So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [HARU] 春ぽかぽか | |
|---|---|
| Lực chiến | 6,54 T |
| Thành viên | 95 |
| Cấp công hội | 10 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 67,58 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 59,56 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 711,93 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 1,33 T |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 1 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 14 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 43 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 63 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 85 |
| Lâu đài cấp 30 | 29 |
| Lâu đài cấp 28+ | 55 |
| Lâu đài cấp 25+ | 85 |
| Hạ gục | 97,19 Tr |
| Năng động tuần, tổng | 38.565 |
| Năng động tuần, trung vị | 470 |
| Máy chủ | #114 |
| Thành viên mạnh nhất | しらすくん |
Tăng lực chiến
[HARU] 春ぽかぽか +159,3 Tr