Quái và Boss

Quái trên bản đồ theo cấp: lực chiến đề xuất, thưởng hạ lần đầu và thưởng thường; Quỷ Vương và Boss Liên minh.

Quái mùa

Quái mùa cần kháng virus: cột kháng là yêu cầu.

Zombie Thợ Điêu Khắc
60 cấp · Lực chiến đề xuất: 5,5 Tr → 18,1 Tr
Mọi cấp
CấpLực chiến đề xuấtKhángHạ lần đầuThưởng
15,5 Tr-20 KC · 940 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 6 N Thức Ăn470 Trái Quạ · 2 N EXP Tướng · 3 N Thức Ăn
25,7 Tr15020 KC · 960 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 8 N Thức Ăn480 Trái Quạ · 2 N EXP Tướng · 4 N Thức Ăn
35,8 Tr25020 KC · 960 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 8 N Thức Ăn480 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 4 N Thức Ăn
46 Tr40020 KC · 980 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 N Thức Ăn490 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 5 N Thức Ăn
56,2 Tr55020 KC · 980 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 N Thức Ăn490 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 5 N Thức Ăn
66,4 Tr70020 KC · 980 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 N Thức Ăn490 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 5 N Thức Ăn
76,5 Tr85020 KC · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 12 N Thức Ăn500 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 6 N Thức Ăn
86,7 Tr1.00020 KC · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 12 N Thức Ăn500 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 6 N Thức Ăn
96,9 Tr1.15020 KC · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 14 N Thức Ăn520 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 7 N Thức Ăn
107,1 Tr1.30020 KC · 1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 14 N Thức Ăn520 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 7 N Thức Ăn
117,2 Tr1.45020 KC · 1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 14 N Thức Ăn520 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 7 N Thức Ăn
127,4 Tr1.60020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 16 N Thức Ăn530 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 8 N Thức Ăn
137,6 Tr1.75020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 16 N Thức Ăn530 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 8 N Thức Ăn
147,8 Tr1.90020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 28 N Thức Ăn540 Trái Quạ · 7 N EXP Tướng · 14 N Thức Ăn
157,9 Tr2.05020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 28 N Thức Ăn540 Trái Quạ · 7 N EXP Tướng · 14 N Thức Ăn
168,1 Tr2.20020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 16 N EXP Tướng · 28 N Thức Ăn540 Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 14 N Thức Ăn
178,3 Tr2.35020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 38 N Thức Ăn550 Trái Quạ · 9 N EXP Tướng · 19 N Thức Ăn
188,5 Tr2.50020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 20 N EXP Tướng · 38 N Thức Ăn550 Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 19 N Thức Ăn
