So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [KTn] Kiwo Tengen | |
|---|---|
| Lực chiến | 1,43 T |
| Thành viên | 56 |
| Cấp công hội | 5 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 25,19 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 13,19 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 364,67 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 636,79 Tr |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 3 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 8 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 22 |
| Lâu đài cấp 30 | 0 |
| Lâu đài cấp 28+ | 3 |
| Lâu đài cấp 25+ | 12 |
| Hạ gục | 4,28 Tr |
| Năng động tuần, tổng | 9.425 |
| Năng động tuần, trung vị | 0 |
| Máy chủ | #89 |
| Thành viên mạnh nhất | Puoskari |
Tăng lực chiến
[KTn] Kiwo Tengen +212,3 Tr