
Đội 2
Đội Hành Quân
Cấp tối đa 30
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Tăng Tốc Độ Hành Quân Toàn Đội | ability | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 59 Thức Ăn · 59 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,01 | 400 | 400 |
| 2 | 148 Thức Ăn · 148 Gỗ | 00:01:12 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,01 | 900 | 900 |
| 3 | 677 Thức Ăn · 677 Gỗ | 00:01:46 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,02 | 1.500 | 1.400 |
| 4 | 1,8 N Thức Ăn · 1,8 N Gỗ | 00:04:00 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,02 | 1.900 | 2.000 |
| 5 | 14,3 N Thức Ăn · 14,3 N Gỗ | 00:10:48 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,03 | 2.500 | 2.300 |
| 6 | 62,1 N Thức Ăn · 62,1 N Gỗ | 00:37:15 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,03 | 3.000 | 2.800 |
| 7 | 121,5 N Thức Ăn · 121,5 N Gỗ | 01:11:48 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,04 | 3.400 | 3.400 |
| 8 | 189,1 N Thức Ăn · 189,1 N Gỗ | 02:22:46 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,04 | 4.200 | 4.100 |
| 9 | 324,1 N Thức Ăn · 324,1 N Gỗ · 51 N Thuốc | 03:19:48 | Nhà Thờ Cấp 9 | 0,05 | 5.100 | 5.000 |
| 10 | 385,4 N Thức Ăn · 385,4 N Gỗ · 59,1 N Thuốc | 04:19:18 | Nhà Thờ Cấp 10 | 0,05 | 5.900 | 6.000 |
| 11 | 897,5 N Thức Ăn · 897,5 N Gỗ · 152,1 N Thuốc | 05:25:33 | Nhà Thờ Cấp 11 | 0,06 | 7.400 | 7.600 |
| 12 | 1,6 Tr Thức Ăn · 1,6 Tr Gỗ · 247,9 N Thuốc | 07:03:12 | Nhà Thờ Cấp 12 | 0,06 | 9.600 | 9.600 |
| 13 | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 274,1 N Thuốc | 09:10:10 | Nhà Thờ Cấp 13 | 0,07 | 11.400 | 11.300 |
| 14 | 2,3 Tr Thức Ăn · 2,3 Tr Gỗ · 387 N Thuốc | 11:55:13 | Nhà Thờ Cấp 14 | 0,07 | 13.800 | 13.900 |
| 15 | 3,2 Tr Thức Ăn · 3,2 Tr Gỗ · 545,6 N Thuốc | 16:41:18 | Nhà Thờ Cấp 15 | 0,08 | 16.600 | 16.500 |
| 16 | 6,1 Tr Thức Ăn · 6,1 Tr Gỗ · 999,6 N Thuốc | 23:21:50 | Nhà Thờ Cấp 16 | 0,08 | 20.400 | 20.200 |
| 17 | 7,5 Tr Thức Ăn · 7,5 Tr Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 1d 08:42:33 | Nhà Thờ Cấp 17 | 0,09 | 24.600 | 24.600 |
| 18 | 14,4 Tr Thức Ăn · 14,4 Tr Gỗ · 2,3 Tr Thuốc | 1d 21:47:35 | Nhà Thờ Cấp 18 | 0,09 | 30.100 | 30.300 |
| 19 | 16,9 Tr Thức Ăn · 16,9 Tr Gỗ · 2,7 Tr Thuốc | 2d 16:06:36 | Nhà Thờ Cấp 19 | 0,1 | 36.600 | 36.500 |
| 20 | 29,4 Tr Thức Ăn · 29,4 Tr Gỗ · 4,7 Tr Thuốc | 3d 17:45:15 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,1 | 44.700 | 44.600 |
| 21 | 43,5 Tr Thức Ăn · 43,5 Tr Gỗ · 6,5 Tr Thuốc | 5d 00:15:09 | Nhà Thờ Cấp 21 | 0,11 | 54.400 | 54.300 |
| 22 | 53,5 Tr Thức Ăn · 53,5 Tr Gỗ · 8,8 Tr Thuốc | 6d 12:19:41 | Nhà Thờ Cấp 22 | 0,11 | 65.500 | 65.400 |
| 23 | 70 Tr Thức Ăn · 70 Tr Gỗ · 10,6 Tr Thuốc | 8d 11:13:35 | Nhà Thờ Cấp 23 | 0,12 | 77.900 | 77.700 |
| 24 | 82 Tr Thức Ăn · 82 Tr Gỗ · 14,7 Tr Thuốc | 11d 20:31:02 | Nhà Thờ Cấp 24 | 0,12 | 91.500 | 91.700 |
| 25 | 136,2 Tr Thức Ăn · 136,2 Tr Gỗ · 22,2 Tr Thuốc | 16d 14:19:26 | Nhà Thờ Cấp 25 | 0,13 | 109.300 | 109.400 |
| 26 | 195,9 Tr Thức Ăn · 195,9 Tr Gỗ · 31,1 Tr Thuốc | 23d 05:39:12 | Nhà Thờ Cấp 26 | 0,13 | 130.300 | 130.500 |
| 27 | 257,6 Tr Thức Ăn · 257,6 Tr Gỗ · 42,4 Tr Thuốc | 32d 12:42:54 | Nhà Thờ Cấp 27 | 0,14 | 154.400 | 154.400 |
| 28 | 360,5 Tr Thức Ăn · 360,5 Tr Gỗ · 59,9 Tr Thuốc | 45d 13:00:03 | Nhà Thờ Cấp 28 | 0,14 | 183.200 | 183.200 |
| 29 | 516,1 Tr Thức Ăn · 516,1 Tr Gỗ · 82,5 Tr Thuốc | 59d 04:54:03 | Nhà Thờ Cấp 29 | 0,15 | 217.200 | 217.300 |
| 30 | 728,8 Tr Thức Ăn · 728,8 Tr Gỗ · 120,8 Tr Thuốc | 76d 23:10:17 | Nhà Thờ Cấp 30 | 0,15 | 257.500 | 257.400 |