Công Nghệ Công Hội
Toàn bộ 30 công nghệ công hội: EXP công nghệ thành viên quyên góp cho mỗi cấp, thời gian nghiên cứu và hiệu quả cho mọi thành viên.
Phát triển
Tự động Tập Hợp
Thành viên Công Hội ngoại tuyến sẽ tự động điều động Đội Quân tham gia Tập Hợp
EXP công nghệ: 10.000 · Thời gian nghiên cứu: 00:03:00
Tốc Độ Xây Dựng: 2,5% → 25% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Tốc Độ Xây Dựng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 2,5% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 5% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 7,5% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 10% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 12,5% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 15% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 17,5% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 20% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 22,5% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 25% |
Hỗ trợ cường hóa
Hiệu quả Hỗ Trợ Công Hội được tăng cường, mỗi lần hỗ trợ có thể giảm thêm thời gian
Yêu cầu: Tự động Tập Hợp 1
Thời Gian Được Hỗ Trợ: 00:00:30 → 00:05:00 · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Thời Gian Được Hỗ Trợ |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 00:00:30 |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 00:01:00 |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 00:01:30 |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 00:02:00 |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 00:02:30 |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 00:03:00 |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 00:03:30 |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 00:04:00 |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 00:04:30 |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 00:05:00 |
Tăng Tốc Thu Thập: 4% → 40% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Tăng Tốc Thu Thập |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 4% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 8% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 12% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 16% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 20% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 24% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 28% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 32% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 36% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 40% |
Sản Lg Thức Ăn
Tăng Sản Lg Thức Ăn trong thành của Thành viên Công Hội
Sản Lg Thức Ăn: 2,5% → 25% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Sản Lg Thức Ăn |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 2,5% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 5% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 7,5% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 10% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 12,5% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 15% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 17,5% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 20% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 22,5% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 25% |
Sản Lg Gỗ: 2,5% → 25% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Sản Lg Gỗ |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 2,5% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 5% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 7,5% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 10% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 12,5% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 15% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 17,5% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 20% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 22,5% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 25% |
Sản Lg Thuốc: 2,5% → 25% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Sản Lg Thuốc |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 2,5% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 5% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 7,5% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 10% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 12,5% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 15% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 17,5% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 20% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 22,5% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 25% |
Tăng Tốc Nghiên Cứu
Tốc độ Nghiên Cứu Công Nghệ của thành viên Công Hội tăng.
Tốc độ Nghiên Cứu: 2,5% → 25% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Tốc độ Nghiên Cứu |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 2,5% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 5% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 7,5% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 10% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 12,5% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 15% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 17,5% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 20% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 22,5% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 25% |
Cải Tiến Nghiên Cứu
Tiêu hao Tài Nguyên khi Nghiên Cứu Công Nghệ của thành viên Công Hội giảm.
Giảm Tài Nguyên cần thiết cho Nghiên Cứu Công Nghệ: 0,5% → 5% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Giảm Tài Nguyên cần thiết cho Nghiên Cứu Công Nghệ |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 0,5% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 1% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 1,5% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 2% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 2,5% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 3% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 3,5% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 4% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 4,5% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 5% |
Thức Ăn Bảo Vệ
Giới hạn bảo vệ Thức Ăn của thành viên Công Hội tăng.
Yêu cầu: Tăng Tốc Nghiên Cứu 1 · Cải Tiến Nghiên Cứu 1
Giới hạn bảo vệ Thức Ăn: 1,25% → 12,5% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Giới hạn bảo vệ Thức Ăn |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 1,25% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 2,5% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 3,75% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 5% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 6,25% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 7,5% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 8,75% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 10% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 11,25% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 12,5% |
Gỗ Bảo Vệ
Giới hạn bảo vệ Gỗ của thành viên Công Hội tăng.
Yêu cầu: Tăng Tốc Nghiên Cứu 1 · Cải Tiến Nghiên Cứu 1
Giới hạn bảo vệ Gỗ: 1,25% → 12,5% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Giới hạn bảo vệ Gỗ |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 1,25% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 2,5% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 3,75% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 5% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 6,25% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 7,5% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 8,75% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 10% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 11,25% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 12,5% |
Thuốc Bảo Vệ
Tăng giới hạn bảo vệ Thuốc của thành viên Công Hội
Yêu cầu: Tăng Tốc Nghiên Cứu 1 · Cải Tiến Nghiên Cứu 1
Giới hạn bảo vệ Thuốc: 1,25% → 12,5% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Giới hạn bảo vệ Thuốc |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 1,25% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 2,5% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 3,75% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 5% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 6,25% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 7,5% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 8,75% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 10% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 11,25% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 12,5% |
Tăng Tốc Chế Tạo
Tăng tốc độ Chế Tạo Trang Bị của thành viên Công Hội
Tăng Tốc Chế Tạo Trang Bị Tướng: 2% → 20% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Tăng Tốc Chế Tạo Trang Bị Tướng |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 2% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 4% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 6% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 8% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 10% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 12% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 14% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 16% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 18% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 20% |
Kỹ Thuật Chế Tạo
Giảm tiêu hao Thuốc khi Chế Tạo Trang Bị của thành viên Công Hội
Giảm Tài Nguyên cần để Chế Tạo Trang Bị Tướng;: 1% → 10% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Giảm Tài Nguyên cần để Chế Tạo Trang Bị Tướng; |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 1% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 2% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 3% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 4% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 5% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 6% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 7% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 8% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 9% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 10% |
Chi phí xây dựng
Giảm tiêu hao Tài Nguyên khi xây dựng công trình của thành viên Công Hội
Yêu cầu: Tăng Tốc Chế Tạo 1 · Kỹ Thuật Chế Tạo 1
Giảm Tài Nguyên cần thiết để xây dựng công trình.: 0,5% → 5% · 10 cấp · tổng 27 Tr EXP công nghệ
| Cấp | EXP công nghệ | Thời gian nghiên cứu | Giảm Tài Nguyên cần thiết để xây dựng công trình. |
|---|---|---|---|
| 1 | 100.000 | 02:00:00 | 0,5% |
| 2 | 300.000 | 04:00:00 | 1% |
| 3 | 600.000 | 06:00:00 | 1,5% |
| 4 | 1.000.000 | 08:00:00 | 2% |
| 5 | 1.500.000 | 10:00:00 | 2,5% |
| 6 | 2.000.000 | 12:00:00 | 3% |
| 7 | 3.000.000 | 14:00:00 | 3,5% |
| 8 | 4.500.000 | 16:00:00 | 4% |
| 9 | 6.000.000 | 18:00:00 | 4,5% |
| 10 | 8.000.000 | 20:00:00 | 5% |