
Nhà Thờ
Cấp tối đa 30
Lâu đài trên bản đồ thế giới
Nhà Thờ trông thế nào trên bản đồ thế giới khi lên cấp, khi không dùng giao diện lãnh thổ.
Đang tải
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Giới hạn cấp độ Tướng | HP Tướng | Công Tướng | Thủ Tướng | ability | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 Thức Ăn · 29 Gỗ | 00:00:02 | - | 5 | 1.600 | 25 | 25 | 900 | 900 |
| 2 | 32 Thức Ăn · 32 Gỗ | 00:00:02 | - | 5 | 3.300 | 48 | 48 | 1.600 | 1.600 |
| 3 | 983 Thức Ăn · 983 Gỗ | 00:00:03 | - | 5 | 5.000 | 70 | 70 | 2.500 | 2.500 |
| 4 | 2,6 N Thức Ăn · 2,6 N Gỗ | 00:05:00 | Kho Gỗ Cấp 1, Kho Lương Cấp 1, Kho Thuốc Cấp 1 | 15 | 6.600 | 94 | 94 | 3.400 | 3.400 |
| 5 | 19,7 N Thức Ăn · 19,7 N Gỗ | 00:10:58 | Tường Cấp 3 | 25 | 8.300 | 120 | 120 | 4.400 | 4.400 |
| 6 | 92,7 N Thức Ăn · 92,7 N Gỗ | 00:34:23 | Tường Cấp 5 | 30 | 10.100 | 145 | 145 | 5.300 | 5.300 |
| 7 | 235,8 N Thức Ăn · 235,8 N Gỗ | 01:30:40 | Sân Huấn Luyện Cấp 4, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 3 | 35 | 11.700 | 169 | 169 | 6.200 | 6.200 |
| 8 | 395,6 N Thức Ăn · 395,6 N Gỗ | 03:01:35 | Sân Huấn Luyện Cấp 6, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 5 | 40 | 13.400 | 193 | 193 | 7.000 | 7.000 |
| 9 | 605,8 N Thức Ăn · 605,8 N Gỗ · 208,7 N Thuốc | 04:16:50 | Tường Cấp 8, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 7 | 45 | 15.100 | 217 | 217 | 8.300 | 8.300 |
| 10 | 748,7 N Thức Ăn · 748,7 N Gỗ · 232,9 N Thuốc | 05:35:23 | Tường Cấp 9, Bệnh Viện Cấp 7 | 50 | 16.700 | 241 | 241 | 9.700 | 9.700 |
| 11 | 1,9 Tr Thức Ăn · 1,9 Tr Gỗ · 601,8 N Thuốc | 07:14:03 | Sân Huấn Luyện Cấp 10, Phòng nghiên cứu Cấp 7 | 55 | 18.400 | 262 | 262 | 12.000 | 12.000 |
| 12 | 3,1 Tr Thức Ăn · 3,1 Tr Gỗ · 959 N Thuốc | 09:24:17 | Phòng nghiên cứu Cấp 11, Tường Cấp 10, Xưởng Kháng Độc Cấp 7 | 60 | 20.200 | 288 | 288 | 14.900 | 14.900 |
| 13 | 3,5 Tr Thức Ăn · 3,5 Tr Gỗ · 1,1 Tr Thuốc | 12:13:33 | Phòng nghiên cứu Cấp 12, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 11, Nông Trại Cấp 7 | 65 | 21.800 | 310 | 310 | 17.700 | 17.700 |
| 14 | 4,9 Tr Thức Ăn · 4,9 Tr Gỗ · 1,6 Tr Thuốc | 15:53:38 | Phòng nghiên cứu Cấp 13, Tượng Chiến Binh Cấp 12, Xưởng Gỗ Cấp 7 | 70 | 23.500 | 336 | 336 | 21.200 | 21.200 |
| 15 | 6,5 Tr Thức Ăn · 6,5 Tr Gỗ · 2,3 Tr Thuốc | 22:15:05 | Phòng nghiên cứu Cấp 14, Sân Huấn Luyện Cấp 14, Vườn Thuốc Cấp 7 | 75 | 25.200 | 358 | 358 | 25.600 | 25.600 |
| 16 | 11,9 Tr Thức Ăn · 11,9 Tr Gỗ · 4 Tr Thuốc | 1d 07:09:06 | Phòng nghiên cứu Cấp 15, Tượng Chiến Binh Cấp 14, Kho Lương Cấp 7 | 80 | 26.800 | 386 | 386 | 30.900 | 30.900 |
