[337] ღ한국인ღ

#128

826.649.302
Lực chiến
28
Thành viên
10
Cấp công hội
2.270.175
Hạ gục

Tăng lực chiến

Mức tăng trong kỳ: -3,4 T (-80.4%)

1 T2 T3 T4 T10 thg 1010 thg 1011 thg 1012 thg 10826,6 Tr
Bảng giá trị
NgàyLực chiến
12 thg 10826.649.302
11 thg 10998.129.772
11 thg 101.305.408.940
11 thg 104.180.449.239
11 thg 104.095.452.005
10 thg 103.950.381.628
10 thg 103.994.776.157
10 thg 104.005.537.021
10 thg 104.225.659.423
10 thg 104.225.272.735
10 thg 104.225.447.020
10 thg 104.224.338.744

Thành viên

#Người chơiCấp bậcLực chiến ▼Tăng 7 ngàyTăng 30 ngàyHạ gụcLâu đàiHoạt độngNgày gia nhập
1독수리4호기R187.959.181--1.229.44629-11/10/2026
2앵두가좋아R168.893.521--511.968308905/5/2026
3농부잠맘보R365.647.704--440.596261.48013/5/2026
4페이트론R364.820.786--7.400291.00013/5/2026
5불타는매의그림자R158.015.730--17.7892868524/4/2026
6흰두부2R157.812.346--10.044281.00528/6/2026
7닥터마이클R153.625.121--46.386271.00528/6/2026
8거제야호~R149.502.297--110.848286011/10/2026
9잇힝소녀R245.746.159--96.597293029/3/2026
10멋있는R144.311.641--3.5412752013/5/2026
11하늘아래서R235.603.314--8.337266508/5/2026
12어메이징크리R133.673.930--13.8692090028/6/2026
13엘리쟈베쓰R129.840.152--9.99525-25/7/2026
14전천후깍두기R129.128.387--21.3362779029/6/2026
15얼음여왕R128.036.595--2.72226-11/4/2026
16해루루룰R126.887.037--22.21721-29/6/2026
17영원하지R526.013.560--35.831221.32018/8/2026
18명품의술R123.870.442--76.82026-3/7/2026
19제론맥티넌R123.599.702--24.20525-9/5/2026
20유댱댱R123.390.235--47.15423-19/4/2026
21준미미R123.387.170--2.7452653011/4/2026
22THE~REBEL~R121.657.399--12.16523-11/10/2026
23판다의대나무R418.451.864--41.55223-11/10/2026
24별빛드림R116.833.904--1.59025-15/7/2026
25여학생R116.770.995--3.6811816527/7/2026
26유린이지R114.661.690--4392412011/10/2026
27배부르지R19.200.163--3142226028/5/2026
28꿀벌이지R1788.747---85511/10/2026