Chuyên môn Lãnh chúa
Mở ở Thánh địa Lv.14. Hai nghề, Thợ Khéo và Chỉ Huy Quân Đoàn, mỗi nghề có kỹ năng riêng; cấp chuyên môn tối đa 40.
Cấp chuyên môn
| Cấp | EXP | Thưởng |
|---|---|---|
| 1 | 1.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +1.080 |
| 2 | 5.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +2.160 |
| 3 | 10.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +3.240 |
| 4 | 15.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +4.320 |
| 5 | 20.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +5.400 |
| 6 | 30.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +6.480 |
| 7 | 40.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +7.560 |
| 8 | 40.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +8.640 |
| 9 | 50.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +9.720 |
| 10 | 60.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +10.800 |
| 11 | 70.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +11.880 |
| 12 | 70.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +12.960 |
| 13 | 70.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +14.040 |
| 14 | 70.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +15.120 |
| 15 | 70.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +16.200 |
| 16 | 90.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +17.280 |
| 17 | 90.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +18.360 |
| 18 | 90.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +19.440 |
| 19 | 90.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +20.520 |
| 20 | 90.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +21.600 |
| 21 | 120.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +22.680 |
| 22 | 120.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +23.760 |
| 23 | 120.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +24.840 |
| 24 | 120.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +25.920 |
| 25 | 120.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +27.000 |
| 26 | 140.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +28.080 |
| 27 | 140.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +29.160 |
| 28 | 160.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +30.240 |
| 29 | 160.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +31.320 |
| 30 | 200.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +32.400 |
| 31 | 200.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +33.480 |
| 32 | 240.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +34.560 |
| 33 | 240.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +35.640 |
| 34 | 260.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +36.720 |
| 35 | 260.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +37.800 |
| 36 | 280.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +38.880 |
| 37 | 280.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +39.960 |
| 38 | 280.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +41.040 |
| 39 | 300.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +42.120 |
| 40 | 300.000 | EXP Cấp Kháng Tính (Sản Lượng mỗi giờ) +43.200 |