Trang bị

Trang bị tướng từ dữ liệu game: chi phí chế tạo từng món, chi phí và hiệu quả của mỗi cấp cường hóa, cách thăng UR lên MR, và vũ khí độc quyền của tướng.

UR

Máy tính nâng cấp

Chi phí cho một món: mọi vị trí cùng phẩm chất có giá như nhau.

695.000
Đá C.Hóa Tr.Bị
779.880.000
Thuốc
6.000
Thép Tôi
50
Bản Vẽ Trang Bị (UR)
10
Bản Vẽ Trang Bị (MR)
UR Kiếm → Kiếm MR
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 10 · 500 N Thuốc · 750 Thép Tôi · Thời gian: 2d 00:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 60
CấpChi phíCông TướngThủ TướngCông tướng tăngTăng Tỷ Lệ Chí MạngThưởngLực chiến
0-8875892,5%5%30.891
11,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc9336212,62%5,25%32.475
21,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc9746522,75%5,5%33.984
31,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc1.0216802,88%5,75%35.553
41,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc1.0647123%6%37.099
52,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc1.1097383,12%6,25%38.624
62,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc1.1557713,25%6,5%40.214
72,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc1.1998003,38%6,75%41.761
82,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc1.2408263,5%7%43.227
93 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc1.2888593,62%7,25%44.851
103 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc1.3298863,75%7,5%Công Tướng +25046.338
113 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc1.3739163,87%7,75%47.878
123 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc1.4179474%8%49.430
133,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc1.4659774,13%8,25%51.024
143,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc1.5071.0054,25%8,5%52.525
153,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc1.5511.0374,37%8,75%54.084
163,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc1.5951.0634,5%9%55.609
174,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.6431.0924,62%9,25%57.184
184,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.6861.1214,75%9,5%58.718
194,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.7311.1554,88%9,75%60.304
204,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.7721.1855%10%Tăng Tỷ Lệ Chí Mạng +2,5%61.799
215,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.8201.2145,12%10,25%63.394
225,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.8641.2435,25%10,5%64.921
235,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.9061.2725,37%10,75%66.440
245,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.9511.3025,5%11%67.997
256 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc1.9981.3295,63%11,25%69.554
266 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc2.0401.3625,75%11,5%71.095
276 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc2.0821.3925,87%11,75%72.616
286 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc2.1271.4216%12%74.160
296,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc2.1721.4496,12%12,25%75.705
306,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc2.2171.4796,25%12,5%Công Tướng +25077.269
316,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc2.2611.5076,38%12,75%78.788
326,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc2.3041.5396,5%13%80.342
337,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc2.3511.5656,63%13,25%81.896
347,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc2.3971.5986,75%13,5%83.482
357,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc2.4391.6286,88%13,75%85.002
367,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc2.4811.6587%14%86.523
378,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc2.5271.6867,12%14,25%88.073
388,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc2.5741.7167,25%14,5%89.657
398,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc2.6151.7447,37%14,75%91.157
408,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc2.6631.7767,5%15%Tăng Tỷ Lệ Chí Mạng +2,5%92.754
4112,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi2.8561.9057,75%15,5%97.644
4212,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi3.0502.0348%16%102.534
4312,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi3.2432.1638,25%16,5%107.423
4412,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi3.4372.2928,5%17%112.313
45 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi3.6702.4488,75%17,5%117.895
46 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi3.9042.6049%18%123.476
47 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi4.1382.7599,25%18,5%129.058
48 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi4.3722.9159,5%19%134.640
49 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi4.6463.0989,75%19,5%140.914
50 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi4.9203.28110%20%147.187
51 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi5.1943.46410,25%20,5%153.461
52 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi5.4683.64610,5%21%159.734
53 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi5.7833.85610,75%21,5%166.700
54 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi6.0974.06611%22%173.666
55 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi6.4124.27511,25%22,5%180.632
56 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi6.7264.48511,5%23%187.598
57 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi7.0814.72111,75%23,5%195.255
58 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi7.4364.95812%24%202.913
59 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi7.7905.19412,25%24,5%210.571
60 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi8.1455.43112,5%25%218.228
Thăng lên MR

Chỉ trang bị UR. Mỗi cấp thăng nâng giới hạn cường hóa; cấp cuối biến món đồ thành bản MR.

