
Xưởng Gỗ
Cung cấp Gỗ cho Lãnh địa
Cấp tối đa 30
Xưởng Gỗ có 30 cấp. Nâng từ cấp 1 lên cấp 30 tốn 642,8 Tr Thức Ăn, 214,4 Tr Gỗ, 137,9 Tr Thuốc và 50 ngày xây dựng khi không tăng tốc. Cấp 30 yêu cầu: Nhà Thờ Cấp 30. Ở cấp 30: Sản lượng mỗi giờ 34.158, Thời gian sản xuất tối đa 115.300.
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Sản lượng mỗi giờ | Thời gian sản xuất tối đa | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 Thức Ăn | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 1 | 144 | 400 | 400 |
| 2 | 225 Thức Ăn · 66 Gỗ | 00:00:38 | Nhà Thờ Cấp 3 | 2.190 | 1.000 | 1.000 |
| 3 | 976 Thức Ăn · 337 Gỗ | 00:01:47 | Nhà Thờ Cấp 4 | 3.646 | 1.700 | 1.700 |
| 4 | 2,4 N Thức Ăn · 836 Gỗ | 00:02:57 | Nhà Thờ Cấp 4 | 4.374 | 2.400 | 2.400 |
| 5 | 5,1 N Thức Ăn · 1,7 N Gỗ | 00:03:56 | Nhà Thờ Cấp 5 | 5.827 | 2.800 | 2.800 |
| 6 | 14,7 N Thức Ăn · 5 N Gỗ | 00:06:51 | Nhà Thờ Cấp 6 | 6.554 | 3.600 | 3.600 |
| 7 | 31,3 N Thức Ăn · 10,5 N Gỗ | 00:10:49 | Nhà Thờ Cấp 7 | 8.009 | 4.100 | 4.100 |
| 8 | 49,9 N Thức Ăn · 16,3 N Gỗ | 00:25:08 | Nhà Thờ Cấp 8 | 9.455 | 4.800 | 4.800 |
| 9 | 75,5 N Thức Ăn · 25,2 N Gỗ · 16,2 N Thuốc | 00:35:08 | Nhà Thờ Cấp 9 | 10.180 | 5.200 | 5.200 |
| 10 | 91,8 N Thức Ăn · 30,6 N Gỗ · 20,3 N Thuốc | 00:45:00 | Nhà Thờ Cấp 10 | 11.630 | 5.900 | 5.900 |
| 11 | 219,2 N Thức Ăn · 74,3 N Gỗ · 49,3 N Thuốc | 00:54:15 | Nhà Thờ Cấp 11 | 12.366 | 6.500 | 6.500 |
| 12 | 408,5 N Thức Ăn · 132,7 N Gỗ · 85,9 N Thuốc | 01:10:32 | Nhà Thờ Cấp 12 | 13.817 | 7.600 | 7.600 |
| 13 | 435,8 N Thức Ăn · 148,6 N Gỗ · 94,2 N Thuốc | 01:31:41 | Nhà Thờ Cấp 13 | 14.540 | 8.300 | 8.300 |
| 14 | 606,2 N Thức Ăn · 198,8 N Gỗ · 129,3 N Thuốc | 01:59:13 | Nhà Thờ Cấp 14 | 15.997 | 9.500 | 9.500 |
| 15 | 878 N Thức Ăn · 296,1 N Gỗ · 182,6 N Thuốc | 02:46:53 | Nhà Thờ Cấp 15 | 17.443 | 10.800 | 10.800 |
| 16 | 1,5 Tr Thức Ăn · 501,9 N Gỗ · 326,3 N Thuốc | 03:53:38 | Nhà Thờ Cấp 16 | 18.179 | 12.300 | 12.300 |
| 17 | 2 Tr Thức Ăn · 670,4 N Gỗ · 410,6 N Thuốc | 05:27:06 | Nhà Thờ Cấp 17 | 19.630 | 14.300 | 14.300 |
| 18 | 3,5 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 770,6 N Thuốc | 07:37:56 | Nhà Thờ Cấp 18 | 20.350 | 16.800 | 16.800 |
| 19 | 4,3 Tr Thức Ăn · 1,4 Tr Gỗ · 922,5 N Thuốc | 10:41:06 | Nhà Thờ Cấp 19 | 21.803 | 19.300 | 19.300 |
| 20 | 7,5 Tr Thức Ăn · 2,5 Tr Gỗ · 1,7 Tr Thuốc | 14:57:32 | Nhà Thờ Cấp 20 | 23.252 | 22.900 | 22.900 |
| 21 | 10,4 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 2,2 Tr Thuốc | 20:02:32 | Nhà Thờ Cấp 21 | 23.987 | 27.000 | 27.000 |
| 22 | 14,2 Tr Thức Ăn · 4,6 Tr Gỗ · 3 Tr Thuốc | 1d 02:03:17 | Nhà Thờ Cấp 22 | 25.440 | 31.900 | 31.900 |
| 23 | 16,2 Tr Thức Ăn · 5,4 Tr Gỗ · 3,8 Tr Thuốc | 1d 09:52:16 | Nhà Thờ Cấp 23 | 26.165 | 37.300 | 37.300 |
| 24 | 20,8 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 4,5 Tr Thuốc | 1d 23:25:11 | Nhà Thờ Cấp 24 | 27.619 | 43.300 | 43.300 |
| 25 | 36,2 Tr Thức Ăn · 12,1 Tr Gỗ · 7,4 Tr Thuốc | 2d 18:23:15 | Nhà Thờ Cấp 25 | 28.345 | 50.900 | 50.900 |
| 26 | 51,6 Tr Thức Ăn · 17,2 Tr Gỗ · 10,6 Tr Thuốc | 3d 20:56:32 | Nhà Thờ Cấp 26 | 29.790 | 60.100 | 60.100 |
| 27 | 64,3 Tr Thức Ăn · 21,4 Tr Gỗ · 13,7 Tr Thuốc | 5d 10:07:09 | Nhà Thờ Cấp 27 | 31.246 | 70.700 | 70.700 |
| 28 | 93 Tr Thức Ăn · 31,4 Tr Gỗ · 20,5 Tr Thuốc | 7d 14:10:01 | Nhà Thờ Cấp 28 | 31.972 | 83.200 | 83.200 |
| 29 | 126,8 Tr Thức Ăn · 41,9 Tr Gỗ · 27,6 Tr Thuốc | 9d 20:49:01 | Nhà Thờ Cấp 29 | 33.428 | 97.800 | 97.800 |
| 30 | 187,6 Tr Thức Ăn · 62,5 Tr Gỗ · 39,9 Tr Thuốc | 12d 19:51:43 | Nhà Thờ Cấp 30 | 34.158 | 115.300 | 115.300 |