| 17 | 16,7 Tr Thức Ăn · 16,7 Tr Gỗ · 5,1 Tr Thuốc | 1d 19:36:44 | Phòng nghiên cứu Cấp 16, Doanh Trại Cấp 15, Kho Gỗ Cấp 7 | 85 | 28.500 | 407 | 407 | 37.400 | 37.400 |
| 18 | 28,2 Tr Thức Ăn · 28,2 Tr Gỗ · 9,3 Tr Thuốc | 2d 13:03:27 | Phòng nghiên cứu Cấp 17, Sân Huấn Luyện Cấp 17, Kho Thuốc Cấp 7 | 90 | 30.200 | 431 | 431 | 45.700 | 45.700 |
| 19 | 32,7 Tr Thức Ăn · 32,7 Tr Gỗ · 11,3 Tr Thuốc | 3d 13:28:48 | Phòng nghiên cứu Cấp 18, Tượng Chiến Binh Cấp 17, Xưởng Kháng Độc Cấp 10 | 95 | 31.900 | 456 | 456 | 54.900 | 54.900 |
| 20 | 60 Tr Thức Ăn · 60 Tr Gỗ · 18,4 Tr Thuốc | 4d 23:40:20 | Phòng nghiên cứu Cấp 19, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 18, Nông Trại Cấp 10 | 100 | 33.600 | 479 | 479 | 67.300 | 67.300 |
| 21 | 85,5 Tr Thức Ăn · 85,5 Tr Gỗ · 27,6 Tr Thuốc | 6d 16:20:11 | Phòng nghiên cứu Cấp 20, Sân Huấn Luyện Cấp 20, Xưởng Gỗ Cấp 10 | 105 | 35.300 | 504 | 504 | 81.500 | 81.500 |
| 22 | 111,2 Tr Thức Ăn · 111,2 Tr Gỗ · 36,7 Tr Thuốc | 8d 16:26:15 | Phòng nghiên cứu Cấp 21, Tượng Chiến Binh Cấp 21, Vườn Thuốc Cấp 10 | 110 | 36.900 | 528 | 528 | 98.300 | 98.300 |
| 23 | 145,2 Tr Thức Ăn · 145,2 Tr Gỗ · 42,8 Tr Thuốc | 11d 06:58:07 | Phòng nghiên cứu Cấp 22, Bệnh Viện Cấp 22, Kho Lương Cấp 10 | 115 | 38.600 | 554 | 554 | 116.700 | 116.700 |
| 24 | 171,2 Tr Thức Ăn · 171,2 Tr Gỗ · 56,3 Tr Thuốc | 15d 19:21:22 | Phòng nghiên cứu Cấp 23, Tường Cấp 23, Kho Gỗ Cấp 10 | 120 | 40.400 | 579 | 579 | 137.300 | 137.300 |
| 25 | 277,9 Tr Thức Ăn · 277,9 Tr Gỗ · 97,5 Tr Thuốc | 22d 03:05:55 | Phòng nghiên cứu Cấp 24, Sân Huấn Luyện Cấp 24, Kho Thuốc Cấp 10 | 125 | 42.000 | 603 | 603 | 164.400 | 164.400 |
| 26 | 386,8 Tr Thức Ăn · 386,8 Tr Gỗ · 123,5 Tr Thuốc | 30d 23:32:17 | Phòng nghiên cứu Cấp 25, Tượng Chiến Binh Cấp 25, Xưởng Kháng Độc Cấp 13 | 130 | 43.700 | 624 | 624 | 195.900 | 195.900 |
| 27 | 548 Tr Thức Ăn · 548 Tr Gỗ · 168,6 Tr Thuốc | 43d 08:57:12 | Phòng nghiên cứu Cấp 26, Sân Huấn Luyện Cấp 26, Nông Trại Cấp 13 | 135 | 45.400 | 647 | 647 | 232.300 | 232.300 |
| 28 | 731,1 Tr Thức Ăn · 731,1 Tr Gỗ · 236,5 Tr Thuốc | 60d 17:20:04 | Phòng nghiên cứu Cấp 27, Doanh Trại Cấp 27, Xưởng Gỗ Cấp 13 | 140 | 47.000 | 674 | 674 | 275.200 | 275.200 |
| 29 | 1 T Thức Ăn · 1 T Gỗ · 316,4 Tr Thuốc | 78d 22:32:04 | Phòng nghiên cứu Cấp 28, Trạm Liên Lạc Công Hội Cấp 28, Vườn Thuốc Cấp 13 | 145 | 48.700 | 695 | 695 | 325.300 | 325.300 |
| 30 | 1,4 T Thức Ăn · 1,4 T Gỗ · 441,3 Tr Thuốc | 102d 14:53:43 | Phòng nghiên cứu Cấp 29, Sân Huấn Luyện Cấp 29, Xưởng Kháng Độc Cấp 15 | 150 | 50.500 | 723 | 723 | 384.300 | 384.300 |