Quạ
Quạ chiến đấu như thành viên thứ sáu của đội và truyền một phần chỉ số cho mọi tướng. Kỹ năng theo sao, đủ 250 cấp, tiến hóa, ô trang bị và bộ, lấy trực tiếp từ dữ liệu game.
Bộ
Thưởng bộ tăng theo cấp bộ và cộng thêm vào chỉ số các ô.
Mặt nạ Quạ đêm
| Cấp bộ | HP Quạ | HP Tướng | Thủ Tướng | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7.200 | 4.000 | 29 | 1.900 |
| 2 | 14.400 | 8.000 | 57 | 3.800 |
| 3 | 28.800 | 16.000 | 114 | 7.500 |
| 4 | 57.600 | 32.000 | 229 | 15.000 |
| 5 | 72.000 | 40.000 | 286 | 18.800 |
| 6 | 108.000 | 60.000 | 429 | 28.200 |
| 7 | 158.400 | 88.000 | 629 | 41.400 |
| 8 | 216.000 | 120.000 | 858 | 56.400 |
| 9 | 324.000 | 180.000 | 1.287 | 84.600 |
| 10 | 432.000 | 240.000 | 1.716 | 112.800 |
| 11 | 561.600 | 312.000 | 2.231 | 146.700 |
| 12 | 720.000 | 400.000 | 2.860 | 188.000 |
Áo choàng Lông vũ Quạ
| Cấp bộ | Công Quạ | Công Tướng | Thủ Quạ | Lực chiến |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 52 | 29 | 52 | 1.400 |
| 2 | 103 | 57 | 103 | 2.700 |
| 3 | 206 | 114 | 206 | 5.400 |
| 4 | 412 | 229 | 412 | 10.900 |
| 5 | 515 | 286 | 515 | 13.600 |
| 6 | 773 | 429 | 773 | 20.400 |
| 7 | 1.133 | 629 | 1.133 | 30.000 |
| 8 | 1.545 | 858 | 1.545 | 40.900 |
| 9 | 2.318 | 1.287 | 2.318 | 61.300 |
| 10 | 3.090 | 1.716 | 3.090 | 81.700 |
| 11 | 4.017 | 2.231 | 4.017 | 106.200 |
| 12 | 5.150 | 2.860 | 5.150 | 136.200 |