198,7 Tr2.65020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 22 N EXP Tướng · 44 N Thức Ăn560 Trái Quạ · 11 N EXP Tướng · 22 N Thức Ăn
208,8 Tr2.80020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 24 N EXP Tướng · 44 N Thức Ăn560 Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 22 N Thức Ăn
219 Tr2.95020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 26 N EXP Tướng · 44 N Thức Ăn560 Trái Quạ · 13 N EXP Tướng · 22 N Thức Ăn
229,2 Tr3.10020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 28 N EXP Tướng · 46 N Thức Ăn580 Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 23 N Thức Ăn
239,4 Tr3.25020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 30 N EXP Tướng · 46 N Thức Ăn580 Trái Quạ · 15 N EXP Tướng · 23 N Thức Ăn
249,5 Tr3.40020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 34 N EXP Tướng · 64 N Thức Ăn590 Trái Quạ · 17 N EXP Tướng · 32 N Thức Ăn
2510,1 Tr3.55020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 36 N EXP Tướng · 64 N Thức Ăn590 Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 32 N Thức Ăn
2610,3 Tr3.70020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 40 N EXP Tướng · 64 N Thức Ăn590 Trái Quạ · 20 N EXP Tướng · 32 N Thức Ăn
2710,5 Tr3.85020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 44 N EXP Tướng · 68 N Thức Ăn600 Trái Quạ · 22 N EXP Tướng · 34 N Thức Ăn
2810,9 Tr4.00020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 50 N EXP Tướng · 68 N Thức Ăn600 Trái Quạ · 25 N EXP Tướng · 34 N Thức Ăn
2911,1 Tr4.15020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 54 N EXP Tướng · 74 N Thức Ăn610 Trái Quạ · 27 N EXP Tướng · 37 N Thức Ăn
3011,3 Tr4.30020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 60 N EXP Tướng · 74 N Thức Ăn610 Trái Quạ · 30 N EXP Tướng · 37 N Thức Ăn
3111,4 Tr4.45020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 66 N EXP Tướng · 74 N Thức Ăn610 Trái Quạ · 33 N EXP Tướng · 37 N Thức Ăn
3211,6 Tr4.60020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 72 N EXP Tướng · 82 N Thức Ăn620 Trái Quạ · 36 N EXP Tướng · 41 N Thức Ăn
3311,8 Tr4.75020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 80 N EXP Tướng · 82 N Thức Ăn620 Trái Quạ · 40 N EXP Tướng · 41 N Thức Ăn
3411,9 Tr4.90020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 88 N EXP Tướng · 84 N Thức Ăn640 Trái Quạ · 44 N EXP Tướng · 42 N Thức Ăn
3512,1 Tr5.05020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 96 N EXP Tướng · 84 N Thức Ăn640 Trái Quạ · 48 N EXP Tướng · 42 N Thức Ăn
3612,3 Tr5.20020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 106 N EXP Tướng · 84 N Thức Ăn640 Trái Quạ · 53 N EXP Tướng · 42 N Thức Ăn
3712,5 Tr5.35020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 116 N EXP Tướng · 92 N Thức Ăn650 Trái Quạ · 58 N EXP Tướng · 46 N Thức Ăn
3812,7 Tr5.50020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 128 N EXP Tướng · 92 N Thức Ăn650 Trái Quạ · 64 N EXP Tướng · 46 N Thức Ăn
3912,9 Tr5.65020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 142 N EXP Tướng · 94 N Thức Ăn660 Trái Quạ · 71 N EXP Tướng · 47 N Thức Ăn
