
Đội 3
Đội Hành Quân
Cấp tối đa 30
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Tăng Tốc Độ Hành Quân Toàn Đội | ability | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 59 Thức Ăn · 59 Gỗ | 00:00:02 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,01 | 400 | 500 |
| 2 | 148 Thức Ăn · 148 Gỗ | 00:01:12 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,01 | 900 | 1.000 |
| 3 | 677 Thức Ăn · 677 Gỗ | 00:01:46 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,02 | 1.500 | 1.300 |
| 4 | 1,8 N Thức Ăn · 1,8 N Gỗ | 00:04:00 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,02 | 1.900 | 1.800 |
| 5 | 14,5 N Thức Ăn · 14,5 N Gỗ | 00:10:48 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,03 | 2.500 | 2.500 |
| 6 | 60,3 N Thức Ăn · 60,3 N Gỗ | 00:37:15 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,03 | 3.000 | 2.900 |
| 7 | 125,1 N Thức Ăn · 125,1 N Gỗ | 01:11:48 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,04 | 3.400 | 3.300 |
| 8 | 193,8 N Thức Ăn · 193,8 N Gỗ | 02:22:46 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,04 | 4.200 | 4.100 |
| 9 | 317,6 N Thức Ăn · 317,6 N Gỗ · 50,3 N Thuốc | 03:19:48 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,05 | 5.100 | 4.900 |
| 10 | 374,5 N Thức Ăn · 374,5 N Gỗ · 61,2 N Thuốc | 04:19:18 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,05 | 5.900 | 6.000 |
| 11 | 945,6 N Thức Ăn · 945,6 N Gỗ · 156,2 N Thuốc | 05:25:33 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,06 | 7.400 | 7.500 |
| 12 | 1,6 Tr Thức Ăn · 1,6 Tr Gỗ · 248,3 N Thuốc | 07:03:12 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,06 | 9.600 | 9.600 |
| 13 | 1,8 Tr Thức Ăn · 1,8 Tr Gỗ · 285,3 N Thuốc | 09:10:10 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,07 | 11.400 | 11.400 |
| 14 | 2,4 Tr Thức Ăn · 2,4 Tr Gỗ · 386,5 N Thuốc | 11:55:13 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,07 | 13.800 | 13.800 |
| 15 | 3,3 Tr Thức Ăn · 3,3 Tr Gỗ · 576,3 N Thuốc | 16:41:18 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,08 | 16.600 | 16.500 |
| 16 | 6,3 Tr Thức Ăn · 6,3 Tr Gỗ · 1 Tr Thuốc | 23:21:50 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,08 | 20.400 | 20.300 |
| 17 | 8 Tr Thức Ăn · 8 Tr Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 1d 08:42:33 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,09 | 24.600 | 24.500 |
| 18 | 13,5 Tr Thức Ăn · 13,5 Tr Gỗ · 2,2 Tr Thuốc | 1d 21:47:35 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,09 | 30.100 | 30.300 |
| 19 | 17,1 Tr Thức Ăn · 17,1 Tr Gỗ · 2,6 Tr Thuốc | 2d 16:06:36 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,1 | 36.600 | 36.600 |
| 20 | 30,8 Tr Thức Ăn · 30,8 Tr Gỗ · 5 Tr Thuốc | 3d 17:45:15 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,1 | 44.700 | 44.800 |
| 21 | 41,4 Tr Thức Ăn · 41,4 Tr Gỗ · 6,7 Tr Thuốc | 5d 00:15:09 | Nhà Thờ Cấp 21 | 0,11 | 54.400 | 54.500 |
| 22 | 53,9 Tr Thức Ăn · 53,9 Tr Gỗ · 8,8 Tr Thuốc | 6d 12:19:41 | Nhà Thờ Cấp 22 | 0,11 | 65.500 | 65.400 |
| 23 | 68,8 Tr Thức Ăn · 68,8 Tr Gỗ · 10,5 Tr Thuốc | 8d 11:13:35 | Nhà Thờ Cấp 23 | 0,12 | 77.900 | 77.800 |
| 24 | 83,4 Tr Thức Ăn · 83,4 Tr Gỗ · 14,2 Tr Thuốc | 11d 20:31:02 | Nhà Thờ Cấp 24 | 0,12 | 91.500 | 91.600 |
| 25 | 138,3 Tr Thức Ăn · 138,3 Tr Gỗ · 23 Tr Thuốc | 16d 14:19:26 | Nhà Thờ Cấp 25 | 0,13 | 109.300 | 109.200 |
| 26 | 194 Tr Thức Ăn · 194 Tr Gỗ · 33,2 Tr Thuốc | 23d 05:39:12 | Nhà Thờ Cấp 26 | 0,13 | 130.300 | 130.500 |
| 27 | 249,6 Tr Thức Ăn · 249,6 Tr Gỗ · 42,5 Tr Thuốc | 32d 12:42:54 | Nhà Thờ Cấp 27 | 0,14 | 154.400 | 154.500 |
| 28 | 368,8 Tr Thức Ăn · 368,8 Tr Gỗ · 60,4 Tr Thuốc | 45d 13:00:03 | Nhà Thờ Cấp 28 | 0,14 | 183.200 | 183.300 |
| 29 | 515,5 Tr Thức Ăn · 515,5 Tr Gỗ · 83,4 Tr Thuốc | 59d 04:54:03 | Nhà Thờ Cấp 29 | 0,15 | 217.200 | 217.400 |
| 30 | 740,3 Tr Thức Ăn · 740,3 Tr Gỗ · 120,9 Tr Thuốc | 76d 23:10:17 | Nhà Thờ Cấp 30 | 0,15 | 257.500 | 257.400 |