Quạ

Quạ chiến đấu như thành viên thứ sáu của đội và truyền một phần chỉ số cho mọi tướng. Kỹ năng theo sao, đủ 250 cấp, tiến hóa, ô trang bị và bộ, lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Trang bị

Sáu ô, phẩm 1-12. Ba món cùng phẩm ghép thành phẩm kế. Phẩm 8-11 còn lên cấp bên trong phẩm, nên chỉ số là khoảng từ bước đầu đến bước cuối.

Trái Tim Trí Tuệ

PhẩmHP QuạGiảm Tỷ Lệ Bị Chí MạngLực chiến
1 Trái Tim Trí Tuệ9.324-3.980
2 Trái Tim Trí Tuệ13.653-7.920
3 Trái Tim Trí Tuệ30.636-15.850
4 Trái Tim Trí Tuệ64.935-38.040
5 Trái Tim Trí Tuệ188.145-59.420
6 Trái Tim Trí Tuệ533.133-137.590
7 Trái Tim Trí Tuệ1.351.647-178.210
8 Trái Tim Trí Tuệ2.133.531 → 3.350.6261% → 1,8%332.660 → 441.910
9 Trái Tim Trí Tuệ3.362.920 → 4.667.4212% → 2,4%443.020 → 592.480
10 Trái Tim Trí Tuệ4.680.598 → 6.494.7822,5% → 3,7%593.990 → 769.440
11 Trái Tim Trí Tuệ6.513.107 → 8.970.4774% → 4,8%771.230 → 870.190
12 Trái Tim Trí Tuệ8.995.2995%871.220

Lông Vũ Màn Đêm

PhẩmHP TướngHP tướng tăngLực chiến
1 Lông Vũ Màn Đêm4.662-3.950
2 Lông Vũ Màn Đêm6.993-7.940
3 Lông Vũ Màn Đêm15.318-15.860
4 Lông Vũ Màn Đêm39.960-38.020
5 Lông Vũ Màn Đêm105.228-59.380
6 Lông Vũ Màn Đêm283.050-137.600
7 Lông Vũ Màn Đêm619.380-178.200
8 Lông Vũ Màn Đêm1.321.657 → 2.153.4755% → 9%332.620 → 441.900
9 Lông Vũ Màn Đêm2.161.877 → 2.917.74010% → 14%443.050 → 592.510
10 Lông Vũ Màn Đêm2.925.375 → 3.878.79315% → 19%594.000 → 769.460
11 Lông Vũ Màn Đêm3.888.423 → 4.986.29820% → 28%771.190 → 870.220
12 Lông Vũ Màn Đêm4.997.38830%871.200

Mỏ Sắc Bén

PhẩmThủ TướngThủ tướng tăngLực chiến
1 Mỏ Sắc Bén35-3.980
2 Mỏ Sắc Bén50-7.920
3 Mỏ Sắc Bén125-15.840
4 Mỏ Sắc Bén300-38.000
5 Mỏ Sắc Bén800-59.380
6 Mỏ Sắc Bén2.050-137.630
7 Mỏ Sắc Bén4.450-178.200
8 Mỏ Sắc Bén9.450 → 15.3975% → 9%332.640 → 441.940
9 Mỏ Sắc Bén15.457 → 20.86210% → 14%443.030 → 592.490
10 Mỏ Sắc Bén20.917 → 27.73315% → 19%594.010 → 769.440
11 Mỏ Sắc Bén27.802 → 35.65220% → 28%771.210 → 870.220
12 Mỏ Sắc Bén35.73130%871.200

Đuôi Cắt Gió

PhẩmThủ QuạTăng Tỷ Lệ Chí MạngLực chiến
1 Đuôi Cắt Gió75-3.970
2 Đuôi Cắt Gió100-7.940
3 Đuôi Cắt Gió225-15.860
4 Đuôi Cắt Gió450-38.000
5 Đuôi Cắt Gió1.350-59.420
6 Đuôi Cắt Gió3.800-137.590
7 Đuôi Cắt Gió9.750-178.190
8 Đuôi Cắt Gió15.255 → 23.9571% → 2,2%332.630 → 441.910
9 Đuôi Cắt Gió24.045 → 33.3712,5% → 4,5%443.020 → 592.490
10 Đuôi Cắt Gió33.465 → 46.4395% → 7%593.990 → 769.460
11 Đuôi Cắt Gió46.570 → 64.1387,5% → 9,5%771.220 → 870.210
12 Đuôi Cắt Gió64.31510%871.210

Vuốt Tấn Công

PhẩmCông QuạTăng ST Chí MạngLực chiến
1 Vuốt Tấn Công60-3.960
2 Vuốt Tấn Công100-7.940
3 Vuốt Tấn Công220-15.850
4 Vuốt Tấn Công465-38.000
5 Vuốt Tấn Công1.350-59.410
6 Vuốt Tấn Công3.800-137.630
7 Vuốt Tấn Công9.700-178.180
8 Vuốt Tấn Công15.255 → 23.9573% → 5,4%332.640 → 441.940
9 Vuốt Tấn Công24.045 → 33.3726% → 9,2%443.030 → 592.470
10 Vuốt Tấn Công33.466 → 46.43810% → 14%593.980 → 769.440
11 Vuốt Tấn Công46.569 → 64.13915% → 19%771.220 → 870.190
12 Vuốt Tấn Công64.31620%871.190

Mắt Cảm Nhận

PhẩmCông TướngTăng ST TướngCông tướng tăngLực chiến
1 Mắt Cảm Nhận300,25%-3.960
2 Mắt Cảm Nhận500,5%-7.940
3 Mắt Cảm Nhận1101%-15.840
4 Mắt Cảm Nhận2801,5%-38.040
5 Mắt Cảm Nhận7502%-59.400
6 Mắt Cảm Nhận2.0002,5%-137.630
7 Mắt Cảm Nhận4.5003,5%-178.180
8 Mắt Cảm Nhận9.450 → 15.3975% → 7,47%5% → 9%332.640 → 441.940
9 Mắt Cảm Nhận15.457 → 20.8627,5% → 9,98%10% → 14%443.020 → 592.470
10 Mắt Cảm Nhận20.916 → 27.73310% → 12,47%15% → 19%593.980 → 769.450
11 Mắt Cảm Nhận27.802 → 35.65212,5% → 14,97%20% → 28%771.210 → 870.220
12 Mắt Cảm Nhận35.73115%30%871.220

Khắc Ấn

Tất cả Khắc Ấn →