4013,4 Tr5.85020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 156 N EXP Tướng · 94 N Thức Ăn660 Trái Quạ · 78 N EXP Tướng · 47 N Thức Ăn
4113,6 Tr6.05020 KC · 1,4 N Trái Quạ · 172 N EXP Tướng · 96 N Thức Ăn680 Trái Quạ · 86 N EXP Tướng · 48 N Thức Ăn
4213,7 Tr6.25020 KC · 1,4 N Trái Quạ · 190 N EXP Tướng · 106 N Thức Ăn710 Trái Quạ · 95 N EXP Tướng · 53 N Thức Ăn
4313,9 Tr6.45020 KC · 1,4 N Trái Quạ · 210 N EXP Tướng · 108 N Thức Ăn720 Trái Quạ · 105 N EXP Tướng · 54 N Thức Ăn
4414,1 Tr6.65020 KC · 1,5 N Trái Quạ · 230 N EXP Tướng · 118 N Thức Ăn750 Trái Quạ · 115 N EXP Tướng · 59 N Thức Ăn
4514,3 Tr6.85020 KC · 1,5 N Trái Quạ · 254 N EXP Tướng · 122 N Thức Ăn770 Trái Quạ · 127 N EXP Tướng · 61 N Thức Ăn
4614,5 Tr7.05020 KC · 1,6 N Trái Quạ · 280 N EXP Tướng · 124 N Thức Ăn790 Trái Quạ · 140 N EXP Tướng · 62 N Thức Ăn
4714,7 Tr7.25020 KC · 1,6 N Trái Quạ · 286 N EXP Tướng · 130 N Thức Ăn820 Trái Quạ · 143 N EXP Tướng · 65 N Thức Ăn
4815 Tr7.45020 KC · 1,7 N Trái Quạ · 292 N EXP Tướng · 134 N Thức Ăn840 Trái Quạ · 146 N EXP Tướng · 67 N Thức Ăn
4915,2 Tr7.65020 KC · 1,7 N Trái Quạ · 298 N EXP Tướng · 144 N Thức Ăn870 Trái Quạ · 149 N EXP Tướng · 72 N Thức Ăn
5015,4 Tr7.85020 KC · 1,8 N Trái Quạ · 302 N EXP Tướng · 148 N Thức Ăn880 Trái Quạ · 151 N EXP Tướng · 74 N Thức Ăn
5115,7 Tr8.05020 KC · 1,8 N Trái Quạ · 310 N EXP Tướng · 150 N Thức Ăn900 Trái Quạ · 155 N EXP Tướng · 75 N Thức Ăn
5215,9 Tr8.25020 KC · 1,9 N Trái Quạ · 316 N EXP Tướng · 158 N Thức Ăn940 Trái Quạ · 158 N EXP Tướng · 79 N Thức Ăn
5316,1 Tr8.45020 KC · 1,9 N Trái Quạ · 322 N EXP Tướng · 160 N Thức Ăn950 Trái Quạ · 161 N EXP Tướng · 80 N Thức Ăn
5416,4 Tr8.65020 KC · 2 N Trái Quạ · 328 N EXP Tướng · 172 N Thức Ăn990 Trái Quạ · 164 N EXP Tướng · 86 N Thức Ăn
5517 Tr8.85020 KC · 2 N Trái Quạ · 334 N EXP Tướng · 176 N Thức Ăn1 N Trái Quạ · 167 N EXP Tướng · 88 N Thức Ăn
5617,2 Tr9.05020 KC · 2 N Trái Quạ · 342 N EXP Tướng · 178 N Thức Ăn1 N Trái Quạ · 171 N EXP Tướng · 89 N Thức Ăn
5717,4 Tr9.25020 KC · 2,1 N Trái Quạ · 352 N EXP Tướng · 186 N Thức Ăn1,1 N Trái Quạ · 176 N EXP Tướng · 93 N Thức Ăn
5817,7 Tr9.45020 KC · 2,2 N Trái Quạ · 362 N EXP Tướng · 190 N Thức Ăn1,1 N Trái Quạ · 181 N EXP Tướng · 95 N Thức Ăn
5917,9 Tr9.65020 KC · 2,2 N Trái Quạ · 374 N EXP Tướng · 202 N Thức Ăn1,1 N Trái Quạ · 187 N EXP Tướng · 101 N Thức Ăn
6018,1 Tr9.85020 KC · 2,3 N Trái Quạ · 384 N EXP Tướng · 206 N Thức Ăn1,1 N Trái Quạ · 192 N EXP Tướng · 103 N Thức Ăn
Zombie Họa Sĩ
60 cấp · Lực chiến đề xuất: 5,5 Tr → 18,1 Tr
Mọi cấp
CấpLực chiến đề xuấtKhángHạ lần đầuThưởng
15,5 Tr-20 KC · 940 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 6 N Gỗ470 Trái Quạ · 2 N EXP Tướng · 3 N Gỗ
25,7 Tr15020 KC · 960 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 8 N Gỗ480 Trái Quạ · 2 N EXP Tướng · 4 N Gỗ
35,8 Tr25020 KC · 960 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 8 N Gỗ480 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 4 N Gỗ
