[UDI] 엉디특공대

#240 · ⚖ So sánh với công hội khác

148.218.204
Lực chiến
13
Thành viên
2
Cấp công hội
17.953
Hạ gục

Tăng lực chiến

Mức tăng trong kỳ: -1,3 Tr (-0.87%)

150 Tr200 Tr10 thg 1011 thg 1012 thg 1012 thg 10148,2 Tr
Bảng giá trị
NgàyLực chiến
12 thg 10148.218.204
12 thg 10147.990.361
12 thg 10147.773.610
12 thg 10147.698.319
12 thg 10146.891.658
12 thg 10146.519.995
12 thg 10146.973.715
12 thg 10216.174.225
12 thg 10215.900.711
12 thg 10215.914.731
12 thg 10145.368.566
11 thg 10144.965.597
11 thg 10144.449.598
11 thg 10143.660.006
11 thg 10139.432.327
11 thg 10138.287.258
10 thg 10135.008.087
10 thg 10134.556.019
10 thg 10127.899.457
10 thg 10149.926.494
10 thg 10149.521.131

Thành viên

#Người chơiCấp bậcLực chiến ▼Tăng 7 ngàyTăng 30 ngàyHạ gụcLâu đàiHoạt độngNgày gia nhập
1해적이야R421.727.775--5.421211.3409/9/2026
2도와줘요R218.818.308--2.807214309/10/2026
3날강두야R217.993.203--2.097211.2005/10/2026
4민쵸ʕ¨̮ʔ-FR215.872.829--79622-11/10/2026
5동원R215.609.748--640201.2002/10/2026
6엉사인R511.420.879--5.885228009/9/2026
7류민석R211.418.551--126206907/10/2026
8사브레˚₊ᏊR39.682.324--2161.14518/9/2026
9얏호~R39.538.027--1092189510/9/2026
10모지모지OㅅOR44.741.995--281751011/9/2026
11꽁지°R44.506.967--341836511/9/2026
12subvocalR33.280.821---1326018/9/2026
13흰냥이라라R1354.170--87353/10/2026