
Bệnh Viện
Cứu chữa lính bị thương nặng.
Cấp tối đa 30
Bệnh Viện có 30 cấp. Nâng từ cấp 1 lên cấp 30 tốn 3,9 T Thức Ăn, 1,3 T Gỗ, 1 T Thuốc và 299 ngày xây dựng khi không tăng tốc. Cấp 30 yêu cầu: Nhà Thờ Cấp 30. Ở cấp 30: Sức Chức Bệnh Viện 2.030, Tốc Độ Chữa Trị Lính tại Bệnh Viện 280.500.
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Sức Chức Bệnh Viện | Tốc Độ Chữa Trị Lính tại Bệnh Viện | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 Thức Ăn · 4 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 6 | 677 | 500 | 500 |
| 2 | 228 Thức Ăn · 73 Gỗ | 00:00:30 | Nhà Thờ Cấp 6 | 726 | 1.300 | 1.300 |
| 3 | 984 Thức Ăn · 337 Gỗ | 00:01:02 | Nhà Thờ Cấp 6 | 789 | 2.000 | 2.000 |
| 4 | 2,5 N Thức Ăn · 836 Gỗ | 00:01:28 | Nhà Thờ Cấp 6 | 847 | 2.800 | 2.800 |
| 5 | 19,3 N Thức Ăn · 6,6 N Gỗ | 00:10:38 | Nhà Thờ Cấp 6 | 891 | 3.400 | 3.400 |
| 6 | 88,9 N Thức Ăn · 29,3 N Gỗ | 00:38:20 | Nhà Thờ Cấp 6 | 922 | 4.100 | 4.100 |
| 7 | 187,8 N Thức Ăn · 63,6 N Gỗ | 01:13:08 | Nhà Thờ Cấp 7 | 997 | 4.900 | 4.900 |
| 8 | 286,2 N Thức Ăn · 95,7 N Gỗ | 02:22:36 | Nhà Thờ Cấp 8 | 1.018 | 5.600 | 5.600 |
| 9 | 461,6 N Thức Ăn · 157,1 N Gỗ · 115,7 N Thuốc | 03:20:00 | Nhà Thờ Cấp 9 | 1.080 | 6.500 | 6.500 |
| 10 | 554,7 N Thức Ăn · 188,2 N Gỗ · 151,7 N Thuốc | 04:10:25 | Nhà Thờ Cấp 10 | 1.131 | 7.400 | 7.400 |
| 11 | 1,4 Tr Thức Ăn · 475 N Gỗ · 381,8 N Thuốc | 05:25:33 | Nhà Thờ Cấp 11 | 1.199 | 9.000 | 9.000 |
| 12 | 2,4 Tr Thức Ăn · 798,7 N Gỗ · 648,5 N Thuốc | 07:03:12 | Nhà Thờ Cấp 12 | 1.219 | 11.100 | 11.100 |
| 13 | 2,5 Tr Thức Ăn · 841,3 N Gỗ · 682,6 N Thuốc | 09:10:10 | Nhà Thờ Cấp 13 | 1.278 | 13.300 | 13.300 |
| 14 | 3,8 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 980 N Thuốc | 11:55:13 | Nhà Thờ Cấp 14 | 1.346 | 15.800 | 15.800 |
| 15 | 5,1 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 1,4 Tr Thuốc | 16:41:18 | Nhà Thờ Cấp 15 | 1.374 | 18.900 | 18.900 |
| 16 | 8,9 Tr Thức Ăn · 2,9 Tr Gỗ · 2,3 Tr Thuốc | 23:21:50 | Nhà Thờ Cấp 16 | 1.411 | 23.100 | 23.100 |
| 17 | 11,7 Tr Thức Ăn · 3,9 Tr Gỗ · 3,2 Tr Thuốc | 1d 08:42:33 | Nhà Thờ Cấp 17 | 1.464 | 27.600 | 27.600 |
| 18 | 21,3 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 5,5 Tr Thuốc | 1d 21:47:35 | Nhà Thờ Cấp 18 | 1.543 | 33.800 | 33.800 |
| 19 | 24,8 Tr Thức Ăn · 8,2 Tr Gỗ · 6,3 Tr Thuốc | 2d 16:06:36 | Nhà Thờ Cấp 19 | 1.592 | 40.200 | 40.200 |
| 20 | 45,3 Tr Thức Ăn · 15,1 Tr Gỗ · 12,3 Tr Thuốc | 3d 17:45:15 | Nhà Thờ Cấp 20 | 1.639 | 49.200 | 49.200 |
| 21 | 64,6 Tr Thức Ăn · 21,6 Tr Gỗ · 16,6 Tr Thuốc | 5d 00:15:09 | Nhà Thờ Cấp 21 | 1.661 | 59.800 | 59.800 |
| 22 | 82,7 Tr Thức Ăn · 27,2 Tr Gỗ · 22,8 Tr Thuốc | 6d 12:19:41 | Nhà Thờ Cấp 22 | 1.694 | 71.600 | 71.600 |
| 23 | 100,2 Tr Thức Ăn · 34,1 Tr Gỗ · 25,8 Tr Thuốc | 8d 11:13:35 | Nhà Thờ Cấp 23 | 1.760 | 85.100 | 85.100 |
| 24 | 123,6 Tr Thức Ăn · 40,9 Tr Gỗ · 35,2 Tr Thuốc | 11d 20:31:02 | Nhà Thờ Cấp 24 | 1.793 | 100.000 | 100.000 |
| 25 | 216,5 Tr Thức Ăn · 70,9 Tr Gỗ · 57,2 Tr Thuốc | 16d 14:19:26 | Nhà Thờ Cấp 25 | 1.835 | 119.600 | 119.600 |
| 26 | 307,6 Tr Thức Ăn · 102,5 Tr Gỗ · 77,7 Tr Thuốc | 23d 05:39:12 | Nhà Thờ Cấp 26 | 1.871 | 142.500 | 142.500 |
| 27 | 402,8 Tr Thức Ăn · 134,3 Tr Gỗ · 110,3 Tr Thuốc | 32d 12:42:54 | Nhà Thờ Cấp 27 | 1.924 | 169.000 | 169.000 |
| 28 | 553,7 Tr Thức Ăn · 181,2 Tr Gỗ · 154,7 Tr Thuốc | 45d 13:00:03 | Nhà Thờ Cấp 28 | 1.954 | 199.900 | 199.900 |
| 29 | 786,5 Tr Thức Ăn · 265,6 Tr Gỗ · 212,3 Tr Thuốc | 59d 04:54:03 | Nhà Thờ Cấp 29 | 1.975 | 237.000 | 237.000 |
| 30 | 1,1 T Thức Ăn · 361,5 Tr Gỗ · 296,9 Tr Thuốc | 76d 23:10:17 | Nhà Thờ Cấp 30 | 2.030 | 280.500 | 280.500 |