
Vườn Thuốc
Cung cấp Thuốc cho Lãnh địa
Cấp tối đa 30
Vườn Thuốc có 30 cấp. Nâng từ cấp 1 lên cấp 30 tốn 422,5 Tr Thức Ăn, 422,5 Tr Gỗ, 134,8 Tr Thuốc và 50 ngày xây dựng khi không tăng tốc. Cấp 30 yêu cầu: Nhà Thờ Cấp 30. Ở cấp 30: Sản lượng mỗi giờ 21.912, Thời gian sản xuất tối đa 115.300.
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Sản lượng mỗi giờ | Thời gian sản xuất tối đa | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 Thức Ăn · 8 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 1 | 72 | 400 | 600 |
| 2 | 135 Thức Ăn · 135 Gỗ | 00:00:38 | Nhà Thờ Cấp 3 | 1.474 | 1.000 | 1.000 |
| 3 | 677 Thức Ăn · 677 Gỗ | 00:01:47 | Nhà Thờ Cấp 4 | 2.206 | 1.700 | 1.700 |
| 4 | 1,7 N Thức Ăn · 1,7 N Gỗ | 00:02:50 | Nhà Thờ Cấp 4 | 2.930 | 2.400 | 2.200 |
| 5 | 3,5 N Thức Ăn · 3,5 N Gỗ | 00:03:40 | Nhà Thờ Cấp 5 | 3.669 | 2.800 | 2.900 |
| 6 | 10,1 N Thức Ăn · 10,1 N Gỗ | 00:07:18 | Nhà Thờ Cấp 6 | 4.396 | 3.600 | 3.400 |
| 7 | 20,9 N Thức Ăn · 20,9 N Gỗ | 00:10:57 | Nhà Thờ Cấp 7 | 5.128 | 4.100 | 4.100 |
| 8 | 32,2 N Thức Ăn · 32,2 N Gỗ | 00:25:00 | Nhà Thờ Cấp 8 | 5.852 | 4.800 | 4.700 |
| 9 | 51,3 N Thức Ăn · 51,3 N Gỗ · 17,6 N Thuốc | 00:35:00 | Nhà Thờ Cấp 9 | 6.590 | 5.200 | 5.200 |
| 10 | 62,4 N Thức Ăn · 62,4 N Gỗ · 19,2 N Thuốc | 00:45:00 | Nhà Thờ Cấp 10 | 7.319 | 5.900 | 5.900 |
| 11 | 152,8 N Thức Ăn · 152,8 N Gỗ · 49 N Thuốc | 00:54:15 | Nhà Thờ Cấp 11 | 8.048 | 6.500 | 6.700 |
| 12 | 257 N Thức Ăn · 257 N Gỗ · 82,5 N Thuốc | 01:10:32 | Nhà Thờ Cấp 12 | 8.770 | 7.600 | 7.600 |
| 13 | 284,7 N Thức Ăn · 284,7 N Gỗ · 95,3 N Thuốc | 01:31:41 | Nhà Thờ Cấp 13 | 9.510 | 8.300 | 8.400 |
| 14 | 414,2 N Thức Ăn · 414,2 N Gỗ · 129,5 N Thuốc | 01:59:13 | Nhà Thờ Cấp 14 | 10.231 | 9.500 | 9.500 |
| 15 | 572,6 N Thức Ăn · 572,6 N Gỗ · 172,4 N Thuốc | 02:46:53 | Nhà Thờ Cấp 15 | 10.960 | 10.800 | 10.600 |
| 16 | 985 N Thức Ăn · 985 N Gỗ · 333,9 N Thuốc | 03:53:38 | Nhà Thờ Cấp 16 | 11.696 | 12.300 | 12.300 |
| 17 | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 424 N Thuốc | 05:27:06 | Nhà Thờ Cấp 17 | 12.426 | 14.300 | 14.200 |
| 18 | 2,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 770,8 N Thuốc | 07:37:56 | Nhà Thờ Cấp 18 | 13.152 | 16.800 | 16.600 |
| 19 | 2,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 902,1 N Thuốc | 10:41:06 | Nhà Thờ Cấp 19 | 13.885 | 19.300 | 19.300 |
| 20 | 5,1 Tr Thức Ăn · 5,1 Tr Gỗ · 1,5 Tr Thuốc | 14:57:32 | Nhà Thờ Cấp 20 | 14.613 | 22.900 | 22.900 |
| 21 | 6,7 Tr Thức Ăn · 6,7 Tr Gỗ · 2,2 Tr Thuốc | 20:02:32 | Nhà Thờ Cấp 21 | 15.340 | 27.000 | 27.000 |
| 22 | 9,2 Tr Thức Ăn · 9,2 Tr Gỗ · 2,9 Tr Thuốc | 1d 02:03:17 | Nhà Thờ Cấp 22 | 16.070 | 31.900 | 31.700 |
| 23 | 11,4 Tr Thức Ăn · 11,4 Tr Gỗ · 3,4 Tr Thuốc | 1d 09:52:16 | Nhà Thờ Cấp 23 | 16.800 | 37.300 | 37.000 |
| 24 | 14,3 Tr Thức Ăn · 14,3 Tr Gỗ · 4,4 Tr Thuốc | 1d 23:25:11 | Nhà Thờ Cấp 24 | 17.533 | 43.300 | 43.100 |
| 25 | 22,8 Tr Thức Ăn · 22,8 Tr Gỗ · 7,3 Tr Thuốc | 2d 18:23:15 | Nhà Thờ Cấp 25 | 18.263 | 50.900 | 50.800 |
| 26 | 34,9 Tr Thức Ăn · 34,9 Tr Gỗ · 11,3 Tr Thuốc | 3d 20:56:32 | Nhà Thờ Cấp 26 | 18.990 | 60.100 | 59.800 |
| 27 | 43,4 Tr Thức Ăn · 43,4 Tr Gỗ · 13,4 Tr Thuốc | 5d 10:07:09 | Nhà Thờ Cấp 27 | 19.730 | 70.700 | 70.400 |
| 28 | 61,2 Tr Thức Ăn · 61,2 Tr Gỗ · 19,6 Tr Thuốc | 7d 14:10:01 | Nhà Thờ Cấp 28 | 20.457 | 83.200 | 82.800 |
| 29 | 83,2 Tr Thức Ăn · 83,2 Tr Gỗ · 27,2 Tr Thuốc | 9d 20:49:01 | Nhà Thờ Cấp 29 | 21.186 | 97.800 | 97.400 |
| 30 | 121,2 Tr Thức Ăn · 121,2 Tr Gỗ · 38,5 Tr Thuốc | 12d 19:51:43 | Nhà Thờ Cấp 30 | 21.912 | 115.300 | 114.900 |