
Sivir
Sát thương · Chiến binh · Chín Chắn
Sivir: Sát thương, phe Chiến binh. Ở cấp 150: HP 713.159, tấn công 11.804, phòng thủ 7.579. Kỹ năng: Săn, Truy Săn Hoang Dã, Khiên Kích Phi Xoáy, Huyết Mạch Thợ Săn, Kiên Cường. Từ 0 đến 50 sao cần 975 mảnh. Cách nhận: Hoạt Động;.
Mô hình 3D
Máy tính nâng cấp
Chọn mức hiện tại và mức mục tiêu của tướng: bên dưới là tổng chi phí.
Cấp kỹ năng đã chọn cần tướng đạt 50 bậc sao.
Cần thêm cấp thức tỉnh 40.
Chỉ số
Chỉ số cơ bản theo cấp tướng, chưa tính cấp sao, trang bị và gia tăng. Cấp Sao cộng thêm HP, Công và Thủ trong bảng cấp sao.
| Cấp | HP | Công | Thủ | Lượng Lính |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.460 | 23 | 14 | 50 |
| 10 | 3.287 | 53 | 34 | 68 |
| 20 | 7.398 | 124 | 79 | 88 |
| 30 | 15.748 | 260 | 167 | 108 |
| 40 | 29.799 | 495 | 317 | 128 |
| 50 | 50.907 | 840 | 539 | 150 |
| 60 | 80.132 | 1.325 | 850 | 170 |
| 70 | 118.117 | 1.956 | 1.256 | 190 |
| 80 | 166.192 | 2.748 | 1.764 | 210 |
| 90 | 226.032 | 3.742 | 2.403 | 230 |
| 100 | 299.538 | 4.959 | 3.184 | 250 |
| 110 | 378.782 | 6.268 | 4.024 | 270 |
| 120 | 460.283 | 7.617 | 4.891 | 290 |
| 130 | 543.496 | 8.996 | 5.776 | 310 |
| 140 | 627.931 | 10.390 | 6.671 | 330 |
| 150 | 713.159 | 11.804 | 7.579 | 350 |
Kỹ năng
Chỉ số hiển thị ở cấp kỹ năng 1 và cấp tối đa.

Ném ngọn giáo gãy, gây ST Vật Lý bằng 78,75% → 225% Công cho một kẻ địch.
- ★ Mở khóa ở 5 sao
Gây thêm 25% sát thương. (98,44% → 281,25%) - ★★ Mở khóa ở 25 sao
Sát thương thêm tăng lên 60%. (126% → 360%) - ★★★ Mở khóa ở 50 sao
Sát thương thêm tăng lên 120%. (173,25% → 495%)

Ném 2 ngọn giáo gãy, tấn công ngẫu nhiên 2 kẻ địch, mỗi ngọn gây ST Vật Lý bằng 350,7% → 1.002% Công.
- ★ Mở khóa ở 10 sao
Gây thêm 20% sát thương (420,84% → 1.202,4%) - ★★ Mở khóa ở 30 sao
Tăng 1 mục tiêu Công (420,84% → 1.202,4%) - ★★★ Mở khóa ở 50 sao
Sát thương thêm tăng lên 50% (526,05% → 1.503%)

Ném khiên, gây ST Vật Lý đơn mục tiêu bằng 300,3% → 858% Công
- ★ Mở khóa ở 15 sao
Gây thêm 25% sát thương. (375,38% → 1.072,5%) - ★★ Mở khóa ở 35 sao
Sát thương thêm tăng lên 60%. (480,48% → 1.372,8%) - ★★★ Mở khóa ở 45 sao
Sát thương thêm tăng lên 120%. (660,66% → 1.887,6%)

Trong chiến đấu, Công bản thân +8,2% → 16%
- ★ Mở khóa ở 20 sao
Hiệu quả tăng thêm 1.6% (9,8% → 17,6%) - ★★ Mở khóa ở 45 sao
Hiệu quả tăng thêm 2.4% (12,2% → 20%) - ★★★ Mở khóa ở 50 sao
Hiệu quả tăng thêm 4% (16,2% → 24%)