46 Tr40020 KC · 980 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 N Gỗ490 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 5 N Gỗ
56,2 Tr55020 KC · 980 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 N Gỗ490 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 5 N Gỗ
66,4 Tr70020 KC · 980 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 10 N Gỗ490 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 5 N Gỗ
76,5 Tr85020 KC · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 12 N Gỗ500 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 6 N Gỗ
86,7 Tr1.00020 KC · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 12 N Gỗ500 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 6 N Gỗ
96,9 Tr1.15020 KC · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 14 N Gỗ520 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 7 N Gỗ
107,1 Tr1.30020 KC · 1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 14 N Gỗ520 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 7 N Gỗ
117,2 Tr1.45020 KC · 1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 14 N Gỗ520 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 7 N Gỗ
127,4 Tr1.60020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 16 N Gỗ530 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 8 N Gỗ
137,6 Tr1.75020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 16 N Gỗ530 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 8 N Gỗ
147,8 Tr1.90020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 28 N Gỗ540 Trái Quạ · 7 N EXP Tướng · 14 N Gỗ
157,9 Tr2.05020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 28 N Gỗ540 Trái Quạ · 7 N EXP Tướng · 14 N Gỗ
168,1 Tr2.20020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 16 N EXP Tướng · 28 N Gỗ540 Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 14 N Gỗ
178,3 Tr2.35020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 38 N Gỗ550 Trái Quạ · 9 N EXP Tướng · 19 N Gỗ
188,5 Tr2.50020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 20 N EXP Tướng · 38 N Gỗ550 Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 19 N Gỗ
198,7 Tr2.65020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 22 N EXP Tướng · 44 N Gỗ560 Trái Quạ · 11 N EXP Tướng · 22 N Gỗ
208,8 Tr2.80020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 24 N EXP Tướng · 44 N Gỗ560 Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 22 N Gỗ
219 Tr2.95020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 26 N EXP Tướng · 44 N Gỗ560 Trái Quạ · 13 N EXP Tướng · 22 N Gỗ
229,2 Tr3.10020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 28 N EXP Tướng · 46 N Gỗ580 Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 23 N Gỗ
239,4 Tr3.25020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 30 N EXP Tướng · 46 N Gỗ580 Trái Quạ · 15 N EXP Tướng · 23 N Gỗ
249,5 Tr3.40020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 34 N EXP Tướng · 64 N Gỗ590 Trái Quạ · 17 N EXP Tướng · 32 N Gỗ
