So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [NoBA] NoBulliesAllowed | |
|---|---|
| Lực chiến | 5,7 T |
| Thành viên | 83 |
| Cấp công hội | 10 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 68,8 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 68,71 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 564,45 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 1,08 T |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 10 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 41 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 61 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 78 |
| Lâu đài cấp 30 | 18 |
| Lâu đài cấp 28+ | 46 |
| Lâu đài cấp 25+ | 77 |
| Hạ gục | 35,61 Tr |
| Năng động tuần, tổng | 32.645 |
| Năng động tuần, trung vị | 485 |
| Máy chủ | #146 |
| Thành viên mạnh nhất | tAinted |
Tăng lực chiến
[NoBA] NoBulliesAllowed -1,6 Tr