Giai đoạnChi phíGiới hạn cấpCông TướngThủ TướngCông tướng tăngTăng Tỷ Lệ Chí MạngThưởngLực chiến
0.12,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)10100-0,1%0,2%1.877
0.22,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)101001000,2%0,4%3.204
0.32,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)102001000,3%0,6%5.082
0.42,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)102002000,4%0,8%6.409
1.02,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)103503000,5%1%Công Tướng +5009.611
1.13,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)205003000,6%1,2%12.113
1.23,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)205004200,7%1,4%13.580
1.33,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)206504200,8%1,6%16.083
1.43,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)206505400,9%1,8%17.550
2.03,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)208506601%2%Tăng Tỷ Lệ Chí Mạng +2,5%21.517
2.14 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)301.0506601,1%2,2%24.644
2.24 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)301.0508101,2%2,4%26.321
2.34 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)301.2508101,3%2,6%29.449
2.44 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)301.2509601,4%2,8%31.126
3.04 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)301.5501.1601,5%3%Công Tướng +50036.903
3.14,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.8501.1601,6%3,2%41.280
3.24,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.8501.3601,7%3,4%43.307
3.34,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)402.1501.3601,8%3,6%47.685
3.44,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)402.1501.5601,9%3,8%49.712
4.04,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)402.5501.7602%4%Tăng Tỷ Lệ Chí Mạng +2,5%56.739
5.027,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 330 Thép Tôi · 10 Bản Vẽ Trang Bị (MR)603.2592.2332,5%5%Tăng sát thương khi khắc chế +10%72.054
Giáp UR → Giáp MR
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 10 · 500 N Thuốc · 750 Thép Tôi · Thời gian: 2d 00:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 60
CấpChi phíThủ TướngHP TướngThủ tướng tăngHP tướng tăngThưởngLực chiến
0-296103.4742,5%2,5%17.590
11,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc311108.6442,62%2,62%18.476
21,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc327113.8212,75%2,75%19.364
31,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc342118.9922,88%2,88%20.243
41,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc353124.1663%3%21.094
52,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc370129.3393,12%3,12%21.987
62,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc384134.5123,25%3,25%22.867
72,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc398139.6883,38%3,38%23.740
82,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc413144.8613,5%3,5%24.619
93 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc428150.0363,62%3,62%25.499
103 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc441155.2103,75%3,75%HP Tướng +68.00026.371
113 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc460160.3823,87%3,87%27.279
123 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc474165.5554%4%28.151
133,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc488170.7284,13%4,13%29.024
143,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc503175.9044,25%4,25%29.904
153,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc515181.0754,37%4,37%30.768
163,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc530186.2514,5%4,5%31.648
174,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc547191.4214,62%4,62%32.542
184,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc563196.5984,75%4,75%33.429
194,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc578201.7734,88%4,88%34.308
204,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc590206.9465%5%Kháng ST Vật Lý +10%35.173
215,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc608212.1165,12%5,12%36.073
225,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc621217.2925,25%5,25%36.939
235,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc638222.4645,37%5,37%37.833
245,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc651227.6385,5%5,5%38.705
256 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc664232.8125,63%5,63%39.571
266 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc681237.9865,75%5,75%40.464
276 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc695243.1615,87%5,87%41.337
286 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc711248.3316%6%42.223
296,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc722253.5076,12%6,12%43.082
306,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc739258.6826,25%6,25%HP Tướng +68.00043.976
316,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc752263.8546,38%6,38%44.841
326,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc767269.0296,5%6,5%45.720
337,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc781274.2006,63%6,63%46.600
347,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc799279.3776,75%6,75%47.501
357,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc813284.5466,88%6,88%48.373
367,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc830289.7247%7%49.266
378,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc844294.8947,12%7,12%50.139
388,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc859300.0687,25%7,25%51.025
398,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc870305.2417,37%7,37%51.877
408,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc885310.4187,5%7,5%Kháng ST Vật Lý +10%52.757
4112,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi949332.9937,75%7,75%56.595
4212,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi1.014355.5678%8%60.432
4312,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi1.078378.1428,25%8,25%64.270
4412,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi1.143400.7168,5%8,5%68.108
45 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi1.221427.9938,75%8,75%72.745
46 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi1.299455.2719%9%77.382
47 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi1.377482.5489,25%9,25%82.019
48 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi1.455509.8259,5%9,5%86.656
49 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi1.546541.8069,75%9,75%92.093
50 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi1.637573.78610%10%97.529
51 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi1.729605.76710,25%10,25%102.966
52 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi1.820637.74710,5%10,5%108.403
53 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi1.925674.43010,75%10,75%114.639
54 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi2.030711.11411%11%120.875
55 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi2.135747.79711,25%11,25%127.111
56 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi2.239784.48111,5%11,5%133.348
57 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi2.358825.86711,75%11,75%140.383
58 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi2.476867.25312%12%147.419
59 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi2.594908.64012,25%12,25%154.455
60 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi2.712950.02612,5%12,5%161.490
Thăng lên MR

Chỉ trang bị UR. Mỗi cấp thăng nâng giới hạn cường hóa; cấp cuối biến món đồ thành bản MR.

