
Doanh Trại
Địa điểm tập kết Lính
Cấp tối đa 30
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Số lính tối đa | ability | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 Thức Ăn · 4 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 6 | 2.027 | 500 | 500 |
| 2 | 43 Thức Ăn · 13 Gỗ | 00:01:03 | Nhà Thờ Cấp 6 | 2.275 | 1.200 | 1.200 |
| 3 | 974 Thức Ăn · 337 Gỗ | 00:01:47 | Nhà Thờ Cấp 6 | 2.549 | 2.100 | 2.100 |
| 4 | 2,6 N Thức Ăn · 836 Gỗ | 00:03:57 | Nhà Thờ Cấp 6 | 2.784 | 2.800 | 2.800 |
| 5 | 19,8 N Thức Ăn · 6,7 N Gỗ | 00:13:01 | Nhà Thờ Cấp 6 | 3.014 | 3.400 | 3.400 |
| 6 | 61,6 N Thức Ăn · 20,2 N Gỗ | 00:30:56 | Nhà Thờ Cấp 6 | 3.221 | 4.000 | 4.000 |
| 7 | 115,4 N Thức Ăn · 39,4 N Gỗ | 00:49:18 | Nhà Thờ Cấp 7 | 3.429 | 4.800 | 4.800 |
| 8 | 191,7 N Thức Ăn · 65,6 N Gỗ | 01:28:36 | Nhà Thờ Cấp 8 | 3.612 | 5.600 | 5.600 |
| 9 | 306,5 N Thức Ăn · 98,9 N Gỗ · 81 N Thuốc | 02:14:08 | Nhà Thờ Cấp 9 | 3.813 | 6.200 | 6.200 |
| 10 | 378,9 N Thức Ăn · 122,9 N Gỗ · 96,5 N Thuốc | 02:56:05 | Nhà Thờ Cấp 10 | 4.034 | 7.100 | 7.100 |
| 11 | 912,8 N Thức Ăn · 304,3 N Gỗ · 249,8 N Thuốc | 03:37:02 | Nhà Thờ Cấp 11 | 4.218 | 8.600 | 8.600 |
| 12 | 1,6 Tr Thức Ăn · 525,2 N Gỗ · 399,7 N Thuốc | 04:42:08 | Nhà Thờ Cấp 12 | 4.449 | 10.200 | 10.200 |
| 13 | 1,7 Tr Thức Ăn · 571,4 N Gỗ · 492,2 N Thuốc | 06:06:46 | Nhà Thờ Cấp 13 | 4.639 | 11.800 | 11.800 |
| 14 | 2,4 Tr Thức Ăn · 810,5 N Gỗ · 672,5 N Thuốc | 07:56:49 | Nhà Thờ Cấp 14 | 4.815 | 14.100 | 14.100 |
| 15 | 3,3 Tr Thức Ăn · 1,1 Tr Gỗ · 934,6 N Thuốc | 11:07:32 | Nhà Thờ Cấp 15 | 5.025 | 16.400 | 16.400 |
| 16 | 6,2 Tr Thức Ăn · 2 Tr Gỗ · 1,6 Tr Thuốc | 15:34:33 | Nhà Thờ Cấp 16 | 5.224 | 19.900 | 19.900 |
| 17 | 8,1 Tr Thức Ăn · 2,7 Tr Gỗ · 2 Tr Thuốc | 21:48:22 | Nhà Thờ Cấp 17 | 5.416 | 23.500 | 23.500 |
| 18 | 14,5 Tr Thức Ăn · 4,8 Tr Gỗ · 3,6 Tr Thuốc | 1d 06:31:44 | Nhà Thờ Cấp 18 | 5.650 | 28.600 | 28.600 |
| 19 | 17 Tr Thức Ăn · 5,5 Tr Gỗ · 4,3 Tr Thuốc | 1d 18:44:24 | Nhà Thờ Cấp 19 | 5.830 | 34.000 | 34.000 |
| 20 | 29,1 Tr Thức Ăn · 9,7 Tr Gỗ · 8 Tr Thuốc | 2d 11:50:10 | Nhà Thờ Cấp 20 | 6.023 | 41.300 | 41.300 |
| 21 | 44 Tr Thức Ăn · 14,7 Tr Gỗ · 11,2 Tr Thuốc | 3d 08:10:06 | Nhà Thờ Cấp 21 | 6.233 | 49.700 | 49.700 |
| 22 | 51,9 Tr Thức Ăn · 17,3 Tr Gỗ · 14,9 Tr Thuốc | 4d 08:13:07 | Nhà Thờ Cấp 22 | 6.417 | 59.700 | 59.700 |
| 23 | 69,8 Tr Thức Ăn · 23,6 Tr Gỗ · 17,9 Tr Thuốc | 5d 15:29:04 | Nhà Thờ Cấp 23 | 6.621 | 70.600 | 70.600 |
| 24 | 81 Tr Thức Ăn · 26,7 Tr Gỗ · 22,4 Tr Thuốc | 7d 21:40:41 | Nhà Thờ Cấp 24 | 6.829 | 82.800 | 82.800 |
| 25 | 134,7 Tr Thức Ăn · 46,2 Tr Gỗ · 39,5 Tr Thuốc | 11d 01:32:58 | Nhà Thờ Cấp 25 | 7.017 | 98.800 | 98.800 |
| 26 | 196,7 Tr Thức Ăn · 65,9 Tr Gỗ · 56,1 Tr Thuốc | 15d 11:46:09 | Nhà Thờ Cấp 26 | 7.225 | 117.300 | 117.300 |
| 27 | 251,4 Tr Thức Ăn · 85,1 Tr Gỗ · 70,2 Tr Thuốc | 21d 16:28:36 | Nhà Thờ Cấp 27 | 7.437 | 138.600 | 138.600 |
| 28 | 359,2 Tr Thức Ăn · 116,5 Tr Gỗ · 102,1 Tr Thuốc | 30d 08:40:02 | Nhà Thờ Cấp 28 | 7.626 | 164.100 | 164.100 |
| 29 | 506 Tr Thức Ăn · 165,4 Tr Gỗ · 139,4 Tr Thuốc | 39d 11:16:02 | Nhà Thờ Cấp 29 | 7.837 | 194.100 | 194.100 |
| 30 | 695,2 Tr Thức Ăn · 231,7 Tr Gỗ · 180,6 Tr Thuốc | 51d 07:26:52 | Nhà Thờ Cấp 30 | 8.033 | 229.600 | 229.600 |