Trang bị

Trang bị tướng từ dữ liệu game: chi phí chế tạo từng món, chi phí và hiệu quả của mỗi cấp cường hóa, cách thăng UR lên MR, và vũ khí độc quyền của tướng.

SSR

Máy tính nâng cấp

Chi phí cho một món: mọi vị trí cùng phẩm chất có giá như nhau.

32.500
Đá C.Hóa Tr.Bị
1.192.200
Thuốc
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 5 · 100 N Thuốc · 150 Sắt Tinh · Thời gian: 02:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 30
CấpChi phíCông TướngThủ TướngTăng sát thương lên QuáiThưởngLực chiến
0-1911262,5%5.225
1250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc2001312,62%5.479
2250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc2091412,75%5.750
3250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc2171482,88%6.006
4500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15 N Thuốc2271513%6.239
5500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15,9 N Thuốc2371593,12%6.527
6500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15,9 N Thuốc2461643,25%6.770
7750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,9 N Thuốc2551703,38%7.024
8750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,9 N Thuốc2691793,5%7.356
9750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 25,3 N Thuốc2751863,62%7.588
101 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc2841933,75%Tăng sát thương lên Quái +2%7.837
111 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc2951983,87%8.116
121 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc3072024%8.390
131,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc3152094,13%8.626
141,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc3232174,25%8.888
151,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc3322214,37%9.125
161,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc3422314,5%9.419
171,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc3512344,62%9.647
181,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc3642414,75%9.960
191,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc3722484,88%10.203
201,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc3792555%Tăng sát thương lên Quái +2%10.446
211,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc3922595,12%10.724
221,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc4002665,25%10.981
231,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc4082735,37%11.224
241,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc4212805,5%11.535
251,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc4272865,63%11.748
261,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc4372925,75%12.022
271,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc4473015,87%12.296
281,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc4573046%12.538
291,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 59,6 N Thuốc4683096,12%12.818
301,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 59,6 N Thuốc4783206,25%Tăng sát thương lên Quái +2%13.107
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 5 · 100 N Thuốc · 150 Sắt Tinh · Thời gian: 02:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 30
CấpChi phíThủ TướngHP TướngGiảm sát thương nhận từ QuáiThưởngLực chiến
0-6222.2382,5%7.047
1250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc6723.3542,62%7.415
2250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc6924.4642,75%7.761
3250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc7425.5762,88%8.129
4500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15 N Thuốc7826.6903%8.488
5500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15,9 N Thuốc7927.7983,12%8.827
6500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15,9 N Thuốc8128.9113,25%9.166
7750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,9 N Thuốc8430.0223,38%9.520
8750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,9 N Thuốc8731.1343,5%9.873
9750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 25,3 N Thuốc9132.2473,62%10.233
101 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc9733.3623,75%Giảm sát thương nhận từ Quái +2%10.607
111 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc10034.4733,87%10.953
121 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc10135.5824%11.292
131,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc10336.6984,13%11.638
141,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc10837.8094,25%12.006
151,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc11338.9214,37%12.373
161,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc11240.0324,5%12.697
171,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc12041.1424,62%13.078
181,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc12042.2584,75%13.411
191,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc12243.3674,88%13.757
201,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc12944.4825%Giảm sát thương nhận từ Quái +2%14.139
211,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc13245.5915,12%14.491
221,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc13446.7065,25%14.837
231,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc13647.8145,37%15.176
241,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc14048.9295,5%15.537
251,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc14450.0425,63%15.897
261,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc14751.1535,75%16.250
271,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc15152.2665,87%16.610
281,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc15353.3776%16.949
291,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 59,6 N Thuốc15454.4916,12%17.289
301,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 59,6 N Thuốc15855.6016,25%Giảm sát thương nhận từ Quái +2%17.648
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 5 · 100 N Thuốc · 150 Sắt Tinh · Thời gian: 02:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 30
CấpChi phíCông TướngHP TướngTăng sát thương lên QuáiThưởngLực chiến
0-1278.8952,5%4.882
1250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc1319.3392,62%5.101
2250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc1419.7872,75%5.383
3250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc14510.2322,88%5.603
4500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15 N Thuốc15410.6733%5.872
5500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15,9 N Thuốc15911.1223,12%6.103
6500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15,9 N Thuốc16711.5643,25%6.373
7750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,9 N Thuốc17212.0103,38%6.591
8750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,9 N Thuốc17712.4573,5%6.824
9750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 25,3 N Thuốc18412.8993,62%7.079
101 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc19013.3453,75%Tăng sát thương lên Quái +2%7.312
111 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc19613.7873,87%7.555
121 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc20314.2354%7.812
131,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc21014.6814,13%8.057
141,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc21415.1254,25%8.276
151,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc22315.5684,37%8.558
161,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc22916.0124,5%8.789
171,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc23516.4564,62%9.033
181,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc24216.9024,75%9.289
191,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc24717.3494,88%9.509
201,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc25417.7945%Tăng sát thương lên Quái +2%9.765
211,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc26318.2375,12%10.035
221,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc26618.6815,25%10.241
231,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc27519.1255,37%10.523
241,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc27819.5735,5%10.717
251,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc28720.0185,63%10.999
261,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc29020.4625,75%11.206
271,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc29920.9065,87%11.474
281,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc30721.3496%11.744
291,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 59,6 N Thuốc31121.7936,12%11.962
301,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 59,6 N Thuốc31922.2386,25%Tăng sát thương lên Quái +2%12.219
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 5 · 100 N Thuốc · 150 Sắt Tinh · Thời gian: 02:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 30
CấpChi phíThủ TướngHP TướngGiảm sát thương nhận từ QuáiThưởngLực chiến
0-12513.3452,5%6.159
1250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc13114.0132,62%6.467
2250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc13814.6802,75%6.776
3250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 7,5 N Thuốc14515.3472,88%7.091
4500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15 N Thuốc15216.0143%7.400
5500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15,9 N Thuốc15916.6813,12%7.715
6500 Đá C.Hóa Tr.Bị · 15,9 N Thuốc16617.3453,25%8.031
7750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,9 N Thuốc17218.0153,38%8.333
8750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 23,9 N Thuốc17718.6823,5%8.634
9750 Đá C.Hóa Tr.Bị · 25,3 N Thuốc18419.3483,62%8.949
101 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc19120.0183,75%Giảm sát thương nhận từ Quái +2%9.259
111 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc19520.6833,87%9.553
121 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 33,8 N Thuốc20521.3534%9.890
131,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc21122.0174,13%10.191
141,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc21422.6864,25%10.479
151,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc22023.3514,37%10.788
161,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 44,5 N Thuốc23124.0174,5%11.124
171,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc23524.6894,62%11.419
181,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc24425.3524,75%11.742
191,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc24626.0194,88%12.022
201,3 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 46,9 N Thuốc25626.6905%Giảm sát thương nhận từ Quái +2%12.359
211,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc25927.3565,12%12.640
221,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc26828.0255,25%12.970
231,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc27328.6915,37%13.271
241,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 57,4 N Thuốc27929.3575,5%13.572
251,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc28830.0265,63%13.902
261,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc29330.6925,75%14.204
271,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc30131.3585,87%14.519
281,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 58,5 N Thuốc30732.0256%14.828
291,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 59,6 N Thuốc31132.6936,12%15.123
301,5 N Đá C.Hóa Tr.Bị · 59,6 N Thuốc31833.3626,25%Giảm sát thương nhận từ Quái +2%15.431