Giai đoạnChi phíGiới hạn cấpThủ TướngHP TướngThủ tướng tăngHP tướng tăngThưởngLực chiến
0.12,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)10-12.0000,1%0,1%1.800
0.22,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)107012.0000,2%0,2%2.290
0.32,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)107024.0000,3%0,3%4.090
0.42,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)1014024.0000,4%0,4%4.580
1.02,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)1021036.0000,5%0,5%HP Tướng +140.0006.870
1.13,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2021050.0000,6%0,6%8.970
1.23,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2028550.0000,7%0,7%9.495
1.33,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2028564.0000,8%0,8%11.595
1.43,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2036064.0000,9%0,9%12.120
2.03,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2043578.0001%1%Kháng ST Vật Lý +10%14.745
2.14 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)3043596.0001,1%1,1%17.445
2.24 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)3051596.0001,2%1,2%18.005
2.34 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)30515114.0001,3%1,3%20.705
2.44 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)30595114.0001,4%1,4%21.265
3.04 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)30675134.0001,5%1,5%HP Tướng +140.00024.825
3.14,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)40675164.0001,6%1,6%29.325
3.24,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)40775164.0001,7%1,7%30.025
3.34,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)40775194.0001,8%1,8%34.525
3.44,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)40875194.0001,9%1,9%35.225
4.04,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)40975224.0002%2%Kháng ST Vật Lý +10%40.425
5.027,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 330 Thép Tôi · 10 Bản Vẽ Trang Bị (MR)601.212306.7732,5%2,5%Giảm Tỷ Lệ Bị Chí Mạng +15%54.496
Găng UR → Găng MR
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 10 · 500 N Thuốc · 750 Thép Tôi · Thời gian: 2d 00:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 60
CấpChi phíCông TướngHP TướngCông tướng tăngKháng Sát ThươngThưởngLực chiến
0-59041.3892,5%2%34.586
11,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc62343.4592,62%2,1%36.354
21,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc64945.5292,75%2,2%38.047
31,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc67947.5952,88%2,3%39.776
41,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc71249.6673%2,4%41.544
52,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc73851.7383,12%2,5%43.236
62,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc77053.8043,25%2,6%44.991
72,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc79855.8763,38%2,7%46.709
82,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc82757.9453,5%2,8%48.426
93 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc85560.0143,62%2,9%50.143
103 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc88762.0813,75%3%Công Tướng +25051.898
113 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc91564.1523,87%3,1%53.615
123 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc94566.2204%3,2%55.346
133,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc97868.2934,13%3,3%57.113
143,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc1.00370.3634,25%3,4%58.793
153,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc1.03772.4334,37%3,5%60.574
163,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc1.06274.5024,5%3,6%62.253
174,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.09576.5704,62%3,7%64.021
184,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.12178.6404,75%3,8%65.713
194,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.15280.7064,88%3,9%67.455
204,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.18282.7775%4%Kháng Sát Thương +2%69.185
215,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.21184.8455,12%4,1%70.916
225,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.24186.9155,25%4,2%72.645
235,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.27288.9885,37%4,3%74.401
245,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.29991.0575,5%4,4%76.094
256 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc1.33093.1275,63%4,5%77.848
266 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc1.35995.1925,75%4,6%79.565
276 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc1.38897.2665,87%4,7%81.295
286 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc1.41799.3326%4,8%83.012
296,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc1.451101.4046,12%4,9%84.793
306,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc1.476103.4736,25%5%Công Tướng +25086.472
316,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc1.506105.5446,38%5,1%88.203
326,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc1.538107.6126,5%5,2%89.971
337,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc1.566109.6786,63%5,3%91.674
347,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc1.595111.7516,75%5,4%93.405
357,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc1.627113.8206,88%5,5%95.159
367,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc1.657115.8917%5,6%96.890
378,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc1.685117.9587,12%5,7%98.607
388,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc1.714120.0277,25%5,8%100.324
398,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc1.746122.0997,37%5,9%102.092
408,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc1.776124.1667,5%6%Kháng Sát Thương +2%103.822
4112,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi1.905133.1957,75%6,2%108.889
4212,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi2.034142.2258%6,4%113.956
4312,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi2.163151.2558,25%6,6%119.023
4412,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi2.292160.2858,5%6,8%124.090
45 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi2.448171.1958,75%7%129.775
46 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi2.604182.1069%7,2%135.460
47 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi2.759193.0179,25%7,4%141.145
48 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi2.915203.9289,5%7,6%146.830
49 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi3.098216.7209,75%7,8%153.133
50 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi3.281229.51310%8%159.436
51 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi3.464242.30510,25%8,2%165.740
52 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi3.646255.09710,5%8,4%172.043
53 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi3.856269.77010,75%8,6%178.964
54 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi4.065284.44411%8,8%185.885
55 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi4.275299.11711,25%9%192.806
56 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi4.485313.79011,5%9,2%199.728
57 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi4.721330.34511,75%9,4%207.267
58 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi4.958346.89912%9,6%214.806
59 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi5.194363.45412,25%9,8%222.346
60 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi5.431380.00912,5%10%229.885
Thăng lên MR

