So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [ポクテ] ウゴウゴルーガ | |
|---|---|
| Lực chiến | 639,78 Tr |
| Thành viên | 45 |
| Cấp công hội | 4 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 13,97 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 6,29 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 303,54 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 455,81 Tr |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 1 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 5 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 7 |
| Lâu đài cấp 30 | 0 |
| Lâu đài cấp 28+ | 1 |
| Lâu đài cấp 25+ | 6 |
| Hạ gục | 2,2 Tr |
| Năng động tuần, tổng | 4.085 |
| Năng động tuần, trung vị | 0 |
| Máy chủ | #173 |
| Thành viên mạnh nhất | みやこ昆布 |
Tăng lực chiến
[ポクテ] ウゴウゴルーガ +33,2 Tr