So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [zzZ] 쿨 쿨 | |
|---|---|
| Lực chiến | 5,18 T |
| Thành viên | 81 |
| Cấp công hội | 10 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 62,66 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 59,46 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 561,73 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 1,03 T |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 4 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 25 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 55 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 78 |
| Lâu đài cấp 30 | 23 |
| Lâu đài cấp 28+ | 58 |
| Lâu đài cấp 25+ | 77 |
| Hạ gục | 59,61 Tr |
| Năng động tuần, tổng | 43.885 |
| Năng động tuần, trung vị | 570 |
| Máy chủ | #224 |
| Thành viên mạnh nhất | 헐 |
Tăng lực chiến
[zzZ] 쿨 쿨 -267,2 Tr