
Phòng nghiên cứu
Nghiên Cứu Công Nghệ, nâng cao sức mạnh lãnh địa.
Cấp tối đa 30
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Tốc Độ Nghiên Cứu | Thời Gian Tăng Tốc Miễn Phí | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 89 Thức Ăn · 89 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 7 | 0.007 | 700 | 700 |
| 2 | 228 Thức Ăn · 228 Gỗ | 00:00:15 | Nhà Thờ Cấp 7 | 0.011 | 1.800 | 1.800 |
| 3 | 951 Thức Ăn · 951 Gỗ | 00:00:30 | Nhà Thờ Cấp 7 | 0.017 | 2.500 | 2.500 |
| 4 | 2,6 N Thức Ăn · 2,6 N Gỗ | 00:01:30 | Nhà Thờ Cấp 7 | 0.022 | 3.500 | 3.500 |
| 5 | 20,9 N Thức Ăn · 20,9 N Gỗ | 00:10:50 | Nhà Thờ Cấp 7 | 0.027 | 4.400 | 4.400 |
| 6 | 87,9 N Thức Ăn · 87,9 N Gỗ | 00:33:20 | Nhà Thờ Cấp 7 | 0.031 | 5.200 | 5.200 |
| 7 | 213,1 N Thức Ăn · 213,1 N Gỗ | 01:23:54 | Nhà Thờ Cấp 7 | 0.037 | 6.100 | 6.100 |
| 8 | 355 N Thức Ăn · 355 N Gỗ | 02:38:53 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0.042 | 7.200 | 7.200 |
| 9 | 533,4 N Thức Ăn · 533,4 N Gỗ · 175,8 N Thuốc | 03:51:20 | Nhà Thờ Cấp 9 | 0.046 | 8.200 | 8.200 |
| 10 | 634 N Thức Ăn · 634 N Gỗ · 204,3 N Thuốc | 05:01:06 | Nhà Thờ Cấp 10 | 0.052 | 9.600 | 9.600 |
| 11 | 1,5 Tr Thức Ăn · 1,5 Tr Gỗ · 522,4 N Thuốc | 06:19:48 | Nhà Thờ Cấp 11 | 0.056 | 11.700 | 11.700 |
| 12 | 2,8 Tr Thức Ăn · 2,8 Tr Gỗ · 860 N Thuốc | 08:13:44 | Nhà Thờ Cấp 12 | 0.062 | 14.300 | 14.300 |
| 13 | 3,2 Tr Thức Ăn · 3,2 Tr Gỗ · 972,7 N Thuốc | 10:41:52 | Nhà Thờ Cấp 13 | 0.066 | 17.100 | 17.100 |
| 14 | 4,4 Tr Thức Ăn · 4,4 Tr Gỗ · 1,4 Tr Thuốc | 13:54:25 | Nhà Thờ Cấp 14 | 0.072 | 20.500 | 20.500 |
| 15 | 6,2 Tr Thức Ăn · 6,2 Tr Gỗ · 2 Tr Thuốc | 19:28:11 | Nhà Thờ Cấp 15 | 0.077 | 24.200 | 24.200 |
| 16 | 10,7 Tr Thức Ăn · 10,7 Tr Gỗ · 3,5 Tr Thuốc | 1d 03:15:28 | Nhà Thờ Cấp 16 | 0.081 | 29.700 | 29.700 |
| 17 | 14,1 Tr Thức Ăn · 14,1 Tr Gỗ · 4,3 Tr Thuốc | 1d 14:09:39 | Nhà Thờ Cấp 17 | 0.086 | 35.400 | 35.400 |
| 18 | 22,9 Tr Thức Ăn · 22,9 Tr Gỗ · 7,6 Tr Thuốc | 2d 05:25:30 | Nhà Thờ Cấp 18 | 0.092 | 43.300 | 43.300 |
| 19 | 28,2 Tr Thức Ăn · 28,2 Tr Gỗ · 8,9 Tr Thuốc | 3d 02:47:42 | Nhà Thờ Cấp 19 | 0.096 | 51.700 | 51.700 |
| 20 | 49,6 Tr Thức Ăn · 49,6 Tr Gỗ · 16,4 Tr Thuốc | 4d 08:42:48 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0.101 | 63.200 | 63.200 |
| 21 | 73,2 Tr Thức Ăn · 73,2 Tr Gỗ · 22,4 Tr Thuốc | 5d 20:17:40 | Nhà Thờ Cấp 21 | 0.106 | 76.800 | 76.800 |
| 22 | 92,3 Tr Thức Ăn · 92,3 Tr Gỗ · 29 Tr Thuốc | 7d 14:22:58 | Nhà Thờ Cấp 22 | 0.111 | 92.000 | 92.000 |
| 23 | 115,1 Tr Thức Ăn · 115,1 Tr Gỗ · 37 Tr Thuốc | 9d 21:05:52 | Nhà Thờ Cấp 23 | 0.116 | 109.500 | 109.500 |
| 24 | 153,6 Tr Thức Ăn · 153,6 Tr Gỗ · 46 Tr Thuốc | 13d 19:56:12 | Nhà Thờ Cấp 24 | 0.122 | 128.600 | 128.600 |
| 25 | 244,1 Tr Thức Ăn · 244,1 Tr Gỗ · 80,4 Tr Thuốc | 19d 08:42:40 | Nhà Thờ Cấp 25 | 0.127 | 153.600 | 153.600 |
| 26 | 354,3 Tr Thức Ăn · 354,3 Tr Gỗ · 108,3 Tr Thuốc | 27d 02:35:45 | Nhà Thờ Cấp 26 | 0.132 | 183.200 | 183.200 |
| 27 | 454,6 Tr Thức Ăn · 454,6 Tr Gỗ · 144,3 Tr Thuốc | 37d 22:50:03 | Nhà Thờ Cấp 27 | 0.137 | 217.200 | 217.200 |
| 28 | 629,1 Tr Thức Ăn · 629,1 Tr Gỗ · 206,4 Tr Thuốc | 53d 03:10:03 | Nhà Thờ Cấp 28 | 0.142 | 257.100 | 257.100 |
| 29 | 916,9 Tr Thức Ăn · 916,9 Tr Gỗ · 293,7 Tr Thuốc | 69d 01:43:04 | Nhà Thờ Cấp 29 | 0.147 | 304.400 | 304.400 |
| 30 | 1,3 T Thức Ăn · 1,3 T Gỗ · 390,3 Tr Thuốc | 89d 19:02:00 | Nhà Thờ Cấp 30 | 0.151 | 361.000 | 361.000 |