
Đội Trinh Sát
Tăng tốc độ trinh sát
Cấp tối đa 30
Cấp độ
| Cấp | Chi phí | Thời gian | Điều kiện | Tốc Chạy của tất cả Đội Trinh Sát | ability | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 Thức Ăn · 29 Gỗ | 00:00:03 | Nhà Thờ Cấp 6 | 0,01 | 400 | 300 |
| 2 | 73 Thức Ăn · 73 Gỗ | 00:01:40 | Nhà Thờ Cấp 6 | 0,02 | 900 | 600 |
| 3 | 337 Thức Ăn · 337 Gỗ | 00:03:00 | Nhà Thờ Cấp 6 | 0,03 | 1.300 | 800 |
| 4 | 836 Thức Ăn · 836 Gỗ | 00:04:20 | Nhà Thờ Cấp 6 | 0,04 | 1.900 | 1.000 |
| 5 | 7,1 N Thức Ăn · 7,1 N Gỗ | 00:10:00 | Nhà Thờ Cấp 6 | 0,05 | 2.400 | 1.400 |
| 6 | 29,7 N Thức Ăn · 29,7 N Gỗ | 00:38:28 | Nhà Thờ Cấp 6 | 0,06 | 2.800 | 1.700 |
| 7 | 63 N Thức Ăn · 63 N Gỗ | 01:06:28 | Nhà Thờ Cấp 7 | 0,07 | 3.500 | 2.200 |
| 8 | 100,1 N Thức Ăn · 100,1 N Gỗ | 02:15:08 | Nhà Thờ Cấp 8 | 0,08 | 3.900 | 2.700 |
| 9 | 159,4 N Thức Ăn · 159,4 N Gỗ · 25,5 N Thuốc | 03:04:28 | Nhà Thờ Cấp 9 | 0,09 | 4.800 | 3.300 |
| 10 | 196,5 N Thức Ăn · 196,5 N Gỗ · 29,8 N Thuốc | 04:10:16 | Nhà Thờ Cấp 10 | 0,1 | 5.600 | 4.000 |
| 11 | 486,3 N Thức Ăn · 486,3 N Gỗ · 77,3 N Thuốc | 05:25:33 | Nhà Thờ Cấp 11 | 0,11 | 6.800 | 5.200 |
| 12 | 814,4 N Thức Ăn · 814,4 N Gỗ · 135,4 N Thuốc | 07:03:12 | Nhà Thờ Cấp 12 | 0,12 | 8.400 | 6.500 |
| 13 | 882,8 N Thức Ăn · 882,8 N Gỗ · 133,1 N Thuốc | 09:10:10 | Nhà Thờ Cấp 13 | 0,13 | 9.800 | 8.000 |
| 14 | 1,3 Tr Thức Ăn · 1,3 Tr Gỗ · 202,8 N Thuốc | 11:55:13 | Nhà Thờ Cấp 14 | 0,14 | 12.000 | 9.800 |
| 15 | 1,7 Tr Thức Ăn · 1,7 Tr Gỗ · 274 N Thuốc | 16:41:18 | Nhà Thờ Cấp 15 | 0,15 | 14.200 | 11.700 |
| 16 | 3,1 Tr Thức Ăn · 3,1 Tr Gỗ · 468,6 N Thuốc | 23:21:50 | Nhà Thờ Cấp 16 | 0,16 | 17.300 | 14.400 |
| 17 | 4,2 Tr Thức Ăn · 4,2 Tr Gỗ · 608,4 N Thuốc | 1d 08:42:33 | Nhà Thờ Cấp 17 | 0,17 | 20.600 | 17.300 |
| 18 | 6,6 Tr Thức Ăn · 6,6 Tr Gỗ · 1,1 Tr Thuốc | 1d 21:47:35 | Nhà Thờ Cấp 18 | 0,18 | 25.200 | 21.400 |
| 19 | 8,7 Tr Thức Ăn · 8,7 Tr Gỗ · 1,3 Tr Thuốc | 2d 16:06:36 | Nhà Thờ Cấp 19 | 0,19 | 30.200 | 25.800 |
| 20 | 15,4 Tr Thức Ăn · 15,4 Tr Gỗ · 2,3 Tr Thuốc | 3d 17:45:15 | Nhà Thờ Cấp 20 | 0,2 | 37.100 | 31.600 |
| 21 | 21,5 Tr Thức Ăn · 21,5 Tr Gỗ · 3,2 Tr Thuốc | 5d 00:15:09 | Nhà Thờ Cấp 21 | 0,21 | 45.100 | 38.500 |
| 22 | 27,7 Tr Thức Ăn · 27,7 Tr Gỗ · 4,4 Tr Thuốc | 6d 12:19:41 | Nhà Thờ Cấp 22 | 0,22 | 54.000 | 46.300 |
| 23 | 33,7 Tr Thức Ăn · 33,7 Tr Gỗ · 5,4 Tr Thuốc | 8d 11:13:35 | Nhà Thờ Cấp 23 | 0,23 | 64.000 | 54.900 |
| 24 | 41,8 Tr Thức Ăn · 41,8 Tr Gỗ · 6,6 Tr Thuốc | 11d 20:31:02 | Nhà Thờ Cấp 24 | 0,24 | 75.300 | 64.800 |
| 25 | 72,8 Tr Thức Ăn · 72,8 Tr Gỗ · 12,4 Tr Thuốc | 16d 14:19:26 | Nhà Thờ Cấp 25 | 0,25 | 89.900 | 77.600 |
| 26 | 98,6 Tr Thức Ăn · 98,6 Tr Gỗ · 16 Tr Thuốc | 23d 05:39:12 | Nhà Thờ Cấp 26 | 0,26 | 107.100 | 92.400 |
| 27 | 130,9 Tr Thức Ăn · 130,9 Tr Gỗ · 21,6 Tr Thuốc | 32d 12:42:54 | Nhà Thờ Cấp 27 | 0,27 | 127.000 | 109.500 |
| 28 | 185,1 Tr Thức Ăn · 185,1 Tr Gỗ · 28,3 Tr Thuốc | 45d 13:00:03 | Nhà Thờ Cấp 28 | 0,28 | 150.200 | 129.700 |
| 29 | 251,5 Tr Thức Ăn · 251,5 Tr Gỗ · 40,4 Tr Thuốc | 59d 04:54:03 | Nhà Thờ Cấp 29 | 0,29 | 178.100 | 153.600 |
| 30 | 367,4 Tr Thức Ăn · 367,4 Tr Gỗ · 60,3 Tr Thuốc | 76d 23:10:17 | Nhà Thờ Cấp 30 | 0,3 | 210.700 | 182.000 |