Lính
Chỉ số cơ bản của từng cấp lính, chưa tính thưởng từ anh hùng và nghiên cứu.
Máy tính huấn luyện
Thức Ăn
Gỗ
2d 13:06:40
Thời gian huấn luyện
1.650.000
Lực chiến tăng
Chi phí cơ bản mỗi lính, chưa tính giảm giá tài nguyên. Thời gian = thời gian gốc ÷ (1 + thưởng).
| Cấp | HP Lính Cơ Bản | Công Lính Cơ Bản | Thủ Lính Cơ Bản | Sĩ Khí Lính | Sức chứa | Tốc độ | Cấp mở khóa | Chi phí | Thời gian | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | 0,3 | 0,3 | 205 | 400 | 500 | 1 | 97 Thức Ăn · 97 Gỗ | 00:00:40 | 25 | |
| 174 | 0,5 | 0,5 | 224 | 600 | 500 | 3 | 145 Thức Ăn · 145 Gỗ | 00:01:00 | 37 | |
| 417 | 1 | 1 | 245 | 800 | 500 | 6 | 349 Thức Ăn · 349 Gỗ | 00:01:20 | 80 | |
| 1.077 | 2,6 | 2,6 | 268 | 1.000 | 500 | 10 | 903 Thức Ăn · 903 Gỗ | 00:01:40 | 210 | |
| 2.082 | 5 | 5 | 295 | 1.200 | 500 | 14 | 1,7 N Thức Ăn · 1,7 N Gỗ | 00:02:00 | 412 | |
| 2.939 | 7 | 7 | 325 | 1.400 | 500 | 17 | 2,5 N Thức Ăn · 2,5 N Gỗ | 00:02:20 | 579 | |
| 3.960 | 9,5 | 9,5 | 370 | 1.600 | 500 | 20 | 3,3 N Thức Ăn · 3,3 N Gỗ | 00:02:40 | 781 | |
| 5.409 | 13 | 13 | 425 | 1.800 | 500 | 24 | 4,5 N Thức Ăn · 4,5 N Gỗ | 00:03:00 | 1.065 | |
| 6.881 | 16,5 | 16,5 | 500 | 2.000 | 500 | 27 | 5,8 N Thức Ăn · 5,8 N Gỗ | 00:03:20 | 1.350 | |
| 8.380 | 20 | 20 | 600 | 2.200 | 500 | 30 | 7 N Thức Ăn · 7 N Gỗ | 00:03:40 | 1.650 |