Marlena

Sát thương · Chiến binh · Nhiệt Tình

Lưỡi đao sắc bén vung lên trong đêm tối, gây sát thương áp đảo tuyệt đối!

Mô hình 3D

Đang tải

Máy tính nâng cấp

Chọn mức hiện tại và mức mục tiêu của tướng: bên dưới là tổng chi phí.

5.248.471.500
EXP Tướng
1.746.800
Huy Hiệu Kỹ Năng
975
Mảnh Marlena
2.920
Mảnh Thức Tỉnh Marlena

Cấp kỹ năng đã chọn cần tướng đạt 50 bậc sao.

Thức tỉnh mở ở 50 bậc sao.

Kỹ năng

Chỉ số hiển thị ở cấp kỹ năng 1 và cấp tối đa.

Phá Không Trảm
Tự động Công · ST Năng Lượng
Cấp tối đa 40

Phóng ra 1 luồng kiếm khí, gây ST Năng Lượng đơn mục tiêu bằng 91,35% → 261% Công

  • ★ Mở khóa ở 5 sao
    Gây thêm 40% sát thương (127,89% → 365,4%)
  • ★★ Mở khóa ở 25 sao
    Sát thương thêm tăng lên 100% (182,7% → 522%)
  • ★★★ Mở khóa ở 50 sao
    Sát thương thêm tăng lên 200% (274,05% → 783%)
Vô Song Phong Nhận
Tuyệt Kỹ · ST Năng Lượng
Cấp tối đa 40

Vung ra 3 luồng kiếm khí, mỗi luồng ngẫu nhiên chọn 1 mục tiêu và gây ST Năng Lượng bằng 357% → 1.020% Công

  • ★ Mở khóa ở 10 sao
    Số lượng Kiếm Phong +1 và mỗi cái gây thêm 20% sát thương. (428,4% → 1.224%)
  • ★★ Mở khóa ở 30 sao
    Sát thương thêm của mỗi cái tăng lên 100%. (854,7% → 2.442%)
  • ★★★ Mở khóa ở 50 sao
    Số lượng Kiếm Phong +1 và sát thương thêm của mỗi cái tăng lên 140%. (1.183,88% → 3.382,5%)
Tinh Hồng Nộ Phóng
KN Chủ Động · ST Năng Lượng
Cấp tối đa 40

Ném ra 1 bông hoa đỏ thẫm nổ khi chạm đất, gây ST Năng Lượng bằng 204,75% → 585% Công lên mục tiêu trong phạm vi

  • ★ Mở khóa ở 15 sao
    Gây thêm 20% sát thương và tăng thêm 12% công của bản thân, kéo dài 3 giây. (245,7% → 702%)
  • ★★ Mở khóa ở 35 sao
    Sát thương thêm tăng lên 70%. (348,07% → 994,5%)
  • ★★★ Mở khóa ở 45 sao
    Sát thương thêm tăng lên 150%. (511,88% → 1.462,5%)
Võ Thần Ý Chí
KN Bị Động
Cấp tối đa 40

Trong chiến đấu, ST Năng Lượng bản thân gây ra +8,2% → 16%

  • ★ Mở khóa ở 20 sao
    Hiệu quả tăng thêm 1.6% (9,8% → 17,6%)
  • ★★ Mở khóa ở 45 sao
    Hiệu quả tăng thêm 2.4% (12,2% → 20%)
  • ★★★ Mở khóa ở 50 sao
    Hiệu quả tăng thêm 4% (16,2% → 24%)
Kiên Cường
Chuyên Môn Hỗ Trợ
Cấp tối đa 1 · Mở khóa ở 40 sao

Công, HP và Thủ bản thân +20%; Tốc độ hồi Kỹ Năng +10%

Nơi nhận

Sao và mảnh

Mảnh: Mảnh Marlena · Mảnh vạn năng: Mảnh Vạn Năng Tướng UR

Sao 0 → 50: tổng 975 mảnh
SaoMảnhTổng
122
224
326
428
★ 5210
★ 6313
★ 7316
★ 8319
★ 9322
★★ 10325
★★ 11429
★★ 12433
★★ 13437
★★ 14441
★★★ 15445
★★★ 16651
★★★ 17657
★★★ 18663
★★★ 19669
★★★★ 20675
★★★★ 21883
★★★★ 22891
★★★★ 23899
★★★★ 248107
★★★★★ 258115
★★★★★ 2612127
★★★★★ 2712139
★★★★★ 2812151
★★★★★ 2912163
★★★★★★ 3012175
★★★★★★ 3125200
★★★★★★ 3225225
★★★★★★ 3325250
★★★★★★ 3425275
★★★★★★★ 3525300
★★★★★★★ 3635335
★★★★★★★ 3735370
★★★★★★★ 3835405
★★★★★★★ 3935440
★★★★★★★★ 4035475
★★★★★★★★ 4140515
★★★★★★★★ 4240555
★★★★★★★★ 4340595
★★★★★★★★ 4440635
★★★★★★★★★ 4540675
★★★★★★★★★ 4660735
★★★★★★★★★ 4760795
★★★★★★★★★ 4860855
★★★★★★★★★ 4960915
★★★★★★★★★★ 5060975

Thức tỉnh

Mở ở 50 sao với 50 mảnh thức tỉnh, sau đó 40 cấp. Mảnh Thức Tỉnh Marlena

Kỹ năng thay đổi khi thức tỉnh

Cấp thức tỉnh: 2.920 mảnh thức tỉnh từ khi mở đến tối đa
CấpMảnh lên cấp sauCông TướngHP TướngThủ TướngKháng Sát ThươngLực chiến
11074576.5606821%160.000
21085685.1738191%160.000
31096893.7869551%160.000
4101.080102.3991.0921%160.000
5201.192111.0121.2281,5%160.000
6201.355126.3241.4561,5%160.000
7201.519141.6361.6831,5%160.000
8201.683156.9481.9111,5%160.000
9301.847172.2602.1381,5%160.000
10302.011187.5722.3662%320.000
11302.227209.5832.6842%320.000
12302.443231.5943.0032%320.000
13402.659253.6053.3212%320.000
14402.875275.6163.6402%320.000
15403.091297.6273.9582,5%320.000
16403.359326.3374.3682,5%320.000
17503.628355.0474.7772,5%320.000
18503.896383.7575.1872,5%320.000
19504.164412.4675.5962,5%320.000
20504.432441.1776.0063%480.000
21604.753476.5866.5063%480.000
22605.073511.9957.0073%480.000
23605.393547.4047.5073%480.000
24605.714582.8138.0083%480.000
25706.034618.2228.5083,5%480.000
26706.407660.3309.1003,5%480.000
27706.779702.4389.6913,5%480.000
28707.152744.54610.2833,5%480.000
291007.524786.65410.8743,5%480.000
301007.897828.76211.4664%640.000
311008.321877.56912.1484%640.000
321508.746926.37612.8314%640.000
331509.170975.18313.5134%640.000
341509.5951.023.99014.1964%640.000
3520010.0201.072.79714.8784,5%640.000
3620010.4971.128.30315.6524,5%640.000
3720010.9731.183.80916.4254,5%640.000
3820011.4501.239.31517.1994,5%640.000
3920011.9271.294.82117.9724,5%640.000
40-12.4041.350.32718.7465%800.000

Cốt truyện

Tướng, sau khi đến phòng khám và điều trị thành công, bạn sẽ nhận được Tướng này.