
Đội 4
Đội Hành Quân
Cấp tối đa 30
Đội 4 có 30 cấp. Nâng từ cấp 1 lên cấp 30 tốn 2,6 T Thức Ăn, 2,6 T Gỗ, 416,2 Tr Thuốc và 299 ngày xây dựng khi không tăng tốc. Cấp 30 yêu cầu: Nhà Thờ Cấp 30. Ở cấp 30: Tăng Tốc Độ Hành Quân Toàn Đội 0,15.
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Tăng Tốc Độ Hành Quân Toàn Đội | ability | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 Thức Ăn · 9 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 4 | 0,01 | 400 | 400 |
| 2 | 148 Thức Ăn · 148 Gỗ | 00:01:12 | Nhà Thờ Cấp 5 | 0,01 | 900 | 900 |
| 3 | 677 Thức Ăn · 677 Gỗ | 00:01:46 | Nhà Thờ Cấp 5 | 0,02 | 1.500 | 1.500 |
| 4 | 1,7 N Thức Ăn · 1,7 N Gỗ | 00:04:00 | Nhà Thờ Cấp 5 | 0,02 | 1.900 | 1.900 |
| 5 | 14,4 N Thức Ăn · 14,4 N Gỗ | 00:10:48 | Nhà Thờ Cấp 5 | 0,03 | 2.500 | 2.500 |
| 6 | 63,8 N Thức Ăn · 63,8 N Gỗ | 00:37:15 | Nhà Thờ Cấp 6 | 0,03 | 3.000 | 3.000 |
| 7 | 123,5 N Thức Ăn · 123,5 N Gỗ | 01:11:48 | Nhà Thờ Cấp 7 | 0,04 | 3.400 | 3.400 |
| 8 | 187,7 N Thức Ăn · 187,7 N Gỗ | 02:22:46 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,04 | 4.200 | 4.200 |
| 9 | 323,1 N Thức Ăn · 323,1 N Gỗ · 50,8 N Thuốc | 03:19:48 | Nhà Thờ Cấp 9 | 0,05 | 5.100 | 5.100 |
| 10 | 374,1 N Thức Ăn · 374,1 N Gỗ · 62,6 N Thuốc | 04:19:18 | Nhà Thờ Cấp 10 | 0,05 | 5.900 | 5.900 |
| 11 | 902,4 N Thức Ăn · 902,4 N Gỗ · 154,6 N Thuốc | 05:25:33 | Nhà Thờ Cấp 11 | 0,06 | 7.400 | 7.400 |
| 12 | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 256,7 N Thuốc | 07:03:12 | Nhà Thờ Cấp 12 | 0,06 | 9.600 | 9.600 |
| 13 | 1,6 Tr Thức Ăn · 1,6 Tr Gỗ · 286,7 N Thuốc | 09:10:10 | Nhà Thờ Cấp 13 | 0,07 | 11.400 | 11.400 |
| 14 | 2,4 Tr Thức Ăn · 2,4 Tr Gỗ · 390,7 N Thuốc | 11:55:13 | Nhà Thờ Cấp 14 | 0,07 | 13.800 | 13.800 |
| 15 | 3,6 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 548,6 N Thuốc | 16:41:18 | Nhà Thờ Cấp 15 | 0,08 | 16.600 | 16.600 |
| 16 | 5,9 Tr Thức Ăn · 5,9 Tr Gỗ · 929,6 N Thuốc | 23:21:50 | Nhà Thờ Cấp 16 | 0,08 | 20.400 | 20.400 |
| 17 | 8,3 Tr Thức Ăn · 8,3 Tr Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 1d 08:42:33 | Nhà Thờ Cấp 17 | 0,09 | 24.600 | 24.600 |
| 18 | 13,8 Tr Thức Ăn · 13,8 Tr Gỗ · 2,2 Tr Thuốc | 1d 21:47:35 | Nhà Thờ Cấp 18 | 0,09 | 30.100 | 30.100 |
| 19 | 16,7 Tr Thức Ăn · 16,7 Tr Gỗ · 2,8 Tr Thuốc | 2d 16:06:36 | Nhà Thờ Cấp 19 | 0,1 | 36.600 | 36.600 |
| 20 | 29,5 Tr Thức Ăn · 29,5 Tr Gỗ · 4,8 Tr Thuốc | 3d 17:45:15 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,1 | 44.700 | 44.700 |
| 21 | 40,6 Tr Thức Ăn · 40,6 Tr Gỗ · 6,6 Tr Thuốc | 5d 00:15:09 | Nhà Thờ Cấp 21 | 0,11 | 54.400 | 54.400 |
| 22 | 54,3 Tr Thức Ăn · 54,3 Tr Gỗ · 8,8 Tr Thuốc | 6d 12:19:41 | Nhà Thờ Cấp 22 | 0,11 | 65.500 | 65.500 |
| 23 | 69,1 Tr Thức Ăn · 69,1 Tr Gỗ · 11,5 Tr Thuốc | 8d 11:13:35 | Nhà Thờ Cấp 23 | 0,12 | 77.900 | 77.900 |
| 24 | 88,8 Tr Thức Ăn · 88,8 Tr Gỗ · 14,6 Tr Thuốc | 11d 20:31:02 | Nhà Thờ Cấp 24 | 0,12 | 91.500 | 91.500 |
| 25 | 138,8 Tr Thức Ăn · 138,8 Tr Gỗ · 23,6 Tr Thuốc | 16d 14:19:26 | Nhà Thờ Cấp 25 | 0,13 | 109.300 | 109.300 |
| 26 | 208,6 Tr Thức Ăn · 208,6 Tr Gỗ · 32,4 Tr Thuốc | 23d 05:39:12 | Nhà Thờ Cấp 26 | 0,13 | 130.300 | 130.300 |
| 27 | 260,8 Tr Thức Ăn · 260,8 Tr Gỗ · 40,8 Tr Thuốc | 32d 12:42:54 | Nhà Thờ Cấp 27 | 0,14 | 154.400 | 154.400 |
| 28 | 367,3 Tr Thức Ăn · 367,3 Tr Gỗ · 57 Tr Thuốc | 45d 13:00:03 | Nhà Thờ Cấp 28 | 0,14 | 183.200 | 183.200 |
| 29 | 543,2 Tr Thức Ăn · 543,2 Tr Gỗ · 85,4 Tr Thuốc | 59d 04:54:03 | Nhà Thờ Cấp 29 | 0,15 | 217.200 | 217.200 |
| 30 | 727,2 Tr Thức Ăn · 727,2 Tr Gỗ · 121,8 Tr Thuốc | 76d 23:10:17 | Nhà Thờ Cấp 30 | 0,15 | 257.500 | 257.500 |