So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [YRG] 1/fゆらぎ | |
|---|---|
| Lực chiến | 660,84 Tr |
| Thành viên | 18 |
| Cấp công hội | 6 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 36,61 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 38,47 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 289,94 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 496,42 Tr |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 5 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 11 |
| Lâu đài cấp 30 | 0 |
| Lâu đài cấp 28+ | 5 |
| Lâu đài cấp 25+ | 16 |
| Hạ gục | 3,67 Tr |
| Năng động tuần, tổng | 1.790 |
| Năng động tuần, trung vị | 0 |
| Máy chủ | #220 |
| Thành viên mạnh nhất | kid19 |
Tăng lực chiến
[YRG] 1/fゆらぎ -9,6 Tr