
Nông Trại
Cung cấp Thức Ăn cho Lãnh địa
Cấp tối đa 30
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Sản lượng mỗi giờ | Thời gian sản xuất tối đa | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | - | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 1 | 144 | 500 | 500 |
| 2 | 73 Thức Ăn · 225 Gỗ | 00:00:38 | Nhà Thờ Cấp 3 | 2.190 | 1.100 | 1.100 |
| 3 | 337 Thức Ăn · 1 N Gỗ | 00:01:47 | Nhà Thờ Cấp 4 | 3.646 | 1.600 | 1.600 |
| 4 | 836 Thức Ăn · 2,4 N Gỗ | 00:02:57 | Nhà Thờ Cấp 4 | 4.374 | 2.200 | 2.200 |
| 5 | 1,8 N Thức Ăn · 5,3 N Gỗ | 00:03:56 | Nhà Thờ Cấp 5 | 5.827 | 2.800 | 2.800 |
| 6 | 5,2 N Thức Ăn · 15,4 N Gỗ | 00:06:51 | Nhà Thờ Cấp 6 | 6.554 | 3.500 | 3.500 |
| 7 | 9,7 N Thức Ăn · 29,1 N Gỗ | 00:10:48 | Nhà Thờ Cấp 7 | 8.009 | 4.200 | 4.200 |
| 8 | 15,5 N Thức Ăn · 47,3 N Gỗ | 00:25:10 | Nhà Thờ Cấp 8 | 9.455 | 4.600 | 4.600 |
| 9 | 25,2 N Thức Ăn · 75,6 N Gỗ · 16,2 N Thuốc | 00:35:10 | Nhà Thờ Cấp 9 | 10.180 | 5.200 | 5.200 |
| 10 | 31,1 N Thức Ăn · 93,2 N Gỗ · 20,6 N Thuốc | 00:45:00 | Nhà Thờ Cấp 10 | 11.630 | 5.800 | 5.800 |
| 11 | 74,4 N Thức Ăn · 219,3 N Gỗ · 52,1 N Thuốc | 00:54:15 | Nhà Thờ Cấp 11 | 12.366 | 6.700 | 6.700 |
| 12 | 136,1 N Thức Ăn · 418,7 N Gỗ · 84,8 N Thuốc | 01:10:32 | Nhà Thờ Cấp 12 | 13.817 | 7.600 | 7.600 |
| 13 | 154,2 N Thức Ăn · 452,2 N Gỗ · 88,8 N Thuốc | 01:31:41 | Nhà Thờ Cấp 13 | 14.540 | 8.300 | 8.300 |
| 14 | 199,7 N Thức Ăn · 609 N Gỗ · 133,8 N Thuốc | 01:59:13 | Nhà Thờ Cấp 14 | 15.997 | 9.400 | 9.400 |
| 15 | 301,1 N Thức Ăn · 892,9 N Gỗ · 176,1 N Thuốc | 02:46:53 | Nhà Thờ Cấp 15 | 17.443 | 10.600 | 10.600 |
| 16 | 528,6 N Thức Ăn · 1,6 Tr Gỗ · 331,3 N Thuốc | 03:53:38 | Nhà Thờ Cấp 16 | 18.179 | 12.200 | 12.200 |
| 17 | 682,7 N Thức Ăn · 2,1 Tr Gỗ · 426,3 N Thuốc | 05:27:06 | Nhà Thờ Cấp 17 | 19.630 | 14.200 | 14.200 |
| 18 | 1,2 Tr Thức Ăn · 3,6 Tr Gỗ · 723,4 N Thuốc | 07:37:56 | Nhà Thờ Cấp 18 | 20.350 | 16.700 | 16.700 |
| 19 | 1,3 Tr Thức Ăn · 4 Tr Gỗ · 894,5 N Thuốc | 10:41:06 | Nhà Thờ Cấp 19 | 21.803 | 19.500 | 19.500 |
| 20 | 2,5 Tr Thức Ăn · 7,6 Tr Gỗ · 1,6 Tr Thuốc | 14:57:32 | Nhà Thờ Cấp 20 | 23.252 | 23.000 | 23.000 |
| 21 | 3,6 Tr Thức Ăn · 10,2 Tr Gỗ · 2,1 Tr Thuốc | 20:02:32 | Nhà Thờ Cấp 21 | 23.987 | 27.200 | 27.200 |
| 22 | 4,3 Tr Thức Ăn · 13,5 Tr Gỗ · 2,8 Tr Thuốc | 1d 02:03:17 | Nhà Thờ Cấp 22 | 25.440 | 31.900 | 31.900 |
| 23 | 5,8 Tr Thức Ăn · 17,4 Tr Gỗ · 3,6 Tr Thuốc | 1d 09:52:16 | Nhà Thờ Cấp 23 | 26.165 | 37.300 | 37.300 |
| 24 | 7,1 Tr Thức Ăn · 20,9 Tr Gỗ · 4,4 Tr Thuốc | 1d 23:25:11 | Nhà Thờ Cấp 24 | 27.619 | 43.300 | 43.300 |
| 25 | 12,1 Tr Thức Ăn · 36,2 Tr Gỗ · 7,4 Tr Thuốc | 2d 18:23:15 | Nhà Thờ Cấp 25 | 28.345 | 51.000 | 51.000 |
| 26 | 16,2 Tr Thức Ăn · 48,5 Tr Gỗ · 10,8 Tr Thuốc | 3d 20:56:32 | Nhà Thờ Cấp 26 | 29.790 | 60.200 | 60.200 |
| 27 | 22,8 Tr Thức Ăn · 68,4 Tr Gỗ · 14,2 Tr Thuốc | 5d 10:07:09 | Nhà Thờ Cấp 27 | 31.246 | 70.600 | 70.600 |
| 28 | 29,8 Tr Thức Ăn · 88,5 Tr Gỗ · 20,5 Tr Thuốc | 7d 14:10:01 | Nhà Thờ Cấp 28 | 31.972 | 83.100 | 83.100 |
| 29 | 44,3 Tr Thức Ăn · 134 Tr Gỗ · 28,4 Tr Thuốc | 9d 20:49:01 | Nhà Thờ Cấp 29 | 33.428 | 98.000 | 98.000 |
| 30 | 57,9 Tr Thức Ăn · 173,7 Tr Gỗ · 37,7 Tr Thuốc | 12d 19:51:43 | Nhà Thờ Cấp 30 | 34.158 | 115.100 | 115.100 |