2510,1 Tr3.55020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 36 N EXP Tướng · 64 N Gỗ590 Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 32 N Gỗ
2610,3 Tr3.70020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 40 N EXP Tướng · 64 N Gỗ590 Trái Quạ · 20 N EXP Tướng · 32 N Gỗ
2710,5 Tr3.85020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 44 N EXP Tướng · 68 N Gỗ600 Trái Quạ · 22 N EXP Tướng · 34 N Gỗ
2810,9 Tr4.00020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 50 N EXP Tướng · 68 N Gỗ600 Trái Quạ · 25 N EXP Tướng · 34 N Gỗ
2911,1 Tr4.15020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 54 N EXP Tướng · 74 N Gỗ610 Trái Quạ · 27 N EXP Tướng · 37 N Gỗ
3011,3 Tr4.30020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 60 N EXP Tướng · 74 N Gỗ610 Trái Quạ · 30 N EXP Tướng · 37 N Gỗ
3111,4 Tr4.45020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 66 N EXP Tướng · 74 N Gỗ610 Trái Quạ · 33 N EXP Tướng · 37 N Gỗ
3211,6 Tr4.60020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 72 N EXP Tướng · 82 N Gỗ620 Trái Quạ · 36 N EXP Tướng · 41 N Gỗ
3311,8 Tr4.75020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 80 N EXP Tướng · 82 N Gỗ620 Trái Quạ · 40 N EXP Tướng · 41 N Gỗ
3411,9 Tr4.90020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 88 N EXP Tướng · 84 N Gỗ640 Trái Quạ · 44 N EXP Tướng · 42 N Gỗ
3512,1 Tr5.05020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 96 N EXP Tướng · 84 N Gỗ640 Trái Quạ · 48 N EXP Tướng · 42 N Gỗ
3612,3 Tr5.20020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 106 N EXP Tướng · 84 N Gỗ640 Trái Quạ · 53 N EXP Tướng · 42 N Gỗ
3712,5 Tr5.35020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 116 N EXP Tướng · 92 N Gỗ650 Trái Quạ · 58 N EXP Tướng · 46 N Gỗ
3812,7 Tr5.50020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 128 N EXP Tướng · 92 N Gỗ650 Trái Quạ · 64 N EXP Tướng · 46 N Gỗ
3912,9 Tr5.65020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 142 N EXP Tướng · 94 N Gỗ660 Trái Quạ · 71 N EXP Tướng · 47 N Gỗ
4013,4 Tr5.85020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 156 N EXP Tướng · 94 N Gỗ660 Trái Quạ · 78 N EXP Tướng · 47 N Gỗ
4113,6 Tr6.05020 KC · 1,4 N Trái Quạ · 172 N EXP Tướng · 96 N Gỗ680 Trái Quạ · 86 N EXP Tướng · 48 N Gỗ
4213,7 Tr6.25020 KC · 1,4 N Trái Quạ · 190 N EXP Tướng · 106 N Gỗ710 Trái Quạ · 95 N EXP Tướng · 53 N Gỗ
4313,9 Tr6.45020 KC · 1,4 N Trái Quạ · 210 N EXP Tướng · 108 N Gỗ720 Trái Quạ · 105 N EXP Tướng · 54 N Gỗ
4414,1 Tr6.65020 KC · 1,5 N Trái Quạ · 230 N EXP Tướng · 118 N Gỗ750 Trái Quạ · 115 N EXP Tướng · 59 N Gỗ
4514,3 Tr6.85020 KC · 1,5 N Trái Quạ · 254 N EXP Tướng · 122 N Gỗ770 Trái Quạ · 127 N EXP Tướng · 61 N Gỗ
4614,5 Tr7.05020 KC · 1,6 N Trái Quạ · 280 N EXP Tướng · 124 N Gỗ790 Trái Quạ · 140 N EXP Tướng · 62 N Gỗ
4714,7 Tr7.25020 KC · 1,6 N Trái Quạ · 286 N EXP Tướng · 130 N Gỗ820 Trái Quạ · 143 N EXP Tướng · 65 N Gỗ
4815 Tr7.45020 KC · 1,7 N Trái Quạ · 292 N EXP Tướng · 134 N Gỗ840 Trái Quạ · 146 N EXP Tướng · 67 N Gỗ
