
Xưởng Luyện Kim
Sản xuất Đá Cường Hóa.
Cấp tối đa 30
Xưởng Luyện Kim có 30 cấp. Nâng từ cấp 1 lên cấp 30 tốn 843 Tr Thức Ăn, 843 Tr Gỗ, 423,7 Tr Thuốc và 100 ngày xây dựng khi không tăng tốc. Cấp 30 yêu cầu: Nhà Thờ Cấp 30. Ở cấp 30: Sản lượng Đá Cường Hóa mỗi giờ 62, Thời gian sản xuất tối đa 168.300.
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Sản lượng Đá Cường Hóa mỗi giờ | Thời gian sản xuất tối đa | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 Thức Ăn · 9 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 5 | 3 | 700 | 700 |
| 2 | 148 Thức Ăn · 148 Gỗ | 00:00:20 | Nhà Thờ Cấp 5 | 5 | 1.300 | 1.300 |
| 3 | 677 Thức Ăn · 677 Gỗ | 00:00:30 | Nhà Thờ Cấp 5 | 7 | 2.100 | 2.100 |
| 4 | 1,7 N Thức Ăn · 1,7 N Gỗ | 00:04:00 | Nhà Thờ Cấp 5 | 10 | 2.600 | 2.600 |
| 5 | 6,9 N Thức Ăn · 6,9 N Gỗ | 00:08:00 | Nhà Thờ Cấp 5 | 13 | 3.300 | 3.300 |
| 6 | 20,3 N Thức Ăn · 20,3 N Gỗ | 00:10:35 | Nhà Thờ Cấp 6 | 14 | 4.100 | 4.100 |
| 7 | 42,6 N Thức Ăn · 42,6 N Gỗ | 00:25:55 | Nhà Thờ Cấp 7 | 17 | 4.700 | 4.700 |
| 8 | 64,4 N Thức Ăn · 64,4 N Gỗ | 00:49:59 | Nhà Thờ Cấp 8 | 19 | 5.500 | 5.500 |
| 9 | 100,1 N Thức Ăn · 100,1 N Gỗ · 49,8 N Thuốc | 01:08:31 | Nhà Thờ Cấp 9 | 20 | 6.100 | 6.100 |
| 10 | 118,7 N Thức Ăn · 118,7 N Gỗ · 57,1 N Thuốc | 01:28:53 | Nhà Thờ Cấp 10 | 23 | 6.900 | 6.900 |
| 11 | 313,5 N Thức Ăn · 313,5 N Gỗ · 156,8 N Thuốc | 01:48:31 | Nhà Thờ Cấp 11 | 25 | 8.000 | 8.000 |
| 12 | 525,1 N Thức Ăn · 525,1 N Gỗ · 247,9 N Thuốc | 02:21:04 | Nhà Thờ Cấp 12 | 26 | 9.300 | 9.300 |
| 13 | 569,6 N Thức Ăn · 569,6 N Gỗ · 280,3 N Thuốc | 03:03:23 | Nhà Thờ Cấp 13 | 29 | 10.400 | 10.400 |
| 14 | 803,9 N Thức Ăn · 803,9 N Gỗ · 405,9 N Thuốc | 03:58:25 | Nhà Thờ Cấp 14 | 30 | 12.000 | 12.000 |
| 15 | 1 Tr Thức Ăn · 1 Tr Gỗ · 574,5 N Thuốc | 05:33:46 | Nhà Thờ Cấp 15 | 31 | 13.700 | 13.700 |
| 16 | 2 Tr Thức Ăn · 2 Tr Gỗ · 937,8 N Thuốc | 07:47:16 | Nhà Thờ Cấp 16 | 35 | 16.200 | 16.200 |
| 17 | 2,7 Tr Thức Ăn · 2,7 Tr Gỗ · 1,4 Tr Thuốc | 10:54:11 | Nhà Thờ Cấp 17 | 36 | 19.100 | 19.100 |
| 18 | 4,4 Tr Thức Ăn · 4,4 Tr Gỗ · 2,2 Tr Thuốc | 15:15:52 | Nhà Thờ Cấp 18 | 38 | 22.600 | 22.600 |
| 19 | 5,5 Tr Thức Ăn · 5,5 Tr Gỗ · 2,8 Tr Thuốc | 21:22:12 | Nhà Thờ Cấp 19 | 39 | 26.400 | 26.400 |
| 20 | 9,9 Tr Thức Ăn · 9,9 Tr Gỗ · 4,7 Tr Thuốc | 1d 05:55:05 | Nhà Thờ Cấp 20 | 43 | 31.600 | 31.600 |
| 21 | 14,5 Tr Thức Ăn · 14,5 Tr Gỗ · 6,5 Tr Thuốc | 1d 16:05:03 | Nhà Thờ Cấp 21 | 44 | 37.900 | 37.900 |
| 22 | 17,5 Tr Thức Ăn · 17,5 Tr Gỗ · 8,4 Tr Thuốc | 2d 04:06:34 | Nhà Thờ Cấp 22 | 45 | 45.000 | 45.000 |
| 23 | 24,1 Tr Thức Ăn · 24,1 Tr Gỗ · 11,5 Tr Thuốc | 2d 19:44:32 | Nhà Thờ Cấp 23 | 48 | 53.100 | 53.100 |
| 24 | 27,9 Tr Thức Ăn · 27,9 Tr Gỗ · 13,9 Tr Thuốc | 3d 22:50:21 | Nhà Thờ Cấp 24 | 49 | 62.000 | 62.000 |
| 25 | 45,7 Tr Thức Ăn · 45,7 Tr Gỗ · 24 Tr Thuốc | 5d 12:46:29 | Nhà Thờ Cấp 25 | 53 | 73.400 | 73.400 |
| 26 | 64,6 Tr Thức Ăn · 64,6 Tr Gỗ · 31,5 Tr Thuốc | 7d 17:53:04 | Nhà Thờ Cấp 26 | 54 | 87.000 | 87.000 |
| 27 | 89,5 Tr Thức Ăn · 89,5 Tr Gỗ · 43,4 Tr Thuốc | 10d 20:14:18 | Nhà Thờ Cấp 27 | 55 | 102.500 | 102.500 |
| 28 | 117,3 Tr Thức Ăn · 117,3 Tr Gỗ · 61,1 Tr Thuốc | 15d 04:20:01 | Nhà Thờ Cấp 28 | 59 | 120.700 | 120.700 |
| 29 | 171,5 Tr Thức Ăn · 171,5 Tr Gỗ · 84,3 Tr Thuốc | 19d 17:38:02 | Nhà Thờ Cấp 29 | 61 | 142.500 | 142.500 |
| 30 | 242,5 Tr Thức Ăn · 242,5 Tr Gỗ · 125,4 Tr Thuốc | 25d 15:43:26 | Nhà Thờ Cấp 30 | 62 | 168.300 | 168.300 |