20 Tinh Hoa Quạ | 20 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
40 Tinh Hoa Quạ | 40 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
100 Tinh Hoa Quạ | 100 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
200 Tinh Hoa Quạ | 200 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
500 Tinh Hoa Quạ | 500 Huy Hiệu Bất Ngờ | 3 |
200 Tăng Tốc 5p | 20 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
384 Tăng Tốc 5p | 40 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
960 Tăng Tốc 5p | 100 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
1,9 N Tăng Tốc 5p | 200 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
4,8 N Tăng Tốc 5p | 500 Huy Hiệu Bất Ngờ | 3 |
3,2 N Huy Hiệu Kỹ Năng | 20 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
6,4 N Huy Hiệu Kỹ Năng | 40 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
16 N Huy Hiệu Kỹ Năng | 100 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
32 N Huy Hiệu Kỹ Năng | 200 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
80 N Huy Hiệu Kỹ Năng | 500 Huy Hiệu Bất Ngờ | 3 |
1 Rương Báu Vật (UR) | 40 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
2 Rương Báu Vật (UR) | 100 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
4 Rương Báu Vật (UR) | 200 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
10 Rương Báu Vật (UR) | 500 Huy Hiệu Bất Ngờ | 3 |
24 Mảnh Vạn Năng Tướng UR | 100 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
48 Mảnh Vạn Năng Tướng UR | 200 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
120 Mảnh Vạn Năng Tướng UR | 500 Huy Hiệu Bất Ngờ | 3 |
40 TiếP Tế Tài Nguyên (UR) | 100 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
80 TiếP Tế Tài Nguyên (UR) | 200 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
200 TiếP Tế Tài Nguyên (UR) | 500 Huy Hiệu Bất Ngờ | 3 |
480 Cuộn Nghiên Cứu | 100 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
960 Cuộn Nghiên Cứu | 200 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
2,4 N Cuộn Nghiên Cứu | 500 Huy Hiệu Bất Ngờ | 3 |
80 Tiếp Tế Cấp Kháng Độc (SSR) | 100 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
160 Tiếp Tế Cấp Kháng Độc (SSR) | 200 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
400 Tiếp Tế Cấp Kháng Độc (SSR) | 500 Huy Hiệu Bất Ngờ | 3 |
64 10K Trái Quạ | 100 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
128 10K Trái Quạ | 200 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
320 10K Trái Quạ | 500 Huy Hiệu Bất Ngờ | 3 |
2 Rương Chọn Trang Bị Quạ Lv5 | 200 Huy Hiệu Bất Ngờ | 1 |
5 Rương Chọn Trang Bị Quạ Lv5 | 500 Huy Hiệu Bất Ngờ | 2 |