
Kho Gỗ
Bảo vệ một lượng Gỗ nhất định không bị cướp bóc
Cấp tối đa 30
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Phần Được Bảo Vệ | ability | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 Thức Ăn · 4 Gỗ | 00:00:02 | Xưởng Gỗ Cấp 2 | 1.087 | 600 | 600 |
| 2 | 228 Thức Ăn · 73 Gỗ | 00:00:30 | Xưởng Gỗ Cấp 4 | 2.881 | 1.400 | 1.400 |
| 3 | 1 N Thức Ăn · 337 Gỗ | 00:01:47 | Xưởng Gỗ Cấp 4 | 4.692 | 2.100 | 2.100 |
| 4 | 2,6 N Thức Ăn · 836 Gỗ | 00:03:57 | Xưởng Gỗ Cấp 4 | 7.341 | 2.700 | 2.700 |
| 5 | 19,4 N Thức Ăn · 6,6 N Gỗ | 00:10:47 | Nhà Thờ Cấp 5 | 13.615 | 3.500 | 3.500 |
| 6 | 92,1 N Thức Ăn · 30,4 N Gỗ | 00:38:00 | Nhà Thờ Cấp 6 | 27.140 | 4.200 | 4.200 |
| 7 | 186,2 N Thức Ăn · 63,1 N Gỗ | 01:12:30 | Nhà Thờ Cấp 7 | 45.181 | 4.900 | 4.900 |
| 8 | 287,4 N Thức Ăn · 96,1 N Gỗ | 02:22:35 | Nhà Thờ Cấp 8 | 90.172 | 5.500 | 5.500 |
| 9 | 470,8 N Thức Ăn · 160,3 N Gỗ · 154,6 N Thuốc | 03:11:08 | Nhà Thờ Cấp 9 | 135.109 | 6.500 | 6.500 |
| 10 | 546 N Thức Ăn · 185,2 N Gỗ · 178,4 N Thuốc | 04:18:00 | Nhà Thờ Cấp 10 | 180.176 | 7.500 | 7.500 |
| 11 | 1,4 Tr Thức Ăn · 465,8 N Gỗ · 443,5 N Thuốc | 05:25:33 | Nhà Thờ Cấp 11 | 270.121 | 9.300 | 9.300 |
| 12 | 2,3 Tr Thức Ăn · 754,3 N Gỗ · 747,5 N Thuốc | 07:03:12 | Nhà Thờ Cấp 12 | 450.118 | 11.400 | 11.400 |
| 13 | 2,6 Tr Thức Ăn · 877,8 N Gỗ · 869,7 N Thuốc | 09:10:10 | Nhà Thờ Cấp 13 | 720.124 | 13.800 | 13.800 |
| 14 | 3,6 Tr Thức Ăn · 1,2 Tr Gỗ · 1,2 Tr Thuốc | 11:55:13 | Nhà Thờ Cấp 14 | 1.080.116 | 16.300 | 16.300 |
| 15 | 5,1 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 1,5 Tr Thuốc | 16:41:18 | Nhà Thờ Cấp 15 | 1.440.194 | 19.600 | 19.600 |
| 16 | 9,2 Tr Thức Ăn · 3 Tr Gỗ · 3 Tr Thuốc | 23:21:50 | Nhà Thờ Cấp 16 | 1.800.130 | 23.700 | 23.700 |
| 17 | 12,3 Tr Thức Ăn · 4,1 Tr Gỗ · 3,8 Tr Thuốc | 1d 08:42:33 | Nhà Thờ Cấp 17 | 2.700.184 | 28.400 | 28.400 |
| 18 | 21,4 Tr Thức Ăn · 7 Tr Gỗ · 6,7 Tr Thuốc | 1d 21:47:35 | Nhà Thờ Cấp 18 | 4.500.176 | 34.600 | 34.600 |
| 19 | 25 Tr Thức Ăn · 8,3 Tr Gỗ · 8 Tr Thuốc | 2d 16:06:36 | Nhà Thờ Cấp 19 | 6.750.147 | 41.500 | 41.500 |
| 20 | 43,8 Tr Thức Ăn · 14,6 Tr Gỗ · 14,2 Tr Thuốc | 3d 17:45:15 | Nhà Thờ Cấp 20 | 9.900.166 | 50.600 | 50.600 |
| 21 | 60,8 Tr Thức Ăn · 20,3 Tr Gỗ · 19,4 Tr Thuốc | 5d 00:15:09 | Nhà Thờ Cấp 21 | 13.500.124 | 61.300 | 61.300 |
| 22 | 83 Tr Thức Ăn · 27,3 Tr Gỗ · 24,7 Tr Thuốc | 6d 12:19:41 | Nhà Thờ Cấp 22 | 18.000.198 | 73.500 | 73.500 |
| 23 | 103,3 Tr Thức Ăn · 35,1 Tr Gỗ · 33,9 Tr Thuốc | 8d 11:13:35 | Nhà Thờ Cấp 23 | 22.500.181 | 87.400 | 87.400 |
| 24 | 123,5 Tr Thức Ăn · 40,9 Tr Gỗ · 39,7 Tr Thuốc | 11d 20:31:02 | Nhà Thờ Cấp 24 | 29.700.154 | 102.700 | 102.700 |
| 25 | 218,3 Tr Thức Ăn · 71,4 Tr Gỗ · 71,2 Tr Thuốc | 16d 14:19:26 | Nhà Thờ Cấp 25 | 36.000.138 | 122.700 | 122.700 |
| 26 | 303,4 Tr Thức Ăn · 101,1 Tr Gỗ · 95,9 Tr Thuốc | 23d 05:39:12 | Nhà Thờ Cấp 26 | 54.000.123 | 146.200 | 146.200 |
| 27 | 400,8 Tr Thức Ăn · 133,6 Tr Gỗ · 131 Tr Thuốc | 32d 12:42:54 | Nhà Thờ Cấp 27 | 81.000.109 | 173.200 | 173.200 |
| 28 | 542,1 Tr Thức Ăn · 177,4 Tr Gỗ · 184,6 Tr Thuốc | 45d 13:00:03 | Nhà Thờ Cấp 28 | 117.000.124 | 204.900 | 204.900 |
| 29 | 744,4 Tr Thức Ăn · 251,4 Tr Gỗ · 244,5 Tr Thuốc | 59d 04:54:03 | Nhà Thờ Cấp 29 | 162.000.189 | 242.600 | 242.600 |
| 30 | 1,1 T Thức Ăn · 366,9 Tr Gỗ · 346,9 Tr Thuốc | 76d 23:10:17 | Nhà Thờ Cấp 30 | 225.000.183 | 287.300 | 287.300 |