
Xưởng Dệt
Sản xuất vật liệu Chế Tạo Trang Bị.
Cấp tối đa 30
Xưởng Dệt có 30 cấp. Nâng từ cấp 1 lên cấp 30 tốn 829,7 Tr Thức Ăn, 829,7 Tr Gỗ, 405,9 Tr Thuốc và 100 ngày xây dựng khi không tăng tốc. Cấp 30 yêu cầu: Nhà Thờ Cấp 30. Ở cấp 30: Sản lượng Vải mỗi giờ 91, Thời gian sản xuất tối đa 168.200.
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Sản lượng Vải mỗi giờ | Thời gian sản xuất tối đa | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 Thức Ăn · 9 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 5 | 5 | 500 | 500 |
| 2 | 148 Thức Ăn · 148 Gỗ | 00:00:20 | Nhà Thờ Cấp 5 | 8 | 1.200 | 1.200 |
| 3 | 677 Thức Ăn · 677 Gỗ | 00:00:30 | Nhà Thờ Cấp 5 | 11 | 2.000 | 2.000 |
| 4 | 1,7 N Thức Ăn · 1,7 N Gỗ | 00:03:50 | Nhà Thờ Cấp 5 | 15 | 2.800 | 2.800 |
| 5 | 7,1 N Thức Ăn · 7,1 N Gỗ | 00:07:50 | Nhà Thờ Cấp 5 | 17 | 3.500 | 3.500 |
| 6 | 19,1 N Thức Ăn · 19,1 N Gỗ | 00:10:30 | Nhà Thờ Cấp 6 | 19 | 4.100 | 4.100 |
| 7 | 41,5 N Thức Ăn · 41,5 N Gỗ | 00:26:05 | Nhà Thờ Cấp 7 | 23 | 4.800 | 4.800 |
| 8 | 66,5 N Thức Ăn · 66,5 N Gỗ | 00:49:59 | Nhà Thờ Cấp 8 | 26 | 5.400 | 5.400 |
| 9 | 103,9 N Thức Ăn · 103,9 N Gỗ · 52,2 N Thuốc | 01:07:35 | Nhà Thờ Cấp 9 | 29 | 6.200 | 6.200 |
| 10 | 115,6 N Thức Ăn · 115,6 N Gỗ · 61,8 N Thuốc | 01:28:28 | Nhà Thờ Cấp 10 | 32 | 6.900 | 6.900 |
| 11 | 317,5 N Thức Ăn · 317,5 N Gỗ · 156,4 N Thuốc | 01:48:31 | Nhà Thờ Cấp 11 | 35 | 8.000 | 8.000 |
| 12 | 517,2 N Thức Ăn · 517,2 N Gỗ · 253,3 N Thuốc | 02:21:04 | Nhà Thờ Cấp 12 | 39 | 9.200 | 9.200 |
| 13 | 591,2 N Thức Ăn · 591,2 N Gỗ · 284,4 N Thuốc | 03:03:23 | Nhà Thờ Cấp 13 | 42 | 10.500 | 10.500 |
| 14 | 822,9 N Thức Ăn · 822,9 N Gỗ · 398 N Thuốc | 03:58:25 | Nhà Thờ Cấp 14 | 44 | 12.100 | 12.100 |
| 15 | 1,1 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 525 N Thuốc | 05:33:46 | Nhà Thờ Cấp 15 | 48 | 13.800 | 13.800 |
| 16 | 2 Tr Thức Ăn · 2 Tr Gỗ · 993,8 N Thuốc | 07:47:16 | Nhà Thờ Cấp 16 | 49 | 16.100 | 16.100 |
| 17 | 2,6 Tr Thức Ăn · 2,6 Tr Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 10:54:11 | Nhà Thờ Cấp 17 | 53 | 19.100 | 19.100 |
| 18 | 4,8 Tr Thức Ăn · 4,8 Tr Gỗ · 2,2 Tr Thuốc | 15:15:52 | Nhà Thờ Cấp 18 | 55 | 22.400 | 22.400 |
| 19 | 5,4 Tr Thức Ăn · 5,4 Tr Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 21:22:12 | Nhà Thờ Cấp 19 | 60 | 26.400 | 26.400 |
| 20 | 9,9 Tr Thức Ăn · 9,9 Tr Gỗ · 4,7 Tr Thuốc | 1d 05:55:05 | Nhà Thờ Cấp 20 | 63 | 31.800 | 31.800 |
| 21 | 13,9 Tr Thức Ăn · 13,9 Tr Gỗ · 6,7 Tr Thuốc | 1d 16:05:03 | Nhà Thờ Cấp 21 | 65 | 38.100 | 38.100 |
| 22 | 18 Tr Thức Ăn · 18 Tr Gỗ · 8,4 Tr Thuốc | 2d 04:06:34 | Nhà Thờ Cấp 22 | 68 | 45.000 | 45.000 |
| 23 | 22,1 Tr Thức Ăn · 22,1 Tr Gỗ · 11,5 Tr Thuốc | 2d 19:44:32 | Nhà Thờ Cấp 23 | 71 | 53.200 | 53.200 |
| 24 | 27,5 Tr Thức Ăn · 27,5 Tr Gỗ · 13,8 Tr Thuốc | 3d 22:50:21 | Nhà Thờ Cấp 24 | 74 | 62.000 | 62.000 |
| 25 | 47,3 Tr Thức Ăn · 47,3 Tr Gỗ · 22,1 Tr Thuốc | 5d 12:46:29 | Nhà Thờ Cấp 25 | 77 | 73.400 | 73.400 |
| 26 | 67 Tr Thức Ăn · 67 Tr Gỗ · 30,8 Tr Thuốc | 7d 17:53:04 | Nhà Thờ Cấp 26 | 79 | 87.100 | 87.100 |
| 27 | 89,8 Tr Thức Ăn · 89,8 Tr Gỗ · 41,1 Tr Thuốc | 10d 20:14:18 | Nhà Thờ Cấp 27 | 85 | 102.500 | 102.500 |
| 28 | 119 Tr Thức Ăn · 119 Tr Gỗ · 56,2 Tr Thuốc | 15d 04:20:01 | Nhà Thờ Cấp 28 | 87 | 120.900 | 120.900 |
| 29 | 167,4 Tr Thức Ăn · 167,4 Tr Gỗ · 83,4 Tr Thuốc | 19d 17:38:02 | Nhà Thờ Cấp 29 | 89 | 142.500 | 142.500 |
| 30 | 229,3 Tr Thức Ăn · 229,3 Tr Gỗ · 118,4 Tr Thuốc | 25d 15:43:26 | Nhà Thờ Cấp 30 | 91 | 168.200 | 168.200 |