Chỉ trang bị UR. Mỗi cấp thăng nâng giới hạn cường hóa; cấp cuối biến món đồ thành bản MR.

Giai đoạnChi phíGiới hạn cấpCông TướngHP TướngCông tướng tăngKháng Sát ThươngThưởngLực chiến
0.12,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)10-5.0000,1%-750
0.22,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)101005.0000,2%0,1%3.050
0.32,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)1010010.0000,3%0,1%3.800
0.42,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)1020010.0000,4%0,2%6.100
1.02,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)1030015.0000,5%0,4%Công Tướng +50010.200
1.13,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2030021.0000,6%0,4%11.100
1.23,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2042021.0000,7%0,5%13.650
1.33,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2042027.0000,8%0,5%14.550
1.43,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2054027.0000,9%0,6%17.100
2.03,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2069033.0001%0,8%Kháng Sát Thương +2%21.975
2.14 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)3069041.0001,1%0,8%23.175
2.24 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)3085041.0001,2%0,9%26.225
2.34 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)3085049.0001,3%0,9%27.425
2.44 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)301.01049.0001,4%1%30.475
3.04 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)301.19057.0001,5%1,1%Công Tướng +50034.975
3.14,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.19067.0001,6%1,2%37.525
3.24,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.39067.0001,7%1,3%41.075
3.34,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.39078.0001,8%1,4%43.775
3.44,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.59078.0001,9%1,5%47.325
4.04,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.84090.0002%1,6%Kháng Sát Thương +2%53.300
5.027,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 330 Thép Tôi · 10 Bản Vẽ Trang Bị (MR)602.313123.1092,5%2%Giảm sát thương nhận vào khi khắc chế +5%68.379
Ủng UR → Ủng MR
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 10 · 500 N Thuốc · 750 Thép Tôi · Thời gian: 2d 00:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 60
CấpChi phíThủ TướngHP TướngThủ tướng tăngHP tướng tăngThưởngLực chiến
0-59262.0852,5%2,5%13.458
11,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc62365.1872,62%2,62%14.138
21,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc65068.2942,75%2,75%14.797
31,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc67871.3952,88%2,88%15.454
41,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 180 N Thuốc71174.5013%3%16.149
52,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc74077.6043,12%3,12%16.821
62,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc77080.7073,25%3,25%17.493
72,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc79983.8103,38%3,38%18.166
82,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 287 N Thuốc82686.9153,5%3,5%18.817
93 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc85690.0233,62%3,62%19.498
103 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc88893.1273,75%3,75%Thủ Tướng +50020.184
113 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc91896.2313,87%3,87%20.863
123 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 405 N Thuốc94599.3334%4%21.515
133,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc977102.4384,13%4,13%22.201
143,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc1.007105.5404,25%4,25%22.881
153,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc1.026107.5574,37%4,37%23.318
163,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 534 N Thuốc1.064111.7504,5%4,5%24.212
174,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.093114.8564,62%4,62%24.878
184,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.123117.9604,75%4,75%25.558
194,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.152121.0634,88%4,88%26.223
204,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 675 N Thuốc1.183124.1695%5%Kháng ST Năng Lượng +10%26.903
215,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.214127.2695,12%5,12%27.589
225,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.242130.3735,25%5,25%28.248
235,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.272133.4775,37%5,37%28.927
245,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 803 N Thuốc1.301136.5845,5%5,5%29.593
256 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc1.331139.6895,63%5,63%30.272
266 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc1.361142.7935,75%5,75%30.945
276 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc1.392145.8975,87%5,87%31.625
286 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 936 N Thuốc1.418149.0006%6%32.276
296,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc1.451152.1046,12%6,12%32.970
306,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc1.477155.2086,25%6,25%Thủ Tướng +50033.622
316,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc1.510158.3106,38%6,38%34.314
326,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,1 Tr Thuốc1.538161.4156,5%6,5%34.980
337,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc1.565164.5216,63%6,63%35.632
347,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc1.597167.6246,75%6,75%36.325
357,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc1.625170.7276,88%6,88%36.984
367,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,2 Tr Thuốc1.656173.8337%7%37.663
378,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc1.686176.9387,12%7,12%38.343
388,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc1.714180.0437,25%7,25%39.002
398,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc1.746183.1457,37%7,37%39.695
408,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 1,4 Tr Thuốc1.772186.2487,5%7,5%Kháng ST Năng Lượng +10%40.340
4112,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi1.901199.7927,75%7,75%43.274
4212,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi2.030213.3378%8%46.209
4312,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi2.159226.8828,25%8,25%49.144
4412,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,4 Tr Thuốc · 150 Thép Tôi2.288240.4268,5%8,5%52.079
45 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi2.444256.7938,75%8,75%55.625
46 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi2.600273.1599%9%59.171
47 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi2.755289.5269,25%9,25%62.717
48 · Thăng 116,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30,5 Tr Thuốc · 195 Thép Tôi2.911305.8929,5%9,5%66.263
49 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi3.094325.0809,75%9,75%70.420
50 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi3.277344.26910%10%74.578
51 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi3.460363.45710,25%10,25%78.735
52 · Thăng 220 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 37,5 Tr Thuốc · 240 Thép Tôi3.642382.64510,5%10,5%82.892
53 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi3.852404.65510,75%10,75%87.661
54 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi4.062426.66511%11%92.430
55 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi4.271448.67511,25%11,25%97.199
56 · Thăng 323,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 Tr Thuốc · 285 Thép Tôi4.481470.68511,5%11,5%101.968
57 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi4.717495.51711,75%11,75%107.348
58 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi4.954520.34912%12%112.729
59 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi5.190545.18112,25%12,25%118.109
60 · Thăng 427,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 51,6 Tr Thuốc · 330 Thép Tôi5.427570.01212,5%12,5%123.489
Thăng lên MR

