
Lán Xây Dựng
Tăng thời gian miễn phí
Cấp tối đa 30
Lán Xây Dựng có 30 cấp. Nâng từ cấp 1 lên cấp 30 tốn 851,6 Tr Thức Ăn, 2,6 T Gỗ, 277,1 Tr Thuốc và 199 ngày xây dựng khi không tăng tốc. Cấp 30 yêu cầu: Nhà Thờ Cấp 30. Ở cấp 30: Thời Gian Tăng Tốc Miễn Phí 1.800.
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Thời Gian Tăng Tốc Miễn Phí | ability | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 Thức Ăn · 7 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 3 | 0 | 400 | 400 |
| 2 | 73 Thức Ăn · 228 Gỗ | 00:00:20 | Nhà Thờ Cấp 3 | 10 | 900 | 900 |
| 3 | 337 Thức Ăn · 952 Gỗ | 00:01:00 | Nhà Thờ Cấp 3 | 20 | 1.300 | 1.300 |
| 4 | 836 Thức Ăn · 2,4 N Gỗ | 00:04:00 | Nhà Thờ Cấp 4 | 30 | 1.900 | 1.900 |
| 5 | 6,9 N Thức Ăn · 20,3 N Gỗ | 00:10:40 | Nhà Thờ Cấp 5 | 60 | 2.400 | 2.400 |
| 6 | 20,8 N Thức Ăn · 63,4 N Gỗ | 00:25:30 | Nhà Thờ Cấp 6 | 90 | 2.800 | 2.800 |
| 7 | 42,5 N Thức Ăn · 124,4 N Gỗ | 00:49:48 | Nhà Thờ Cấp 7 | 120 | 3.500 | 3.500 |
| 8 | 63,1 N Thức Ăn · 184,3 N Gỗ | 01:36:06 | Nhà Thờ Cấp 8 | 180 | 3.900 | 3.900 |
| 9 | 102,2 N Thức Ăn · 316,7 N Gỗ · 33,6 N Thuốc | 02:13:08 | Nhà Thờ Cấp 9 | 240 | 4.800 | 4.800 |
| 10 | 125,5 N Thức Ăn · 386,8 N Gỗ · 40,2 N Thuốc | 02:52:46 | Nhà Thờ Cấp 10 | 300 | 5.600 | 5.600 |
| 11 | 320,4 N Thức Ăn · 961,3 N Gỗ · 102,4 N Thuốc | 03:37:02 | Nhà Thờ Cấp 11 | 360 | 6.800 | 6.800 |
| 12 | 549,6 N Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 173,6 N Thuốc | 04:42:08 | Nhà Thờ Cấp 12 | 420 | 8.400 | 8.400 |
| 13 | 584 N Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 197,1 N Thuốc | 06:06:46 | Nhà Thờ Cấp 13 | 480 | 9.800 | 9.800 |
| 14 | 821,6 N Thức Ăn · 2,4 Tr Gỗ · 248,4 N Thuốc | 07:56:49 | Nhà Thờ Cấp 14 | 540 | 12.000 | 12.000 |
| 15 | 1,1 Tr Thức Ăn · 3,3 Tr Gỗ · 361,7 N Thuốc | 11:07:32 | Nhà Thờ Cấp 15 | 600 | 14.200 | 14.200 |
| 16 | 2 Tr Thức Ăn · 6,1 Tr Gỗ · 660,7 N Thuốc | 15:34:33 | Nhà Thờ Cấp 16 | 660 | 17.300 | 17.300 |
| 17 | 2,7 Tr Thức Ăn · 8,1 Tr Gỗ · 814,1 N Thuốc | 21:48:22 | Nhà Thờ Cấp 17 | 720 | 20.600 | 20.600 |
| 18 | 4,8 Tr Thức Ăn · 14,5 Tr Gỗ · 1,5 Tr Thuốc | 1d 06:31:44 | Nhà Thờ Cấp 18 | 780 | 25.200 | 25.200 |
| 19 | 5,5 Tr Thức Ăn · 17,1 Tr Gỗ · 1,8 Tr Thuốc | 1d 18:44:24 | Nhà Thờ Cấp 19 | 840 | 30.200 | 30.200 |
| 20 | 10,5 Tr Thức Ăn · 31,4 Tr Gỗ · 3,2 Tr Thuốc | 2d 11:50:10 | Nhà Thờ Cấp 20 | 900 | 37.100 | 37.100 |
| 21 | 14,2 Tr Thức Ăn · 42,7 Tr Gỗ · 4,3 Tr Thuốc | 3d 08:10:06 | Nhà Thờ Cấp 21 | 960 | 45.100 | 45.100 |
| 22 | 17,3 Tr Thức Ăn · 51,8 Tr Gỗ · 5,7 Tr Thuốc | 4d 08:13:07 | Nhà Thờ Cấp 22 | 1.020 | 54.000 | 54.000 |
| 23 | 23,4 Tr Thức Ăn · 69,3 Tr Gỗ · 7 Tr Thuốc | 5d 15:29:04 | Nhà Thờ Cấp 23 | 1.080 | 64.000 | 64.000 |
| 24 | 27,4 Tr Thức Ăn · 83,2 Tr Gỗ · 9,4 Tr Thuốc | 7d 21:40:41 | Nhà Thờ Cấp 24 | 1.140 | 75.300 | 75.300 |
| 25 | 49,6 Tr Thức Ăn · 144,7 Tr Gỗ · 15,7 Tr Thuốc | 11d 01:32:58 | Nhà Thờ Cấp 25 | 1.200 | 89.900 | 89.900 |
| 26 | 67,2 Tr Thức Ăn · 200,7 Tr Gỗ · 23 Tr Thuốc | 15d 11:46:09 | Nhà Thờ Cấp 26 | 1.320 | 107.100 | 107.100 |
| 27 | 92,3 Tr Thức Ăn · 272,6 Tr Gỗ · 26,8 Tr Thuốc | 21d 16:28:36 | Nhà Thờ Cấp 27 | 1.440 | 127.000 | 127.000 |
| 28 | 117,9 Tr Thức Ăn · 363,4 Tr Gỗ · 39,2 Tr Thuốc | 30d 08:40:02 | Nhà Thờ Cấp 28 | 1.560 | 150.200 | 150.200 |
| 29 | 165,9 Tr Thức Ăn · 507,6 Tr Gỗ · 56,7 Tr Thuốc | 39d 11:16:02 | Nhà Thờ Cấp 29 | 1.680 | 178.100 | 178.100 |
| 30 | 247,2 Tr Thức Ăn · 741,6 Tr Gỗ · 80,4 Tr Thuốc | 51d 07:26:52 | Nhà Thờ Cấp 30 | 1.800 | 210.700 | 210.700 |