Công, HP và Thủ của bản thân tăng 10%
Nơi nhận
- Hoạt Động; Nhận được từ các Hoạt Động Xếp Hạng
Cấp Sao và mảnh
Mảnh:
Sivir Mảnh · Mảnh vạn năng:
Mảnh Vạn Năng Tướng SSR
Cấp Sao 0 → 50: tổng 975 mảnh
| Sao | Mảnh | Tổng | HP | Công | Thủ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | +2.322 | +40 | +25 |
| 2 | 2 | 4 | +4.643 | +78 | +50 |
| 3 | 2 | 6 | +6.964 | +117 | +75 |
| 4 | 2 | 8 | +9.284 | +152 | +98 |
| ★ 5 | 2 | 10 | +11.606 | +193 | +123 |
| ★ 6 | 3 | 13 | +14.224 | +236 | +151 |
| ★ 7 | 3 | 16 | +16.840 | +277 | +178 |
| ★ 8 | 3 | 19 | +19.459 | +323 | +207 |
| ★ 9 | 3 | 22 | +22.076 | +365 | +234 |
| ★★ 10 | 3 | 25 | +24.693 | +406 | +261 |
| ★★ 11 | 4 | 29 | +27.595 | +455 | +292 |
| ★★ 12 | 4 | 33 | +30.498 | +506 | +325 |
| ★★ 13 | 4 | 37 | +33.397 | +550 | +353 |
| ★★ 14 | 4 | 41 | +36.301 | +602 | +386 |
| ★★★ 15 | 4 | 45 | +39.201 | +647 | +416 |
| ★★★ 16 | 6 | 51 | +42.473 | +702 | +450 |
| ★★★ 17 | 6 | 57 | +45.746 | +758 | +486 |
| ★★★ 18 | 6 | 63 | +49.016 | +809 | +519 |
| ★★★ 19 | 6 | 69 | +52.288 | +863 | +554 |
| ★★★★ 20 | 6 | 75 | +55.561 | +919 | +590 |
| ★★★★ 21 | 8 | 83 | +59.043 | +977 | +627 |
| ★★★★ 22 | 8 | 91 | +62.525 | +1.034 | +664 |
| ★★★★ 23 | 8 | 99 | +66.008 | +1.094 | +702 |
| ★★★★ 24 | 8 | 107 | +69.489 | +1.152 | +739 |
| ★★★★★ 25 | 8 | 115 | +72.970 | +1.205 | +774 |
| ★★★★★ 26 | 12 | 127 | +76.897 | +1.272 | +817 |
| ★★★★★ 27 | 12 | 139 | +80.823 | +1.336 | +858 |
| ★★★★★ 28 | 12 | 151 | +84.750 | +1.403 | +901 |
| ★★★★★ 29 | 12 | 163 | +88.675 | +1.465 | +941 |
| ★★★★★★ 30 | 12 | 175 | +92.603 | +1.534 | +985 |
| ★★★★★★ 31 | 25 | 200 | +97.245 | +1.609 | +1.033 |
| ★★★★★★ 32 | 25 | 225 | +101.887 | +1.685 | +1.082 |
| ★★★★★★ 33 | 25 | 250 | +106.531 | +1.765 | +1.133 |
| ★★★★★★ 34 | 25 | 275 | +111.171 | +1.838 | +1.180 |
| ★★★★★★★ 35 | 25 | 300 | +115.815 | +1.917 | +1.230 |
| ★★★★★★★ 36 | 35 | 335 | +121.051 | +2.005 | +1.287 |
| ★★★★★★★ 37 | 35 | 370 | +126.284 | +2.088 | +1.340 |
| ★★★★★★★ 38 | 35 | 405 | +131.519 | +2.175 | +1.396 |
| ★★★★★★★ 39 | 35 | 440 | +136.755 | +2.262 | +1.452 |
| ★★★★★★★★ 40 | 35 | 475 | +141.991 | +2.352 | +1.510 |
| ★★★★★★★★ 41 | 40 | 515 | +147.794 | +2.448 | +1.572 |
| ★★★★★★★★ 42 | 40 | 555 | +153.596 | +2.541 | +1.631 |
| ★★★★★★★★ 43 | 40 | 595 | +159.400 | +2.639 | +1.694 |
| ★★★★★★★★ 44 | 40 | 635 | +165.203 | +2.734 | +1.755 |
| ★★★★★★★★★ 45 | 40 | 675 | +171.005 | +2.828 | +1.816 |
| ★★★★★★★★★ 46 | 60 | 735 | +177.550 | +2.939 | +1.887 |
| ★★★★★★★★★ 47 | 60 | 795 | +184.094 | +3.047 | +1.956 |
| ★★★★★★★★★ 48 | 60 | 855 | +190.639 | +3.157 | +2.027 |
| ★★★★★★★★★ 49 | 60 | 915 | +197.182 | +3.263 | +2.095 |
| ★★★★★★★★★★ 50 | 60 | 975 | +203.725 | +3.370 | +2.164 |
Cốt truyện
Tướng, sau khi đến phòng khám và điều trị thành công, bạn sẽ nhận được Tướng này.