So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [çor] çocorro | |
|---|---|
| Lực chiến | 218,22 Tr |
| Thành viên | 14 |
| Cấp công hội | 3 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 15,31 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 8,34 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 163,21 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 200,81 Tr |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 1 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 1 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 1 |
| Lâu đài cấp 30 | 0 |
| Lâu đài cấp 28+ | 1 |
| Lâu đài cấp 25+ | 3 |
| Hạ gục | 757,96 N |
| Năng động tuần, tổng | 855 |
| Năng động tuần, trung vị | 0 |
| Máy chủ | #165 |
| Thành viên mạnh nhất | Camponesa |
Tăng lực chiến
[çor] çocorro +8,3 Tr