So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [КОТЭ] КоТень | |
|---|---|
| Lực chiến | 7,79 T |
| Thành viên | 100 |
| Cấp công hội | 10 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 76,59 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 76,63 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 595,4 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 1,11 T |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 11 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 59 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 96 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 100 |
| Lâu đài cấp 30 | 26 |
| Lâu đài cấp 28+ | 70 |
| Lâu đài cấp 25+ | 98 |
| Hạ gục | 34,99 Tr |
| Năng động tuần, tổng | 50.680 |
| Năng động tuần, trung vị | 535 |
| Máy chủ | #86 |
| Thành viên mạnh nhất | Кадычок |
Tăng lực chiến
[КОТЭ] КоТень +88,9 Tr