[PNZ] 쿠와쿠왕쿠왕투와

#97 · ⚖ So sánh với công hội khác

1.247.060.959
Lực chiến
26
Thành viên
6
Cấp công hội
6.277.249
Hạ gục

Tăng lực chiến

Mức tăng trong kỳ: -52,5 Tr (-4.0%)

1,2 T1,3 T1,3 T10 thg 1011 thg 1012 thg 1013 thg 101,2 T
Bảng giá trị
NgàyLực chiến
13 thg 101.247.060.959
13 thg 101.241.483.449
13 thg 101.240.253.474
13 thg 101.231.774.910
13 thg 101.231.775.115
13 thg 101.230.032.365
13 thg 101.225.129.914
13 thg 101.223.903.158
13 thg 101.223.883.368
12 thg 101.215.317.835
12 thg 101.214.842.762
12 thg 101.214.098.536
12 thg 101.213.017.271
12 thg 101.212.652.512
12 thg 101.212.551.962
12 thg 101.212.516.832
12 thg 101.212.553.689
12 thg 101.232.393.724
12 thg 101.235.391.159
12 thg 101.228.504.725
12 thg 101.226.053.771
12 thg 101.224.226.522
12 thg 101.224.225.831
12 thg 101.223.919.054
12 thg 101.206.343.957
11 thg 101.204.150.889
11 thg 101.203.952.954
11 thg 101.198.310.618
11 thg 101.195.059.069
11 thg 101.182.351.727
10 thg 101.191.552.045
10 thg 101.188.524.681
10 thg 101.196.431.321
10 thg 101.309.761.697
10 thg 101.303.303.675
10 thg 101.297.009.959
10 thg 101.299.546.911

Thành viên

#Người chơiCấp bậcLực chiến ▼Tăng 7 ngàyTăng 30 ngàyHạ gụcLâu đàiHoạt độngNgày gia nhập
1소다사탕R393.548.987--2.151.712302256/9/2026
2외로워R488.447.614--684.004302152/7/2026
3우나얏하R484.586.904--497.6443020011/3/2026
4매란국죽R481.116.889--652.9303020011/3/2026
5세인트빅토리R578.590.825--517.8083022511/3/2026
6달빛머문별R475.851.169--639.5063020016/3/2026
7머디R368.329.873--32.9422819024/5/2026
8루나-XR467.709.605--420.3552719027/3/2026
9제로스1R361.420.661--314.1642921013/3/2026
10레테R360.921.376--55.8633018010/7/2026
11니니야야R457.860.337--212.5492721524/5/2026
12sisiseaR357.596.136--6.424251709/5/2026
13시루시R350.879.928--94720-16/8/2026
14꼬마슈R450.670.025--46.989262209/5/2026
15XintiusR345.783.865--6.5782611010/5/2026
16이란다R338.711.248--4.869261455/7/2026
17바다냥R331.429.349--7.15825-15/7/2026
18마리오네트R329.686.499--62620-29/9/2026
19대원군R327.159.268--162213518/7/2026
20Doctor1sjxchHsR118.638.960--9.37025-3/10/2026
21지니jiniR313.359.905--245171958/9/2026
22MrWhynotR112.178.047--7.48420-4/10/2026
23와룡산영계백숙R312.105.738--6.19922-21/6/2026
24친절한명자씨R14.584.315--44816-3/10/2026
25로토스R11.952.982--6110-3/10/2026
26친절한산타R2978.031--3588-5/10/2026