Nhà Thờ

Cấp tối đa 30

Lâu đài trên bản đồ thế giới

Nhà Thờ trông thế nào trên bản đồ thế giới khi lên cấp, khi không dùng giao diện lãnh thổ.

Đang tải

Cấp độ

CấpChi phíThời gianĐiều kiệnGiới hạn cấp độ TướngHP TướngCông TướngThủ TướngabilityLực chiến
129 Thức Ăn · 29 Gỗ00:00:02-51.6002525900900
232 Thức Ăn · 32 Gỗ00:00:02-53.30048481.6001.600
3983 Thức Ăn · 983 Gỗ00:00:03-55.00070702.5002.500
42,6 N Thức Ăn · 2,6 N Gỗ00:05:00Kho Gỗ Cấp 1, Kho Lương Cấp 1, Kho Thuốc Cấp 1156.60094943.4003.400
519,7 N Thức Ăn · 19,7 N Gỗ00:10:58Tường Cấp 3258.3001201204.4004.400
692,7 N Thức Ăn · 92,7 N Gỗ00:34:23Tường Cấp 53010.1001451455.3005.300
7235,8 N Thức Ăn · 235,8 N Gỗ01:30:40Sân Huấn Luyện Cấp 4, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 33511.7001691696.2006.200
8395,6 N Thức Ăn · 395,6 N Gỗ03:01:35Sân Huấn Luyện Cấp 6, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 54013.4001931937.0007.000
9605,8 N Thức Ăn · 605,8 N Gỗ · 208,7 N Thuốc04:16:50Tường Cấp 8, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 74515.1002172178.3008.300
10748,7 N Thức Ăn · 748,7 N Gỗ · 232,9 N Thuốc05:35:23Tường Cấp 9, Bệnh Viện Cấp 75016.7002412419.7009.700
111,9 Tr Thức Ăn · 1,9 Tr Gỗ · 601,8 N Thuốc07:14:03Sân Huấn Luyện Cấp 10, Phòng nghiên cứu Cấp 75518.40026226212.00012.000
123,1 Tr Thức Ăn · 3,1 Tr Gỗ · 959 N Thuốc09:24:17Phòng nghiên cứu Cấp 11, Tường Cấp 10, Xưởng Kháng Độc Cấp 76020.20028828814.90014.900
133,5 Tr Thức Ăn · 3,5 Tr Gỗ · 1,1 Tr Thuốc12:13:33Phòng nghiên cứu Cấp 12, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 11, Nông Trại Cấp 76521.80031031017.70017.700
144,9 Tr Thức Ăn · 4,9 Tr Gỗ · 1,6 Tr Thuốc15:53:38Phòng nghiên cứu Cấp 13, Tượng Chiến Binh Cấp 12, Xưởng Gỗ Cấp 77023.50033633621.20021.200
156,5 Tr Thức Ăn · 6,5 Tr Gỗ · 2,3 Tr Thuốc22:15:05Phòng nghiên cứu Cấp 14, Sân Huấn Luyện Cấp 14, Vườn Thuốc Cấp 77525.20035835825.60025.600
1611,9 Tr Thức Ăn · 11,9 Tr Gỗ · 4 Tr Thuốc1d 07:09:06Phòng nghiên cứu Cấp 15, Tượng Chiến Binh Cấp 14, Kho Lương Cấp 78026.80038638630.90030.900
1716,7 Tr Thức Ăn · 16,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc1d 19:36:44Phòng nghiên cứu Cấp 16, Doanh Trại Cấp 15, Kho Gỗ Cấp 78528.50040740737.40037.400
1828,2 Tr Thức Ăn · 28,2 Tr Gỗ · 9,3 Tr Thuốc2d 13:03:27Phòng nghiên cứu Cấp 17, Sân Huấn Luyện Cấp 17, Kho Thuốc Cấp 79030.20043143145.70045.700
1932,7 Tr Thức Ăn · 32,7 Tr Gỗ · 11,3 Tr Thuốc3d 13:28:48Phòng nghiên cứu Cấp 18, Tượng Chiến Binh Cấp 17, Xưởng Kháng Độc Cấp 109531.90045645654.90054.900
2060 Tr Thức Ăn · 60 Tr Gỗ · 18,4 Tr Thuốc4d 23:40:20Phòng nghiên cứu Cấp 19, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 18, Nông Trại Cấp 1010033.60047947967.30067.300
2185,5 Tr Thức Ăn · 85,5 Tr Gỗ · 27,6 Tr Thuốc6d 16:20:11Phòng nghiên cứu Cấp 20, Sân Huấn Luyện Cấp 20, Xưởng Gỗ Cấp 1010535.30050450481.50081.500
22111,2 Tr Thức Ăn · 111,2 Tr Gỗ · 36,7 Tr Thuốc8d 16:26:15Phòng nghiên cứu Cấp 21, Tượng Chiến Binh Cấp 21, Vườn Thuốc Cấp 1011036.90052852898.30098.300
23145,2 Tr Thức Ăn · 145,2 Tr Gỗ · 42,8 Tr Thuốc11d 06:58:07Phòng nghiên cứu Cấp 22, Bệnh Viện Cấp 22, Kho Lương Cấp 1011538.600554554116.700116.700
24171,2 Tr Thức Ăn · 171,2 Tr Gỗ · 56,3 Tr Thuốc15d 19:21:22Phòng nghiên cứu Cấp 23, Tường Cấp 23, Kho Gỗ Cấp 1012040.400579579137.300137.300
25277,9 Tr Thức Ăn · 277,9 Tr Gỗ · 97,5 Tr Thuốc22d 03:05:55Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sân Huấn Luyện Cấp 24, Kho Thuốc Cấp 1012542.000603603164.400164.400
26386,8 Tr Thức Ăn · 386,8 Tr Gỗ · 123,5 Tr Thuốc30d 23:32:17Phòng nghiên cứu Cấp 25, Tượng Chiến Binh Cấp 25, Xưởng Kháng Độc Cấp 1313043.700624624195.900195.900
27548 Tr Thức Ăn · 548 Tr Gỗ · 168,6 Tr Thuốc43d 08:57:12Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sân Huấn Luyện Cấp 26, Nông Trại Cấp 1313545.400647647232.300232.300
28731,1 Tr Thức Ăn · 731,1 Tr Gỗ · 236,5 Tr Thuốc60d 17:20:04Phòng nghiên cứu Cấp 27, Doanh Trại Cấp 27, Xưởng Gỗ Cấp 1314047.000674674275.200275.200
291 T Thức Ăn · 1 T Gỗ · 316,4 Tr Thuốc78d 22:32:04Phòng nghiên cứu Cấp 28, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 28, Vườn Thuốc Cấp 1314548.700695695325.300325.300
301,4 T Thức Ăn · 1,4 T Gỗ · 441,3 Tr Thuốc102d 14:53:43Phòng nghiên cứu Cấp 29, Sân Huấn Luyện Cấp 29, Xưởng Kháng Độc Cấp 1515050.500723723384.300384.300