4915,2 Tr7.65020 KC · 1,7 N Trái Quạ · 298 N EXP Tướng · 144 N Gỗ870 Trái Quạ · 149 N EXP Tướng · 72 N Gỗ
5015,4 Tr7.85020 KC · 1,8 N Trái Quạ · 302 N EXP Tướng · 148 N Gỗ880 Trái Quạ · 151 N EXP Tướng · 74 N Gỗ
5115,7 Tr8.05020 KC · 1,8 N Trái Quạ · 310 N EXP Tướng · 150 N Gỗ900 Trái Quạ · 155 N EXP Tướng · 75 N Gỗ
5215,9 Tr8.25020 KC · 1,9 N Trái Quạ · 316 N EXP Tướng · 158 N Gỗ940 Trái Quạ · 158 N EXP Tướng · 79 N Gỗ
5316,1 Tr8.45020 KC · 1,9 N Trái Quạ · 322 N EXP Tướng · 160 N Gỗ950 Trái Quạ · 161 N EXP Tướng · 80 N Gỗ
5416,4 Tr8.65020 KC · 2 N Trái Quạ · 328 N EXP Tướng · 172 N Gỗ990 Trái Quạ · 164 N EXP Tướng · 86 N Gỗ
5517 Tr8.85020 KC · 2 N Trái Quạ · 334 N EXP Tướng · 176 N Gỗ1 N Trái Quạ · 167 N EXP Tướng · 88 N Gỗ
5617,2 Tr9.05020 KC · 2 N Trái Quạ · 342 N EXP Tướng · 178 N Gỗ1 N Trái Quạ · 171 N EXP Tướng · 89 N Gỗ
5717,4 Tr9.25020 KC · 2,1 N Trái Quạ · 352 N EXP Tướng · 186 N Gỗ1,1 N Trái Quạ · 176 N EXP Tướng · 93 N Gỗ
5817,7 Tr9.45020 KC · 2,2 N Trái Quạ · 362 N EXP Tướng · 190 N Gỗ1,1 N Trái Quạ · 181 N EXP Tướng · 95 N Gỗ
5917,9 Tr9.65020 KC · 2,2 N Trái Quạ · 374 N EXP Tướng · 202 N Gỗ1,1 N Trái Quạ · 187 N EXP Tướng · 101 N Gỗ
6018,1 Tr9.85020 KC · 2,3 N Trái Quạ · 384 N EXP Tướng · 206 N Gỗ1,1 N Trái Quạ · 192 N EXP Tướng · 103 N Gỗ
Zombie Hát Rong
60 cấp · Lực chiến đề xuất: 5,5 Tr → 18,1 Tr
Mọi cấp
CấpLực chiến đề xuấtKhángHạ lần đầuThưởng
15,5 Tr-20 KC · 940 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 2 N Thuốc470 Trái Quạ · 2 N EXP Tướng · 3 N Thuốc
25,7 Tr15020 KC · 960 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 4 N Thuốc480 Trái Quạ · 2 N EXP Tướng · 4 N Thuốc
35,8 Tr25020 KC · 960 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 4 N Thuốc480 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 4 N Thuốc
46 Tr40020 KC · 980 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 4 N Thuốc490 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 5 N Thuốc
56,2 Tr55020 KC · 980 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 4 N Thuốc490 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 5 N Thuốc
66,4 Tr70020 KC · 980 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 4 N Thuốc490 Trái Quạ · 3 N EXP Tướng · 5 N Thuốc
76,5 Tr85020 KC · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 4 N Thuốc500 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 6 N Thuốc
86,7 Tr1.00020 KC · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 4 N Thuốc500 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 6 N Thuốc
96,9 Tr1.15020 KC · 1 N Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 6 N Thuốc520 Trái Quạ · 4 N EXP Tướng · 7 N Thuốc
107,1 Tr1.30020 KC · 1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 6 N Thuốc520 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 7 N Thuốc
117,2 Tr1.45020 KC · 1 N Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 6 N Thuốc520 Trái Quạ · 5 N EXP Tướng · 7 N Thuốc
127,4 Tr1.60020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 6 N Thuốc530 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 8 N Thuốc
