Quái và Boss

Quái trên bản đồ theo cấp: lực chiến đề xuất, thưởng hạ lần đầu và thưởng thường; Quỷ Vương và Boss Công Hội.

Dịch thể tài nguyên

Zombie Nông Dân
30 cấp · Lực chiến đề xuất: 96,6 N → 2,9 Tr
Mọi cấp
CấpLực chiến đề xuấtHạ lần đầuThưởng
196,6 N1 Sao · 920 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót460 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 2 N Thức Ăn
2104,8 N1 Sao · 940 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót470 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 3 N Thức Ăn
3120,4 N1 Sao · 960 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót480 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 4 N Thức Ăn
4143 N1 Sao · 980 Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 15 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót490 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 5 N Thức Ăn
5200 N1 Sao · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót500 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 6 N Thức Ăn
6270 N1 Sao · 1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 15 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót520 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 7 N Thức Ăn
7360 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót530 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 8 N Thức Ăn
8450 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót540 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 14 N Thức Ăn
9521,4 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót550 Trái Quạ · 7 N EXP Tướng · 19 N Thức Ăn
10592,8 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 16 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót560 Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 22 N Thức Ăn
11664,2 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót580 Trái Quạ · 9 N EXP Tướng · 23 N Thức Ăn
12700 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 22 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót590 Trái Quạ · 11 N EXP Tướng · 32 N Thức Ăn
13800 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 24 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót600 Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 34 N Thức Ăn
14900 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 28 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót610 Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 37 N Thức Ăn
151 Tr1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 32 N EXP Tướng · 40 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót620 Trái Quạ · 16 N EXP Tướng · 41 N Thức Ăn
161,1 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 36 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót640 Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 42 N Thức Ăn
171,2 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 42 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót650 Trái Quạ · 21 N EXP Tướng · 46 N Thức Ăn
181,3 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 50 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót660 Trái Quạ · 25 N EXP Tướng · 47 N Thức Ăn
191,5 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 56 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót670 Trái Quạ · 28 N EXP Tướng · 51 N Thức Ăn
201,7 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 66 N EXP Tướng · 50 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót680 Trái Quạ · 33 N EXP Tướng · 54 N Thức Ăn
211,8 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 76 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót700 Trái Quạ · 38 N EXP Tướng · 56 N Thức Ăn
221,8 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 88 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót710 Trái Quạ · 44 N EXP Tướng · 59 N Thức Ăn
231,8 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 102 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót720 Trái Quạ · 51 N EXP Tướng · 61 N Thức Ăn
241,9 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 116 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót730 Trái Quạ · 58 N EXP Tướng · 64 N Thức Ăn
252 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 136 N EXP Tướng · 60 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót740 Trái Quạ · 68 N EXP Tướng · 66 N Thức Ăn
262 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 156 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót760 Trái Quạ · 78 N EXP Tướng · 69 N Thức Ăn
272,1 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 180 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót770 Trái Quạ · 90 N EXP Tướng · 72 N Thức Ăn
282,4 Tr1 Sao · 1,6 N Trái Quạ · 210 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót780 Trái Quạ · 105 N EXP Tướng · 74 N Thức Ăn
292,6 Tr1 Sao · 1,6 N Trái Quạ · 242 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót790 Trái Quạ · 121 N EXP Tướng · 77 N Thức Ăn
302,9 Tr1 Sao · 1,6 N Trái Quạ · 280 N EXP Tướng · 70 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót800 Trái Quạ · 140 N EXP Tướng · 79 N Thức Ăn
Zombie Thợ đốn gỗ
30 cấp · Lực chiến đề xuất: 96,6 N → 2,9 Tr
Mọi cấp
CấpLực chiến đề xuấtHạ lần đầuThưởng
196,6 N1 Sao · 920 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót460 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 2 N Gỗ
2104,8 N1 Sao · 940 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót470 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 3 N Gỗ
3120,4 N1 Sao · 960 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót480 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 4 N Gỗ
4143 N1 Sao · 980 Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 15 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót490 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 5 N Gỗ
5200 N1 Sao · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót500 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 6 N Gỗ
6270 N1 Sao · 1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 15 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót520 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 7 N Gỗ
7360 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót530 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 8 N Gỗ
8450 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót540 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 14 N Gỗ
9521,4 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót550 Trái Quạ · 7 N EXP Tướng · 19 N Gỗ
10592,8 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 16 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót560 Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 22 N Gỗ
11664,2 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót580 Trái Quạ · 9 N EXP Tướng · 23 N Gỗ
12700 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 22 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót590 Trái Quạ · 11 N EXP Tướng · 32 N Gỗ
13800 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 24 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót600 Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 34 N Gỗ
14900 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 28 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót610 Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 37 N Gỗ
