
Tường
Thiết lập Đội Quân Phòng thủ
Cấp tối đa 30
Tường có 30 cấp. Nâng từ cấp 1 lên cấp 30 tốn 1,7 T Thức Ăn, 5,1 T Gỗ, 1,1 T Thuốc và 399 ngày xây dựng khi không tăng tốc. Cấp 30 yêu cầu: Nhà Thờ Cấp 30. Ở cấp 30: Điểm Thủ Thành 10.000, Khi Thiêu Đốt, tốc độ giảm của Điểm Thủ Thành chậm lại 313.300.
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Điểm Thủ Thành | Khi Thiêu Đốt, tốc độ giảm của Điểm Thủ Thành chậm lại | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 Thức Ăn · 29 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 4 | 10.000 | 400 | 400 |
| 2 | 21 Thức Ăn · 66 Gỗ | 00:00:30 | Nhà Thờ Cấp 4 | 10.000 | 1.100 | 1.100 |
| 3 | 337 Thức Ăn · 1 N Gỗ | 00:01:00 | Nhà Thờ Cấp 4 | 10.000 | 1.800 | 1.800 |
| 4 | 836 Thức Ăn · 2,5 N Gỗ | 00:01:28 | Nhà Thờ Cấp 5 | 10.000 | 2.200 | 2.200 |
| 5 | 6,8 N Thức Ăn · 20,1 N Gỗ | 00:10:53 | Nhà Thờ Cấp 5 | 10.000 | 3.000 | 3.000 |
| 6 | 31,2 N Thức Ăn · 94,6 N Gỗ | 00:33:19 | Nhà Thờ Cấp 6 | 10.000 | 3.500 | 3.500 |
| 7 | 78,1 N Thức Ăn · 231,5 N Gỗ | 01:30:18 | Nhà Thờ Cấp 7 | 10.000 | 4.200 | 4.200 |
| 8 | 126,5 N Thức Ăn · 379,6 N Gỗ | 03:02:30 | Nhà Thờ Cấp 8 | 10.000 | 4.800 | 4.800 |
| 9 | 209,7 N Thức Ăn · 619,1 N Gỗ · 134,6 N Thuốc | 04:11:18 | Nhà Thờ Cấp 9 | 10.000 | 6.000 | 6.000 |
| 10 | 253,2 N Thức Ăn · 759,7 N Gỗ · 163,3 N Thuốc | 05:35:38 | Nhà Thờ Cấp 10 | 10.000 | 7.300 | 7.300 |
| 11 | 595,6 N Thức Ăn · 1,8 Tr Gỗ · 406,3 N Thuốc | 07:14:03 | Nhà Thờ Cấp 11 | 10.000 | 8.900 | 8.900 |
| 12 | 1,1 Tr Thức Ăn · 3,2 Tr Gỗ · 703,7 N Thuốc | 09:24:17 | Nhà Thờ Cấp 12 | 10.000 | 11.400 | 11.400 |
| 13 | 1,3 Tr Thức Ăn · 3,7 Tr Gỗ · 761,4 N Thuốc | 12:13:33 | Nhà Thờ Cấp 13 | 10.000 | 13.800 | 13.800 |
| 14 | 1,7 Tr Thức Ăn · 5,1 Tr Gỗ · 1 Tr Thuốc | 15:53:38 | Nhà Thờ Cấp 14 | 10.000 | 16.800 | 16.800 |
| 15 | 2,2 Tr Thức Ăn · 6,5 Tr Gỗ · 1,5 Tr Thuốc | 22:15:05 | Nhà Thờ Cấp 15 | 10.000 | 20.100 | 20.100 |
| 16 | 3,9 Tr Thức Ăn · 11,6 Tr Gỗ · 2,7 Tr Thuốc | 1d 07:09:06 | Nhà Thờ Cấp 16 | 10.000 | 24.600 | 24.600 |
| 17 | 5,4 Tr Thức Ăn · 16,4 Tr Gỗ · 3,5 Tr Thuốc | 1d 19:36:44 | Nhà Thờ Cấp 17 | 10.000 | 29.900 | 29.900 |
| 18 | 8,9 Tr Thức Ăn · 27 Tr Gỗ · 5,7 Tr Thuốc | 2d 13:03:27 | Nhà Thờ Cấp 18 | 10.000 | 36.700 | 36.700 |
| 19 | 11,6 Tr Thức Ăn · 34,7 Tr Gỗ · 6,9 Tr Thuốc | 3d 13:28:48 | Nhà Thờ Cấp 19 | 10.000 | 44.200 | 44.200 |
| 20 | 20 Tr Thức Ăn · 60,1 Tr Gỗ · 13 Tr Thuốc | 4d 23:40:20 | Nhà Thờ Cấp 20 | 10.000 | 54.000 | 54.000 |
| 21 | 26,8 Tr Thức Ăn · 80,5 Tr Gỗ · 17,1 Tr Thuốc | 6d 16:20:11 | Nhà Thờ Cấp 21 | 10.000 | 66.100 | 66.100 |
| 22 | 35,6 Tr Thức Ăn · 108,7 Tr Gỗ · 22 Tr Thuốc | 8d 16:26:15 | Nhà Thờ Cấp 22 | 10.000 | 79.400 | 79.400 |
| 23 | 46,1 Tr Thức Ăn · 143,5 Tr Gỗ · 27,7 Tr Thuốc | 11d 06:58:07 | Nhà Thờ Cấp 23 | 10.000 | 94.700 | 94.700 |
| 24 | 54,8 Tr Thức Ăn · 163,3 Tr Gỗ · 34,9 Tr Thuốc | 15d 19:21:22 | Nhà Thờ Cấp 24 | 10.000 | 111.300 | 111.300 |
| 25 | 96,3 Tr Thức Ăn · 290,8 Tr Gỗ · 64,6 Tr Thuốc | 22d 03:05:55 | Nhà Thờ Cấp 25 | 10.000 | 133.300 | 133.300 |
| 26 | 130,7 Tr Thức Ăn · 402,2 Tr Gỗ · 84,9 Tr Thuốc | 30d 23:32:17 | Nhà Thờ Cấp 26 | 10.000 | 159.000 | 159.000 |
| 27 | 173,2 Tr Thức Ăn · 510 Tr Gỗ · 108,2 Tr Thuốc | 43d 08:57:12 | Nhà Thờ Cấp 27 | 10.000 | 188.700 | 188.700 |
| 28 | 260,9 Tr Thức Ăn · 772,4 Tr Gỗ · 161 Tr Thuốc | 60d 17:20:04 | Nhà Thờ Cấp 28 | 10.000 | 224.000 | 224.000 |
| 29 | 355,3 Tr Thức Ăn · 1 T Gỗ · 225,4 Tr Thuốc | 78d 22:32:04 | Nhà Thờ Cấp 29 | 10.000 | 264.900 | 264.900 |
| 30 | 499,7 Tr Thức Ăn · 1,5 T Gỗ · 312,4 Tr Thuốc | 102d 14:53:43 | Nhà Thờ Cấp 30 | 10.000 | 313.300 | 313.300 |