So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [jpn] じゃぱにーず | |
|---|---|
| Lực chiến | 776,03 Tr |
| Thành viên | 12 |
| Cấp công hội | 6 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 63,72 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 68,04 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 419,77 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 702,59 Tr |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 1 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 6 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 9 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 11 |
| Lâu đài cấp 30 | 3 |
| Lâu đài cấp 28+ | 7 |
| Lâu đài cấp 25+ | 9 |
| Hạ gục | 4,01 Tr |
| Năng động tuần, tổng | 5.395 |
| Năng động tuần, trung vị | 493 |
| Máy chủ | #97 |
| Thành viên mạnh nhất | シバザクラ |
Tăng lực chiến
[jpn] じゃぱにーず +52,4 Tr