
Xưởng Kháng Độc
Sản xuất Kháng Độc
Cấp tối đa 30
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Sản lượng thuốc Kháng Độc mỗi giờ | Thời gian sản xuất tối đa | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 Thức Ăn · 9 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 5 | 1.556 | 400 | 400 |
| 2 | 148 Thức Ăn · 148 Gỗ | 00:00:05 | Nhà Thờ Cấp 5 | 3.803 | 1.200 | 1.200 |
| 3 | 677 Thức Ăn · 677 Gỗ | 00:00:30 | Nhà Thờ Cấp 5 | 5.212 | 1.600 | 1.600 |
| 4 | 1,6 N Thức Ăn · 1,6 N Gỗ | 00:03:40 | Nhà Thờ Cấp 5 | 6.640 | 2.300 | 2.300 |
| 5 | 3,6 N Thức Ăn · 3,6 N Gỗ | 00:05:00 | Nhà Thờ Cấp 5 | 8.095 | 3.000 | 3.000 |
| 6 | 10,5 N Thức Ăn · 10,5 N Gỗ | 00:08:00 | Nhà Thờ Cấp 6 | 10.280 | 3.400 | 3.400 |
| 7 | 20,9 N Thức Ăn · 20,9 N Gỗ | 00:10:40 | Nhà Thờ Cấp 7 | 11.738 | 4.000 | 4.000 |
| 8 | 31,9 N Thức Ăn · 31,9 N Gỗ | 00:25:50 | Nhà Thờ Cấp 8 | 13.191 | 4.700 | 4.700 |
| 9 | 52,1 N Thức Ăn · 52,1 N Gỗ · 16,6 N Thuốc | 00:35:55 | Nhà Thờ Cấp 9 | 16.757 | 5.400 | 5.400 |
| 10 | 62,8 N Thức Ăn · 62,8 N Gỗ · 19,2 N Thuốc | 00:44:47 | Nhà Thờ Cấp 10 | 21.115 | 5.800 | 5.800 |
| 11 | 157,2 N Thức Ăn · 157,2 N Gỗ · 51,3 N Thuốc | 00:54:15 | Nhà Thờ Cấp 11 | 26.196 | 6.600 | 6.600 |
| 12 | 259,3 N Thức Ăn · 259,3 N Gỗ · 86,7 N Thuốc | 01:10:32 | Nhà Thờ Cấp 12 | 31.280 | 7.600 | 7.600 |
| 13 | 281,7 N Thức Ăn · 281,7 N Gỗ · 92,8 N Thuốc | 01:31:41 | Nhà Thờ Cấp 13 | 35.587 | 8.300 | 8.300 |
| 14 | 392,5 N Thức Ăn · 392,5 N Gỗ · 132,3 N Thuốc | 01:59:13 | Nhà Thờ Cấp 14 | 41.341 | 9.400 | 9.400 |
| 15 | 573,6 N Thức Ăn · 573,6 N Gỗ · 176,5 N Thuốc | 02:46:53 | Nhà Thờ Cấp 15 | 49.249 | 10.500 | 10.500 |
| 16 | 968 N Thức Ăn · 968 N Gỗ · 330,2 N Thuốc | 03:53:38 | Nhà Thờ Cấp 16 | 57.228 | 12.300 | 12.300 |
| 17 | 1,2 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 420,8 N Thuốc | 05:27:06 | Nhà Thờ Cấp 17 | 66.578 | 14.000 | 14.000 |
| 18 | 2,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 719,7 N Thuốc | 07:37:56 | Nhà Thờ Cấp 18 | 78.070 | 16.500 | 16.500 |
| 19 | 2,7 Tr Thức Ăn · 2,7 Tr Gỗ · 878,8 N Thuốc | 10:41:06 | Nhà Thờ Cấp 19 | 92.532 | 19.400 | 19.400 |
| 20 | 4,9 Tr Thức Ăn · 4,9 Tr Gỗ · 1,6 Tr Thuốc | 14:57:32 | Nhà Thờ Cấp 20 | 108.372 | 22.700 | 22.700 |
| 21 | 7 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 2,3 Tr Thuốc | 20:02:32 | Nhà Thờ Cấp 21 | 118.404 | 27.200 | 27.200 |
| 22 | 9,1 Tr Thức Ăn · 9,1 Tr Gỗ · 2,8 Tr Thuốc | 1d 02:03:17 | Nhà Thờ Cấp 22 | 128.497 | 31.800 | 31.800 |
| 23 | 10,8 Tr Thức Ăn · 10,8 Tr Gỗ · 3,4 Tr Thuốc | 1d 09:52:16 | Nhà Thờ Cấp 23 | 138.622 | 37.100 | 37.100 |
| 24 | 14,2 Tr Thức Ăn · 14,2 Tr Gỗ · 4,7 Tr Thuốc | 1d 23:25:11 | Nhà Thờ Cấp 24 | 148.709 | 43.100 | 43.100 |
| 25 | 24,5 Tr Thức Ăn · 24,5 Tr Gỗ · 7,5 Tr Thuốc | 2d 18:23:15 | Nhà Thờ Cấp 25 | 162.419 | 50.700 | 50.700 |
| 26 | 34,9 Tr Thức Ăn · 34,9 Tr Gỗ · 10,8 Tr Thuốc | 3d 20:56:32 | Nhà Thờ Cấp 26 | 176.120 | 59.800 | 59.800 |
| 27 | 43,6 Tr Thức Ăn · 43,6 Tr Gỗ · 14,4 Tr Thuốc | 5d 10:07:09 | Nhà Thờ Cấp 27 | 189.764 | 70.400 | 70.400 |
| 28 | 61,4 Tr Thức Ăn · 61,4 Tr Gỗ · 21 Tr Thuốc | 7d 14:10:01 | Nhà Thờ Cấp 28 | 212.155 | 82.700 | 82.700 |
| 29 | 86,5 Tr Thức Ăn · 86,5 Tr Gỗ · 29 Tr Thuốc | 9d 20:49:01 | Nhà Thờ Cấp 29 | 235.121 | 97.600 | 97.600 |
| 30 | 125,5 Tr Thức Ăn · 125,5 Tr Gỗ · 40,6 Tr Thuốc | 12d 19:51:43 | Nhà Thờ Cấp 30 | 259.666 | 114.700 | 114.700 |