
Đội 1
Đội Hành Quân
Cấp tối đa 30
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Tăng Tốc Độ Hành Quân Toàn Đội | ability | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 Thức Ăn · 9 Gỗ | 00:00:02 | Trại Thám Hiểm Cấp 1 | 0,01 | 400 | 400 |
| 2 | 148 Thức Ăn · 148 Gỗ | 00:01:12 | Nhà Thờ Cấp 4 | 0,01 | 900 | 900 |
| 3 | 677 Thức Ăn · 677 Gỗ | 00:01:46 | Nhà Thờ Cấp 4 | 0,02 | 1.500 | 1.400 |
| 4 | 1,7 N Thức Ăn · 1,7 N Gỗ | 00:04:00 | Nhà Thờ Cấp 4 | 0,02 | 1.900 | 2.000 |
| 5 | 14,4 N Thức Ăn · 14,4 N Gỗ | 00:10:48 | Nhà Thờ Cấp 5 | 0,03 | 2.500 | 2.500 |
| 6 | 61,5 N Thức Ăn · 61,5 N Gỗ | 00:37:15 | Nhà Thờ Cấp 6 | 0,03 | 3.000 | 2.800 |
| 7 | 115,6 N Thức Ăn · 115,6 N Gỗ | 01:11:48 | Nhà Thờ Cấp 7 | 0,04 | 3.400 | 3.500 |
| 8 | 192,9 N Thức Ăn · 192,9 N Gỗ | 02:22:46 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,04 | 4.200 | 4.000 |
| 9 | 308,8 N Thức Ăn · 308,8 N Gỗ · 52,2 N Thuốc | 03:19:48 | Nhà Thờ Cấp 9 | 0,05 | 5.100 | 5.000 |
| 10 | 359,3 N Thức Ăn · 359,3 N Gỗ · 61,4 N Thuốc | 04:19:18 | Nhà Thờ Cấp 10 | 0,05 | 5.900 | 6.100 |
| 11 | 917,4 N Thức Ăn · 917,4 N Gỗ · 146,3 N Thuốc | 05:25:33 | Nhà Thờ Cấp 11 | 0,06 | 7.400 | 7.500 |
| 12 | 1,6 Tr Thức Ăn · 1,6 Tr Gỗ · 253,2 N Thuốc | 07:03:12 | Nhà Thờ Cấp 12 | 0,06 | 9.600 | 9.600 |
| 13 | 1,8 Tr Thức Ăn · 1,8 Tr Gỗ · 266,7 N Thuốc | 09:10:10 | Nhà Thờ Cấp 13 | 0,07 | 11.400 | 11.400 |
| 14 | 2,4 Tr Thức Ăn · 2,4 Tr Gỗ · 385,2 N Thuốc | 11:55:13 | Nhà Thờ Cấp 14 | 0,07 | 13.800 | 13.900 |
| 15 | 3,5 Tr Thức Ăn · 3,5 Tr Gỗ · 567,1 N Thuốc | 16:41:18 | Nhà Thờ Cấp 15 | 0,08 | 16.600 | 16.600 |
| 16 | 6,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 948,3 N Thuốc | 23:21:50 | Nhà Thờ Cấp 16 | 0,08 | 20.400 | 20.200 |
| 17 | 7,8 Tr Thức Ăn · 7,8 Tr Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 1d 08:42:33 | Nhà Thờ Cấp 17 | 0,09 | 24.600 | 24.700 |
| 18 | 14,6 Tr Thức Ăn · 14,6 Tr Gỗ · 2,2 Tr Thuốc | 1d 21:47:35 | Nhà Thờ Cấp 18 | 0,09 | 30.100 | 30.100 |
| 19 | 17,8 Tr Thức Ăn · 17,8 Tr Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 2d 16:06:36 | Nhà Thờ Cấp 19 | 0,1 | 36.600 | 36.400 |
| 20 | 29,2 Tr Thức Ăn · 29,2 Tr Gỗ · 5 Tr Thuốc | 3d 17:45:15 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,1 | 44.700 | 44.700 |
| 21 | 42,1 Tr Thức Ăn · 42,1 Tr Gỗ · 6,7 Tr Thuốc | 5d 00:15:09 | Nhà Thờ Cấp 21 | 0,11 | 54.400 | 54.300 |
| 22 | 56,2 Tr Thức Ăn · 56,2 Tr Gỗ · 9 Tr Thuốc | 6d 12:19:41 | Nhà Thờ Cấp 22 | 0,11 | 65.500 | 65.400 |
| 23 | 67 Tr Thức Ăn · 67 Tr Gỗ · 10,8 Tr Thuốc | 8d 11:13:35 | Nhà Thờ Cấp 23 | 0,12 | 77.900 | 77.800 |
| 24 | 88 Tr Thức Ăn · 88 Tr Gỗ · 13,9 Tr Thuốc | 11d 20:31:02 | Nhà Thờ Cấp 24 | 0,12 | 91.500 | 91.700 |
| 25 | 135,5 Tr Thức Ăn · 135,5 Tr Gỗ · 22,3 Tr Thuốc | 16d 14:19:26 | Nhà Thờ Cấp 25 | 0,13 | 109.300 | 109.200 |
| 26 | 190,1 Tr Thức Ăn · 190,1 Tr Gỗ · 32,3 Tr Thuốc | 23d 05:39:12 | Nhà Thờ Cấp 26 | 0,13 | 130.300 | 130.300 |
| 27 | 249 Tr Thức Ăn · 249 Tr Gỗ · 42,2 Tr Thuốc | 32d 12:42:54 | Nhà Thờ Cấp 27 | 0,14 | 154.400 | 154.600 |
| 28 | 383,3 Tr Thức Ăn · 383,3 Tr Gỗ · 58,9 Tr Thuốc | 45d 13:00:03 | Nhà Thờ Cấp 28 | 0,14 | 183.200 | 183.100 |
| 29 | 533,1 Tr Thức Ăn · 533,1 Tr Gỗ · 80,3 Tr Thuốc | 59d 04:54:03 | Nhà Thờ Cấp 29 | 0,15 | 217.200 | 217.400 |
| 30 | 695,5 Tr Thức Ăn · 695,5 Tr Gỗ · 115,8 Tr Thuốc | 76d 23:10:17 | Nhà Thờ Cấp 30 | 0,15 | 257.500 | 257.400 |