[MSC] Империя

#347 · ⚖ So sánh với công hội khác

112.241.140
Lực chiến
14
Thành viên
2
Cấp công hội
57.329
Hạ gục

Tăng lực chiến

Mức tăng trong kỳ: -101,8 N (-0.09%)

110 Tr115 Tr120 Tr10 thg 1011 thg 1012 thg 1013 thg 10112,2 Tr
Bảng giá trị
NgàyLực chiến
13 thg 10112.241.140
13 thg 10112.195.940
13 thg 10111.990.277
13 thg 10111.954.174
13 thg 10111.923.892
12 thg 10111.921.821
12 thg 10111.826.286
12 thg 10111.629.391
12 thg 10111.624.716
12 thg 10111.590.973
12 thg 10111.561.989
12 thg 10111.423.395
12 thg 10110.677.004
12 thg 10110.137.290
12 thg 10109.952.306
12 thg 10109.958.511
12 thg 10109.934.844
12 thg 10109.936.905
12 thg 10109.841.846
12 thg 10109.799.347
11 thg 10109.739.593
11 thg 10109.714.393
11 thg 10120.212.368
11 thg 10113.375.996
11 thg 10112.422.377
10 thg 10111.795.262
10 thg 10111.720.361
10 thg 10111.719.011
10 thg 10116.162.642
10 thg 10115.295.723
10 thg 10115.328.168
10 thg 10112.961.570
10 thg 10112.655.383
10 thg 10112.342.939

Thành viên

#Người chơiCấp bậcLực chiến ▼Tăng 7 ngàyTăng 30 ngàyHạ gụcLâu đàiHoạt độngNgày gia nhập
1AlisafoxR514.117.072--586201208/9/2026
2jixonssR413.155.881---201204/9/2026
3Doctor6xhMdlx1R412.559.301--283151458/9/2026
4Doctor6BHiN2rMR412.253.678--4.959211256/9/2026
5Юлия1414R410.634.649---191208/9/2026
6ЯzяR39.832.913--2.125181758/9/2026
7AKGPR37.852.619--2.92917-4/9/2026
8PisikakiR47.287.992--39.89415-8/9/2026
9ПcИxR35.769.139--57131358/9/2026
10тростинкаR35.524.396---14-4/9/2026
11Doctor6xgUfuXnR34.956.151--2.16514-4/9/2026
12Лор₽₽₽R33.247.579--27214-4/9/2026
13BetonMSCR33.201.455--3.82813-4/9/2026
14•НАСТЕНЬКА•R31.433.461--23110-5/9/2026