137,6 Tr1.75020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 6 N Thuốc530 Trái Quạ · 6 N EXP Tướng · 8 N Thuốc
147,8 Tr1.90020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 6 N Thuốc540 Trái Quạ · 7 N EXP Tướng · 14 N Thuốc
157,9 Tr2.05020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 6 N Thuốc540 Trái Quạ · 7 N EXP Tướng · 14 N Thuốc
168,1 Tr2.20020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 16 N EXP Tướng · 6 N Thuốc540 Trái Quạ · 8 N EXP Tướng · 14 N Thuốc
178,3 Tr2.35020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 8 N Thuốc550 Trái Quạ · 9 N EXP Tướng · 19 N Thuốc
188,5 Tr2.50020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 20 N EXP Tướng · 8 N Thuốc550 Trái Quạ · 10 N EXP Tướng · 19 N Thuốc
198,7 Tr2.65020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 22 N EXP Tướng · 14 N Thuốc560 Trái Quạ · 11 N EXP Tướng · 22 N Thuốc
208,8 Tr2.80020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 24 N EXP Tướng · 14 N Thuốc560 Trái Quạ · 12 N EXP Tướng · 22 N Thuốc
219 Tr2.95020 KC · 1,1 N Trái Quạ · 26 N EXP Tướng · 14 N Thuốc560 Trái Quạ · 13 N EXP Tướng · 22 N Thuốc
229,2 Tr3.10020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 28 N EXP Tướng · 16 N Thuốc580 Trái Quạ · 14 N EXP Tướng · 23 N Thuốc
239,4 Tr3.25020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 30 N EXP Tướng · 16 N Thuốc580 Trái Quạ · 15 N EXP Tướng · 23 N Thuốc
249,5 Tr3.40020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 34 N EXP Tướng · 18 N Thuốc590 Trái Quạ · 17 N EXP Tướng · 32 N Thuốc
2510,1 Tr3.55020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 36 N EXP Tướng · 18 N Thuốc590 Trái Quạ · 18 N EXP Tướng · 32 N Thuốc
2610,3 Tr3.70020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 40 N EXP Tướng · 18 N Thuốc590 Trái Quạ · 20 N EXP Tướng · 32 N Thuốc
2710,5 Tr3.85020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 44 N EXP Tướng · 28 N Thuốc600 Trái Quạ · 22 N EXP Tướng · 34 N Thuốc
2810,9 Tr4.00020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 50 N EXP Tướng · 28 N Thuốc600 Trái Quạ · 25 N EXP Tướng · 34 N Thuốc
2911,1 Tr4.15020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 54 N EXP Tướng · 30 N Thuốc610 Trái Quạ · 27 N EXP Tướng · 37 N Thuốc
3011,3 Tr4.30020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 60 N EXP Tướng · 30 N Thuốc610 Trái Quạ · 30 N EXP Tướng · 37 N Thuốc
3111,4 Tr4.45020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 66 N EXP Tướng · 30 N Thuốc610 Trái Quạ · 33 N EXP Tướng · 37 N Thuốc
3211,6 Tr4.60020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 72 N EXP Tướng · 32 N Thuốc620 Trái Quạ · 36 N EXP Tướng · 41 N Thuốc
3311,8 Tr4.75020 KC · 1,2 N Trái Quạ · 80 N EXP Tướng · 32 N Thuốc620 Trái Quạ · 40 N EXP Tướng · 41 N Thuốc
3411,9 Tr4.90020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 88 N EXP Tướng · 34 N Thuốc640 Trái Quạ · 44 N EXP Tướng · 42 N Thuốc