Chỉ trang bị UR. Mỗi cấp thăng nâng giới hạn cường hóa; cấp cuối biến món đồ thành bản MR.

Giai đoạnChi phíGiới hạn cấpThủ TướngHP TướngThủ tướng tăngHP tướng tăngThưởngLực chiến
0.12,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)10-6.0000,1%0,1%900
0.22,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)101006.0000,2%0,2%1.600
0.32,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)1010014.0000,3%0,3%2.800
0.42,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)1020014.0000,4%0,4%3.500
1.02,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 30 Thép Tôi · 1 Bản Vẽ Trang Bị (UR)1030022.0000,5%0,5%Thủ Tướng +1.0005.400
1.13,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2030031.0000,6%0,6%6.750
1.23,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2042031.0000,7%0,7%7.590
1.33,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2042040.0000,8%0,8%8.940
1.43,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2054040.0000,9%0,9%9.780
2.03,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 39 Thép Tôi · 2 Bản Vẽ Trang Bị (UR)2066049.0001%1%Kháng ST Năng Lượng +10%11.970
2.14 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)3066061.0001,1%1,1%13.770
2.24 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)3081061.0001,2%1,2%14.820
2.34 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)3081073.0001,3%1,3%16.620
2.44 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)3096073.0001,4%1,4%17.670
3.04 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 48 Thép Tôi · 3 Bản Vẽ Trang Bị (UR)301.11085.0001,5%1,5%Thủ Tướng +1.00020.520
3.14,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.110100.0001,6%1,6%22.770
3.24,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.290100.0001,7%1,7%24.030
3.34,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.290118.0001,8%1,8%26.730
3.44,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.470118.0001,9%1,9%27.990
4.04,8 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57 Thép Tôi · 4 Bản Vẽ Trang Bị (UR)401.650136.0002%2%Kháng ST Năng Lượng +10%31.950
5.027,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 330 Thép Tôi · 10 Bản Vẽ Trang Bị (MR)602.123185.6642,5%2,5%Giảm ST Chí Mạng nhận vào +30%42.711