151 Tr1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 32 N EXP Tướng · 40 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót620 Trái Quạ · 16 N EXP Tướng · 41 N Gỗ
161,1 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 36 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót640 Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 42 N Gỗ
171,2 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 42 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót650 Trái Quạ · 21 N EXP Tướng · 46 N Gỗ
181,3 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 50 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót660 Trái Quạ · 25 N EXP Tướng · 47 N Gỗ
191,5 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 56 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót670 Trái Quạ · 28 N EXP Tướng · 51 N Gỗ
201,7 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 66 N EXP Tướng · 50 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót680 Trái Quạ · 33 N EXP Tướng · 54 N Gỗ
211,8 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 76 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót700 Trái Quạ · 38 N EXP Tướng · 56 N Gỗ
221,8 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 88 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót710 Trái Quạ · 44 N EXP Tướng · 59 N Gỗ
231,8 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 102 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót720 Trái Quạ · 51 N EXP Tướng · 61 N Gỗ
241,9 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 116 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót730 Trái Quạ · 58 N EXP Tướng · 64 N Gỗ
252 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 136 N EXP Tướng · 60 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót740 Trái Quạ · 68 N EXP Tướng · 66 N Gỗ
262 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 156 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót760 Trái Quạ · 78 N EXP Tướng · 69 N Gỗ
272,1 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 180 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót770 Trái Quạ · 90 N EXP Tướng · 72 N Gỗ
282,4 Tr1 Sao · 1,6 N Trái Quạ · 210 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót780 Trái Quạ · 105 N EXP Tướng · 74 N Gỗ
292,6 Tr1 Sao · 1,6 N Trái Quạ · 242 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót790 Trái Quạ · 121 N EXP Tướng · 77 N Gỗ
302,9 Tr1 Sao · 1,6 N Trái Quạ · 280 N EXP Tướng · 70 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót800 Trái Quạ · 140 N EXP Tướng · 79 N Gỗ
Zombie Nhà Thảo Dược
30 cấp · Lực chiến đề xuất: 96,6 N → 2,9 Tr
Mọi cấp
CấpLực chiến đề xuấtHạ lần đầuThưởng
196,6 N1 Sao · 920 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót460 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 1 N Thuốc
2104,8 N1 Sao · 940 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót470 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 1 N Thuốc
3120,4 N1 Sao · 960 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót480 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 2 N Thuốc
4143 N1 Sao · 980 Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 15 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót490 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 2 N Thuốc
5200 N1 Sao · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót500 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 2 N Thuốc
6270 N1 Sao · 1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 15 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót520 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 3 N Thuốc
7360 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót530 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 3 N Thuốc
8450 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót540 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 3 N Thuốc
9521,4 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót550 Trái Quạ · 7 N EXP Tướng · 4 N Thuốc
10592,8 N1 Sao · 1,1 N Trái Quạ · 16 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót560 Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 7 N Thuốc
11664,2 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót580 Trái Quạ · 9 N EXP Tướng · 8 N Thuốc
12700 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 22 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót590 Trái Quạ · 11 N EXP Tướng · 9 N Thuốc
13800 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 24 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót600 Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 14 N Thuốc
14900 N1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 28 N EXP Tướng · 20 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót610 Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 15 N Thuốc
151 Tr1 Sao · 1,2 N Trái Quạ · 32 N EXP Tướng · 40 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót620 Trái Quạ · 16 N EXP Tướng · 16 N Thuốc
161,1 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 36 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót640 Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 17 N Thuốc
171,2 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 42 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót650 Trái Quạ · 21 N EXP Tướng · 23 N Thuốc
181,3 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 50 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót660 Trái Quạ · 25 N EXP Tướng · 25 N Thuốc
191,5 Tr1 Sao · 1,3 N Trái Quạ · 56 N EXP Tướng · 25 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót670 Trái Quạ · 28 N EXP Tướng · 26 N Thuốc
201,7 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 66 N EXP Tướng · 50 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót680 Trái Quạ · 33 N EXP Tướng · 27 N Thuốc
211,8 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 76 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót700 Trái Quạ · 38 N EXP Tướng · 36 N Thuốc
221,8 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 88 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót710 Trái Quạ · 44 N EXP Tướng · 37 N Thuốc
231,8 Tr1 Sao · 1,4 N Trái Quạ · 102 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót720 Trái Quạ · 51 N EXP Tướng · 39 N Thuốc
241,9 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 116 N EXP Tướng · 30 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót730 Trái Quạ · 58 N EXP Tướng · 41 N Thuốc
252 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 136 N EXP Tướng · 60 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót740 Trái Quạ · 68 N EXP Tướng · 42 N Thuốc
262 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 156 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót760 Trái Quạ · 78 N EXP Tướng · 44 N Thuốc
272,1 Tr1 Sao · 1,5 N Trái Quạ · 180 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót770 Trái Quạ · 90 N EXP Tướng · 46 N Thuốc
282,4 Tr1 Sao · 1,6 N Trái Quạ · 210 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót780 Trái Quạ · 105 N EXP Tướng · 47 N Thuốc
292,6 Tr1 Sao · 1,6 N Trái Quạ · 242 N EXP Tướng · 35 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót790 Trái Quạ · 121 N EXP Tướng · 49 N Thuốc
302,9 Tr1 Sao · 1,6 N Trái Quạ · 280 N EXP Tướng · 70 KC · 2 Phiếu Chiêu Mộ · 2 Phiếu Chiêu Mộ Sống Sót800 Trái Quạ · 140 N EXP Tướng · 51 N Thuốc