VIP

20 cấp VIP: mỗi đặc quyền ở từng cấp, EXP VIP cần và gói miễn phí hằng ngày.

Cấp VIP

96.174.300
EXP VIP
VIPEXP VIPTổng EXPGói miễn phí hằng ngày
1-01 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 1 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 1 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
25505501 Mảnh Vạn Năng Tướng SR · 2 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 2 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 2 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
31.0501.6002 Mảnh Vạn Năng Tướng SR · 3 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 3 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 3 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
45.2006.8001 Mảnh Vạn Năng Tướng SSR · 4 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 4 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 4 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
511.00017.8001 Mảnh Vạn Năng Tướng SSR · 5 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 5 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 5 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
615.50033.3002 Mảnh Vạn Năng Tướng SSR · 6 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 6 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 6 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
731.00064.3002 Mảnh Vạn Năng Tướng SSR · 7 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 7 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 7 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
855.000119.3003 Mảnh Vạn Năng Tướng SSR · 8 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 8 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 8 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
9100.000219.3003 Mảnh Vạn Năng Tướng SSR · 9 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 9 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 9 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
10155.000374.3001 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 10 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 10 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 10 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
11250.000624.3001 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 11 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 11 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 11 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
12550.0001.174.3002 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 12 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 12 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 12 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
131.000.0002.174.3002 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 13 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 13 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 13 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
142.000.0004.174.3003 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 14 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 14 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 14 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
153.000.0007.174.3003 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 15 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 15 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 15 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
164.000.00011.174.3003 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 16 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 16 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 16 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
175.000.00016.174.3003 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 17 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 17 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 17 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
1810.000.00026.174.3003 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 18 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 18 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 18 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
1920.000.00046.174.3003 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 19 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 19 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 19 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)
2050.000.00096.174.3003 Mảnh Vạn Năng Tướng UR · 20 Tiếp Tế Cấp Thức Ăn(SR) · 20 Tiếp Tế Cấp Gỗ(SR) · 20 Tiếp Tế Cấp Thuốc(SR)