
Xưởng Quạ
Sản xuất Rương Trang Bị Quạ Lv.1
Cấp tối đa 30
Xưởng Quạ có 30 cấp. Nâng từ cấp 1 lên cấp 30 tốn 850,1 Tr Thức Ăn, 850,1 Tr Gỗ, 417,4 Tr Thuốc và 100 ngày xây dựng khi không tăng tốc. Cấp 30 yêu cầu: Nhà Thờ Cấp 30. Ở cấp 30: Thời gian ra Rương Trang Bị Quạ Phù Thủy 03:01:59, Thời gian sản xuất tối đa 168.200.
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Thời gian ra Rương Trang Bị Quạ Phù Thủy | Thời gian sản xuất tối đa | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 Thức Ăn · 9 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 15 | 04:00:00 | 600 | 600 |
| 2 | 148 Thức Ăn · 148 Gỗ | 00:01:20 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:58:00 | 1.400 | 1.400 |
| 3 | 677 Thức Ăn · 677 Gỗ | 00:02:17 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:56:00 | 1.900 | 1.900 |
| 4 | 1,8 N Thức Ăn · 1,8 N Gỗ | 00:04:10 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:54:00 | 2.600 | 2.600 |
| 5 | 6,8 N Thức Ăn · 6,8 N Gỗ | 00:08:00 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:52:01 | 3.500 | 3.500 |
| 6 | 19,3 N Thức Ăn · 19,3 N Gỗ | 00:10:38 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:49:58 | 4.100 | 4.100 |
| 7 | 40,4 N Thức Ăn · 40,4 N Gỗ | 00:26:28 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:47:57 | 4.700 | 4.700 |
| 8 | 64,7 N Thức Ăn · 64,7 N Gỗ | 00:51:42 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:45:59 | 5.600 | 5.600 |
| 9 | 96 N Thức Ăn · 96 N Gỗ · 51,1 N Thuốc | 01:08:26 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:43:57 | 6.100 | 6.100 |
| 10 | 122,9 N Thức Ăn · 122,9 N Gỗ · 59,3 N Thuốc | 01:28:28 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:41:58 | 7.000 | 7.000 |
| 11 | 321,3 N Thức Ăn · 321,3 N Gỗ · 149,1 N Thuốc | 01:47:46 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:40:01 | 7.800 | 7.800 |
| 12 | 537,1 N Thức Ăn · 537,1 N Gỗ · 239,6 N Thuốc | 02:20:06 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:38:01 | 9.300 | 9.300 |
| 13 | 555,5 N Thức Ăn · 555,5 N Gỗ · 287,1 N Thuốc | 03:03:23 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:35:58 | 10.400 | 10.400 |
| 14 | 846,9 N Thức Ăn · 846,9 N Gỗ · 401,2 N Thuốc | 03:58:25 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:33:58 | 11.900 | 11.900 |
| 15 | 1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 561,1 N Thuốc | 05:33:46 | Nhà Thờ Cấp 15 | 03:32:00 | 13.800 | 13.800 |
| 16 | 2 Tr Thức Ăn · 2 Tr Gỗ · 926,7 N Thuốc | 07:47:16 | Nhà Thờ Cấp 16 | 03:30:00 | 16.300 | 16.300 |
| 17 | 2,5 Tr Thức Ăn · 2,5 Tr Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 10:54:11 | Nhà Thờ Cấp 17 | 03:27:58 | 19.100 | 19.100 |
| 18 | 4,7 Tr Thức Ăn · 4,7 Tr Gỗ · 2,3 Tr Thuốc | 15:15:52 | Nhà Thờ Cấp 18 | 03:25:58 | 22.400 | 22.400 |
| 19 | 5,7 Tr Thức Ăn · 5,7 Tr Gỗ · 2,7 Tr Thuốc | 21:22:12 | Nhà Thờ Cấp 19 | 03:24:00 | 26.500 | 26.500 |
| 20 | 9,5 Tr Thức Ăn · 9,5 Tr Gỗ · 4,6 Tr Thuốc | 1d 05:55:05 | Nhà Thờ Cấp 20 | 03:22:01 | 31.800 | 31.800 |
| 21 | 13,7 Tr Thức Ăn · 13,7 Tr Gỗ · 6,7 Tr Thuốc | 1d 16:05:03 | Nhà Thờ Cấp 21 | 03:20:00 | 37.900 | 37.900 |
| 22 | 17,7 Tr Thức Ăn · 17,7 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc | 2d 04:06:34 | Nhà Thờ Cấp 22 | 03:18:01 | 45.100 | 45.100 |
| 23 | 22,3 Tr Thức Ăn · 22,3 Tr Gỗ · 11,4 Tr Thuốc | 2d 19:44:32 | Nhà Thờ Cấp 23 | 03:16:00 | 53.100 | 53.100 |
| 24 | 27,7 Tr Thức Ăn · 27,7 Tr Gỗ · 13,6 Tr Thuốc | 3d 22:50:21 | Nhà Thờ Cấp 24 | 03:13:59 | 62.100 | 62.100 |
| 25 | 50 Tr Thức Ăn · 50 Tr Gỗ · 23,9 Tr Thuốc | 5d 12:46:29 | Nhà Thờ Cấp 25 | 03:12:00 | 73.600 | 73.600 |
| 26 | 67,5 Tr Thức Ăn · 67,5 Tr Gỗ · 32,1 Tr Thuốc | 7d 17:53:04 | Nhà Thờ Cấp 26 | 03:09:59 | 87.000 | 87.000 |
| 27 | 83,7 Tr Thức Ăn · 83,7 Tr Gỗ · 42,5 Tr Thuốc | 10d 20:14:18 | Nhà Thờ Cấp 27 | 03:08:01 | 102.500 | 102.500 |
| 28 | 123,3 Tr Thức Ăn · 123,3 Tr Gỗ · 61,6 Tr Thuốc | 15d 04:20:01 | Nhà Thờ Cấp 28 | 03:05:59 | 120.700 | 120.700 |
| 29 | 171,7 Tr Thức Ăn · 171,7 Tr Gỗ · 82,1 Tr Thuốc | 19d 17:38:02 | Nhà Thờ Cấp 29 | 03:03:59 | 142.400 | 142.400 |
| 30 | 244,5 Tr Thức Ăn · 244,5 Tr Gỗ · 120,9 Tr Thuốc | 25d 15:43:26 | Nhà Thờ Cấp 30 | 03:01:59 | 168.200 | 168.200 |