So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [korb] korea_bank | |
|---|---|
| Lực chiến | 4,46 T |
| Thành viên | 64 |
| Cấp công hội | 10 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 69,08 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 62,06 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 710,33 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 1,25 T |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 1 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 10 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 27 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 44 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 57 |
| Lâu đài cấp 30 | 25 |
| Lâu đài cấp 28+ | 40 |
| Lâu đài cấp 25+ | 58 |
| Hạ gục | 39,81 Tr |
| Năng động tuần, tổng | 24.770 |
| Năng động tuần, trung vị | 473 |
| Máy chủ | #108 |
| Thành viên mạnh nhất | 멍때리기 |
Tăng lực chiến
[korb] korea_bank +195,7 Tr