Trang bị

Trang bị tướng từ dữ liệu game: chi phí chế tạo từng món, chi phí và hiệu quả của mỗi cấp cường hóa, cách thăng UR lên MR, và vũ khí độc quyền của tướng.

SR

Máy tính nâng cấp

Chi phí cho một món: mọi vị trí cùng phẩm chất có giá như nhau.

1.800
Đá C.Hóa Tr.Bị
39.840
Thuốc
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 1 · 5 N Thuốc · 40 Đồng Thau · Thời gian: 01:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 15
CấpChi phíCông TướngThủ TướngThưởngLực chiến
0-60501.094
150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc63521.151
250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc69551.245
350 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc70611.305
4100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2 N Thuốc72601.321
5100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2,1 N Thuốc75661.406
6100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2,1 N Thuốc78681.456
7150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,2 N Thuốc84691.523
8150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,2 N Thuốc87701.573
9150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc89751.632
10150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc92781.694
11150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc94801.732
12150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc97851.803
13150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc102871.884
14150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc107861.938
15150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc106891.952
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 1 · 5 N Thuốc · 40 Đồng Thau · Thời gian: 01:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 15
CấpChi phíHP TướngThủ TướngThưởngLực chiến
0-5.772541.240
150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc6.060551.295
250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc6.352561.343
350 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc6.641611.425
4100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2 N Thuốc6.926631.479
5100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2,1 N Thuốc7.217651.540
6100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2,1 N Thuốc7.507661.588
7150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,2 N Thuốc7.793711.663
8150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,2 N Thuốc8.081701.703
9150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc8.373761.786
10150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc8.661781.847
11150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc8.949781.888
12150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc9.236831.963
13150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc9.528862.031
14150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc9.817882.086
15150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc10.102922.161
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 1 · 5 N Thuốc · 40 Đồng Thau · Thời gian: 01:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 15
CấpChi phíHP TướngThưởngLực chiến
0-8.6591.299
150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc9.0941.364
250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc9.5251.429
350 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc9.9591.494
4100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2 N Thuốc10.3951.559
5100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2,1 N Thuốc10.8271.624
6100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2,1 N Thuốc11.2611.689
7150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,2 N Thuốc11.6921.754
8150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,2 N Thuốc12.1231.818
9150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc12.5581.884
10150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc12.9931.949
11150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc13.4262.014
12150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc13.8592.079
13150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc14.2902.143
14150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc14.7242.209
15150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc15.1572.274
Chế tạo tại Xưởng Trang Bị cấp 1 · 5 N Thuốc · 40 Đồng Thau · Thời gian: 01:00:00
Cường hóa · Cấp cường hóa: 15
CấpChi phíCông TướngThưởngLực chiến
0-39490
150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc44554
250 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc46579
350 Đá C.Hóa Tr.Bị · 1 N Thuốc46580
4100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2 N Thuốc49618
5100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2,1 N Thuốc50619
6100 Đá C.Hóa Tr.Bị · 2,1 N Thuốc52645
7150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,2 N Thuốc56695
8150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,2 N Thuốc57709
9150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc60748
10150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc62772
11150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc63786
12150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,4 N Thuốc67836
13150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc68850
14150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc72901
15150 Đá C.Hóa Tr.Bị · 3,6 N Thuốc73914