[NMS] Nemesis

#187 · ⚖ So sánh với công hội khác

1.589.597.135
Lực chiến
38
Thành viên
8
Cấp công hội
15.522.768
Hạ gục

Tăng lực chiến

Mức tăng trong kỳ: +78,5 Tr (+5.2%)

1,5 T1,5 T1,6 T1,6 T10 thg 1011 thg 1012 thg 1013 thg 101,6 T
Bảng giá trị
NgàyLực chiến
13 thg 101.589.597.135
13 thg 101.586.237.445
13 thg 101.582.997.820
13 thg 101.583.036.738
13 thg 101.582.187.462
13 thg 101.580.348.168
13 thg 101.574.506.062
13 thg 101.573.944.228
12 thg 101.572.578.941
12 thg 101.572.521.609
12 thg 101.570.611.999
12 thg 101.570.378.958
12 thg 101.571.481.135
12 thg 101.560.201.488
12 thg 101.558.977.629
12 thg 101.554.890.917
12 thg 101.552.321.518
12 thg 101.546.144.195
12 thg 101.543.371.573
12 thg 101.543.267.955
12 thg 101.542.081.639
12 thg 101.540.542.959
12 thg 101.538.686.905
12 thg 101.537.341.952
12 thg 101.524.883.621
11 thg 101.508.784.853
11 thg 101.507.626.203
11 thg 101.505.675.342
11 thg 101.495.937.975
11 thg 101.464.924.049
10 thg 101.439.012.037
10 thg 101.447.823.915
10 thg 101.448.288.669
10 thg 101.468.835.418
10 thg 101.499.471.888
10 thg 101.494.602.243
10 thg 101.495.365.547
10 thg 101.511.087.440

Thành viên

#Người chơiCấp bậcLực chiến ▼Tăng 7 ngàyTăng 30 ngàyHạ gụcLâu đàiHoạt độngNgày gia nhập
1몸서리momR497.847.627--2.511.7773021523/8/2026
2오도야카니odoR491.903.851--1.208.1342922023/8/2026
3탱이랑솜이랑R476.237.679--2.337.2893022023/8/2026
4chuchR372.424.103--55.6662911523/5/2026
5기억나니R469.682.657--842.0732915523/8/2026
6꧁༺Anina༻꧂R567.835.742--2.736.3162819023/8/2026
7Mikhail85R366.913.099--157.6782722022/7/2026
8욕안했다고R464.837.116--2.652.9362918523/8/2026
9Zhenya0109R455.679.886--52.578261906/8/2026
10WorogheyaR354.399.639--3.7412616530/8/2026
11Acab63R254.290.689--7.0752719522/7/2026
12МихаилллR149.570.530--35.1122014016/6/2026
13BritanidzePetrR345.991.058--27.8642418027/7/2026
14МОРФЕУСR344.146.736--740.160261906/5/2026
15꧁༺Bagira༻꧂R443.808.686--5.1422518016/8/2026
16МишаняБратскR343.236.961--56.314251209/8/2026
17King0312R240.735.595--3.33124-13/5/2026
18bogomolsamR239.994.203--3.448251753/5/2026
19VikTori0909R339.981.449--43.83825-24/5/2026
20~Stepashka~R338.706.198--1422413015/6/2026
21anina보따리R237.104.388--101.9322521521/9/2026
22Алексей’R335.188.693--25.67420-8/6/2026
23어샤어샤R133.951.629--1.391.38928-7/10/2026
24Big9793R333.562.774--13.6902312521/5/2026
25КаедаR230.194.620--7.06625-16/8/2026
26솜이랑탱이R330.193.109--13.259231854/10/2026
27СиргR228.798.937--9.056191607/9/2026
28학교상륙작전R326.953.640--8.7902215024/8/2026
29챱츄찹찹츄찹츄찹찹츄R126.669.241--194.00828-26/8/2026
30노동R324.945.900--152.2722418015/9/2026
31katerina123890R222.062.653--9.384237529/4/2026
32우와아아아R319.879.821--74.3262217523/8/2026
33●BettyR414.937.919--13.22423-23/7/2026
34당당한어흥이R114.262.204--18.31922-2/9/2026
35통큰나르샤R212.144.176--224-8/9/2026
36~•RajahAtlas•~R211.296.183--9.05221-24/9/2026
37Sassy187R29.306.115--1841817023/8/2026
38CarolovsR25.584.240--52719-25/8/2026

Hoạt động: điểm hoạt động công hội trong tuần của thành viên. Gồm giúp đỡ, quyên góp và các hoạt động khác trong công hội.