[대충해] 빡겜X즐겜○

#196 · ⚖ So sánh với công hội khác

940.545.271
Lực chiến
31
Thành viên
5
Cấp công hội
6.540.376
Hạ gục

Tăng lực chiến

Mức tăng trong kỳ: +60,9 Tr (+6.9%)

875 Tr900 Tr925 Tr10 thg 1011 thg 1012 thg 1013 thg 10940,5 Tr
Bảng giá trị
NgàyLực chiến
13 thg 10940.545.271
13 thg 10937.908.193
13 thg 10938.082.774
13 thg 10937.393.201
13 thg 10934.095.096
13 thg 10934.153.181
13 thg 10934.573.485
13 thg 10933.748.038
13 thg 10933.446.859
13 thg 10930.445.725
13 thg 10929.291.686
12 thg 10927.510.651
12 thg 10927.638.901
12 thg 10927.046.859
12 thg 10927.030.236
12 thg 10927.009.299
12 thg 10926.216.989
12 thg 10924.396.441
12 thg 10924.334.304
12 thg 10917.489.519
12 thg 10915.763.932
12 thg 10915.937.252
12 thg 10914.334.620
12 thg 10913.125.242
12 thg 10913.428.136
12 thg 10914.005.652
12 thg 10904.234.693
11 thg 10901.734.264
11 thg 10900.998.089
11 thg 10893.936.541
11 thg 10882.621.651
11 thg 10867.429.011
10 thg 10885.968.670
10 thg 10888.051.156
10 thg 10897.208.613
10 thg 10898.400.678
10 thg 10896.662.961
10 thg 10892.722.164
10 thg 10879.642.473

Thành viên

#Người chơiCấp bậcLực chiến ▼Tăng 7 ngàyTăng 30 ngàyHạ gụcLâu đàiHoạt độngNgày gia nhập
1솔바람R465.297.530--111.6902919028/5/2026
2일하기싫다R461.752.430--915.068302407/5/2026
3HANGHOONR355.217.209--223.8742616025/5/2026
4눈접어R455.120.003--61.346211553/5/2026
5ET33R451.867.614--338.753282156/5/2026
6ㅅㄱㅅㄱR549.880.070--704.36128-3/5/2026
7hwswR449.384.672--1.392.472281956/5/2026
8루비우주R348.858.124--61.3462314011/7/2026
9크에웨이시어R443.504.955--143.8992617025/5/2026
10망고야R440.368.639--1.712.9772920010/6/2026
11Doctor3jFKQqEpR337.935.104--57.6702116521/5/2026
12나둔데R437.924.505--198.066232055/5/2026
13chkimR337.186.898--9.6332520029/6/2026
14EVE0522R328.829.595--20.184241203/5/2026
15Doctor3hol8pufR328.405.229--16.196231356/7/2026
16yuchhwR326.041.228--38.005241103/5/2026
17ЧёрныйчайПутинаR321.303.074--371.16427-30/6/2026
18똘똘스머프R320.899.165--29.43024-27/5/2026
19Doctor3guoZkoDR318.864.340--7.8682315018/5/2026
20후피츠R317.737.429--30.06423-3/7/2026
21jadehjkwonR317.563.233--11.80224-29/5/2026
22ㅇㅅㄴ할배R116.085.383--2.35524-6/10/2026
23칼스버그R314.406.828--15.98524-29/6/2026
24Doctor3ha9WN6CR313.405.778--22.52219-28/6/2026
25Doctor3htw4CgWR312.737.543--10.63922-3/5/2026
26북극여우쵝오R311.406.292--8.31221-6/5/2026
27린치스R311.229.177--10.66121-6/5/2026
28약초R39.561.022--1019-10/10/2026
29ZoeliaR38.866.910--7.97622-24/5/2026
30디스토피아R37.881.338--4.38215-3/5/2026
31망고리R37.525.542--1.66622-6/6/2026

Hoạt động: điểm hoạt động công hội trong tuần của thành viên. Gồm giúp đỡ, quyên góp và các hoạt động khác trong công hội.