So sánh công hội
Tìm tối đa 4 công hội theo tên hoặc thẻ. Giá trị tốt nhất mỗi hàng được tô sáng, liên kết giữ nguyên lựa chọn.
| [WoF] Wrath of Fenrir | |
|---|---|
| Lực chiến | 8,35 T |
| Thành viên | 96 |
| Cấp công hội | 10 |
| Lực chiến trung bình thành viên | 86,21 Tr |
| Lực chiến trung vị thành viên | 84,67 Tr |
| Lực chiến top 5 thành viên | 704,28 Tr |
| Lực chiến top 10 thành viên | 1,36 T |
| Người chơi lực chiến từ 200 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 150 Tr | 0 |
| Người chơi lực chiến từ 100 Tr | 33 |
| Người chơi lực chiến từ 70 Tr | 67 |
| Người chơi lực chiến từ 50 Tr | 86 |
| Người chơi lực chiến từ 30 Tr | 93 |
| Lâu đài cấp 30 | 51 |
| Lâu đài cấp 28+ | 73 |
| Lâu đài cấp 25+ | 92 |
| Hạ gục | 123,27 Tr |
| Năng động tuần, tổng | 49.965 |
| Năng động tuần, trung vị | 555 |
| Máy chủ | #170 |
| Thành viên mạnh nhất | 혜교 |
Tăng lực chiến
[WoF] Wrath of Fenrir +613,6 Tr