3512,1 Tr5.05020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 96 N EXP Tướng · 34 N Thuốc640 Trái Quạ · 48 N EXP Tướng · 42 N Thuốc
3612,3 Tr5.20020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 106 N EXP Tướng · 34 N Thuốc640 Trái Quạ · 53 N EXP Tướng · 42 N Thuốc
3712,5 Tr5.35020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 116 N EXP Tướng · 46 N Thuốc650 Trái Quạ · 58 N EXP Tướng · 46 N Thuốc
3812,7 Tr5.50020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 128 N EXP Tướng · 46 N Thuốc650 Trái Quạ · 64 N EXP Tướng · 46 N Thuốc
3912,9 Tr5.65020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 142 N EXP Tướng · 50 N Thuốc660 Trái Quạ · 71 N EXP Tướng · 47 N Thuốc
4013,4 Tr5.85020 KC · 1,3 N Trái Quạ · 156 N EXP Tướng · 50 N Thuốc660 Trái Quạ · 78 N EXP Tướng · 47 N Thuốc
4113,6 Tr6.05020 KC · 1,4 N Trái Quạ · 172 N EXP Tướng · 50 N Thuốc680 Trái Quạ · 86 N EXP Tướng · 48 N Thuốc
4213,7 Tr6.25020 KC · 1,4 N Trái Quạ · 190 N EXP Tướng · 54 N Thuốc710 Trái Quạ · 95 N EXP Tướng · 53 N Thuốc
4313,9 Tr6.45020 KC · 1,4 N Trái Quạ · 210 N EXP Tướng · 56 N Thuốc720 Trái Quạ · 105 N EXP Tướng · 54 N Thuốc
4414,1 Tr6.65020 KC · 1,5 N Trái Quạ · 230 N EXP Tướng · 60 N Thuốc750 Trái Quạ · 115 N EXP Tướng · 59 N Thuốc
4514,3 Tr6.85020 KC · 1,5 N Trái Quạ · 254 N EXP Tướng · 62 N Thuốc770 Trái Quạ · 127 N EXP Tướng · 61 N Thuốc
4614,5 Tr7.05020 KC · 1,6 N Trái Quạ · 280 N EXP Tướng · 62 N Thuốc790 Trái Quạ · 140 N EXP Tướng · 62 N Thuốc
4714,7 Tr7.25020 KC · 1,6 N Trái Quạ · 286 N EXP Tướng · 84 N Thuốc820 Trái Quạ · 143 N EXP Tướng · 65 N Thuốc
4815 Tr7.45020 KC · 1,7 N Trái Quạ · 292 N EXP Tướng · 86 N Thuốc840 Trái Quạ · 146 N EXP Tướng · 67 N Thuốc
4915,2 Tr7.65020 KC · 1,7 N Trái Quạ · 298 N EXP Tướng · 92 N Thuốc870 Trái Quạ · 149 N EXP Tướng · 72 N Thuốc
5015,4 Tr7.85020 KC · 1,8 N Trái Quạ · 302 N EXP Tướng · 92 N Thuốc880 Trái Quạ · 151 N EXP Tướng · 74 N Thuốc
5115,7 Tr8.05020 KC · 1,8 N Trái Quạ · 310 N EXP Tướng · 94 N Thuốc900 Trái Quạ · 155 N EXP Tướng · 75 N Thuốc
5215,9 Tr8.25020 KC · 1,9 N Trái Quạ · 316 N EXP Tướng · 100 N Thuốc940 Trái Quạ · 158 N EXP Tướng · 79 N Thuốc
5316,1 Tr8.45020 KC · 1,9 N Trái Quạ · 322 N EXP Tướng · 102 N Thuốc950 Trái Quạ · 161 N EXP Tướng · 80 N Thuốc
5416,4 Tr8.65020 KC · 2 N Trái Quạ · 328 N EXP Tướng · 110 N Thuốc990 Trái Quạ · 164 N EXP Tướng · 86 N Thuốc
5517 Tr8.85020 KC · 2 N Trái Quạ · 334 N EXP Tướng · 112 N Thuốc1 N Trái Quạ · 167 N EXP Tướng · 88 N Thuốc
5617,2 Tr9.05020 KC · 2 N Trái Quạ · 342 N EXP Tướng · 114 N Thuốc1 N Trái Quạ · 171 N EXP Tướng · 89 N Thuốc
5717,4 Tr9.25020 KC · 2,1 N Trái Quạ · 352 N EXP Tướng · 120 N Thuốc1,1 N Trái Quạ · 176 N EXP Tướng · 93 N Thuốc
5817,7 Tr9.45020 KC · 2,2 N Trái Quạ · 362 N EXP Tướng · 122 N Thuốc1,1 N Trái Quạ · 181 N EXP Tướng · 95 N Thuốc
5917,9 Tr9.65020 KC · 2,2 N Trái Quạ · 374 N EXP Tướng · 130 N Thuốc1,1 N Trái Quạ · 187 N EXP Tướng · 101 N Thuốc
6018,1 Tr9.85020 KC · 2,3 N Trái Quạ · 384 N EXP Tướng · 132 N Thuốc1,1 N Trái Quạ · 192 N EXP Tướng · 103 N Thuốc